Khảm Xà Cừ: Ánh Sắc Ngàn Năm Trên Nền Sơn Ta 08:00, 01/09/2025
laocovat
Thứ Năm, 23 Tháng Tư 2026
Trong kho tàng mỹ thuật truyền thống Á Đông, khảm xà cừ, hay cẩn xà cừ, khảm trai, khảm ốc, là một kỹ nghệ vô cùng độc đáo, kết hợp chất liệu tự nhiên với tay nghề thủ công bậc thầy. Vỏ trai, vỏ ốc sau khi được xử lý, cắt mỏng, mài nhẵn sẽ được ghép lên bề mặt gỗ hoặc sơn, tạo thành những đồ vật và bức tranh có ánh sắc biến đổi theo góc nhìn. Chính hiệu ứng thị giác ấy đem lại cho khảm xà cừ vẻ đẹp sang trọng và sức hấp dẫn đặc biệt, khiến kỹ thuật này vượt ra khỏi phạm vi trang trí đơn thuần để trở thành biểu tượng văn hoá và thẩm mỹ. Từ những trung tâm chế tác cổ ở Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc cho đến sự thích nghi và phát triển trong môi trường nghệ thuật Việt Nam, khảm xà cừ đã chứng tỏ sức sống bền bỉ của một loại hình thủ công vừa mang tính nghệ thuật, vừa phản ánh lịch sử và bản sắc của mỗi cộng đồng.

Từ miếng vỏ ốc, nghệ nhân có thể cưa thành những chi tiết sinh động. Ảnh: Yên Vân
Từ kỹ nghệ Đông Á đến tinh hoa bản địa
Khảm xà cừ là một trong những kỹ nghệ thủ công lâu đời và có phạm vi ảnh hưởng rộng lớn nhất trong nghệ thuật trang trí Á – Âu. Từ khi con người biết tận dụng ánh sắc tự nhiên của vỏ trai, vỏ ốc để làm đẹp cho đồ dùng nghi lễ, kỹ thuật này đã dần được nâng lên thành một hình thức mỹ nghệ tinh xảo. Các nguồn khảo cứu quốc tế cho thấy những hiện vật khảm xà cừ đã xuất hiện từ hàng nghìn năm trước tại Trung Hoa, rồi lan sang Nhật Bản, Triều Tiên, Đông Nam Á và cả châu Âu qua các tuyến thương mại.
Dù hiện diện ở nhiều nền văn hoá, nghệ thuật khảm xà cừ (khảm trai) hình thành và đạt độ tinh luyện sớm nhất trong truyền thống sơn mài Đông Á. Tư liệu bảo tàng và bách khoa cho thấy, từ rất sớm, nghệ nhân Trung Hoa đã kết hợp vỏ xà cừ mỏng với nền sơn ta, rồi mài phẳng để tạo các mảng ánh sắc. Đến thời Đường – Tống, kỹ nghệ “luo dian” 螺鈿 phát triển rực rỡ với những tác phẩm khảm trên lưng gương đồng và đồ mộc tinh xảo, sau đó tiếp tục nở rộ qua các đời Nguyên – Minh với sự ra đời của các trung tâm sản xuất chuyên biệt như Cát Châu (Giang Tây). Những mô-típ trang trí phong cảnh, hoa điểu được khảm bằng những mảnh xà cừ siêu mỏng nhanh chóng trở thành chuẩn mực mỹ thuật cung đình và hàng xa xỉ xuất khẩu của khu vực.

Từ “cái nôi” Đông Á, kỹ thuật khảm xà cừ lan sang Nhật Bản với tên gọi “raden” và ở Hàn Quốc là “najeonchilgi”. Tư liệu từ các từ điển thuật ngữ và bảo tàng cho thấy raden được tiếp thu vào Nhật Bản dưới triều đại Nara – Heian, rồi trở thành mặt hàng “Nam Man” chinh phục thị hiếu châu Âu trong thời Azuchi – Momoyama – Edo. Còn tại bán đảo Triều Tiên, nghệ thuật khảm xà cừ – najeonchilgi bước vào “thời kỳ hoàng kim” dưới triều Goryeo, sau đó được tiếp nối và biến đổi bởi sự phát triển tư duy thẩm mỹ dưới triều Joseon. Các triển lãm bảo tàng lớn (V&A, The Met) cùng hệ thống thuật ngữ học thuật giúp định vị khảm xà cừ như một kỹ nghệ xuyên văn hoá gắn chặt với sơn mài, cũng như làm rõ sự đa dạng kỹ thuật của loại hình hình nghệ thuật này, từ khảm mảnh tự do đến khảm ô lưới kết hợp vàng bạc.
Tại Việt Nam, khảm xà cừ gắn bó chặt chẽ với truyền thống sử dụng sơn ta – một chất liệu bản địa được chế tác từ nhựa cây sơn, vốn hiện diện phổ biến trong kiến trúc thờ tự, đồ thờ và các loại hình trang trí gỗ. Mặc dù tư liệu khảo cổ về khảm xà cừ trước thời cận đại chưa nhiều, song, thông qua các nguồn thư tịch và hiện vật trong bảo tàng cho thấy kỹ nghệ này đã xuất hiện tại nước ta từ thời Lý – Trần và đạt độ tinh xảo trong môi trường thủ công cung đình dưới thời vua Lê Nhân Tông (1443-1460). Nghệ thuật khảm xà cừ bước sang giai đoạn bùng nổ thị hiếu ở triều Nguyễn, khi đồ gỗ, sập tủ, hoành phi câu đối khảm trai trở thành biểu tượng sang trọng của giới quan lại và thị dân kinh kỳ Huế. Nhiều tư liệu trưng bày tại các bảo tàng chuyên đề về cung đình Nguyễn và hệ thống bài viết bảo tàng – báo chí quốc gia đều xác nhận sức sống và địa vị thượng lưu không thể phủ nhận của khảm xà cừ trong thế kỷ XIX – đầu XX.
Bước sang thế kỷ XX, quá trình hiện đại hoá và sự ra đời của Trường Mỹ thuật Đông Dương mở ra hướng đi mới cho khảm xà cừ. Chất liệu này không chỉ gắn với đồ mộc truyền thống mà còn được đưa vào hội họa sơn mài hiện đại, mở rộng khả năng biểu đạt nghệ thuật. Song song đó, thị hiếu trong nước đối với đồ thờ, đồ nội thất khảm trai vẫn duy trì, góp phần bảo tồn và tiếp sức cho các làng nghề truyền thống. Những tác phẩm sơn mài có khảm xà cừ trong giai đoạn khói lửa khắc nghiệt của đất nước 1930-1945 hiện được lưu giữ tại các bảo tàng mỹ thuật quốc gia, cho thấy “điểm nối” độc đáo giữa mỹ thuật hàn lâm và mỹ nghệ dân gian.
Tựu trung, sự phát triển của nghệ thuật khảm xà cừ ở Việt Nam gắn liền với những biến chuyển của vành đai sơn mài châu Á. Nếu Trung Hoa, Nhật Bản và Triều Tiên là những trung tâm khởi phát, nơi kỹ nghệ khảm đã đạt đến đỉnh cao từ thời trung đại, thì Việt Nam lại thể hiện rõ năng lực tiếp biến và sáng tạo trên nền tảng bản địa. Nhờ có sơn ta – chất liệu bao bọc đặc thù có đặc tính lâu khô hơn nhựa cây sơn ở các khu vực khác, khảm xà cừ ở Việt Nam mang sắc thái riêng: vừa giữ được ánh sắc huy hoàng của xà cừ, vừa tạo chiều sâu trầm lắng trên nền sơn đen bóng.
Trải qua các triều đại, từ cung đình đến thị dân, khảm trai không chỉ là biểu tượng của sự tinh xảo thủ công, mà còn là tấm gương phản chiếu những dịch chuyển xã hội và thị hiếu thẩm mỹ. Đến thế kỷ XX, khi giao lưu văn hoá Đông – Tây mở rộng, chất liệu xà cừ bước vào hội họa hiện đại, chứng tỏ sức sống dẻo dai và khả năng thích ứng hiếm có của một loại hình nghệ thuật truyền thống. Nhìn từ chiều dài lịch sử, khảm xà cừ Việt Nam vì thế không đơn thuần là một nghề thủ công truyền thống, mà là một lớp trầm tích văn hoá, kết tinh cả sự giao lưu khu vực lẫn bản sắc sáng tạo dân tộc.
Làng Chuôn Ngọ, thuộc xã Chuyên Mỹ, huyện Phú Xuyên, Hà Nội, với lịch sử nghìn năm được mệnh danh là cái nôi của nghề khảm trai Việt Nam. Theo lời kể của các nghệ nhân trong làng, ông tổ nghề khảm là ngài Trương Công Thành – một vị tướng tài dưới thời vua Lý Nhân Tông, có công dẹp giặc ngoại xâm. Sau thời gian làm quan, ông lui về ở ẩn, thường xuyên tìm kiếm vỏ trai về để khảm những đồ thờ cúng. Trước khi mất vào năm 1099, Đức Trương Công Thành đã truyền nghề khảm trai cho người dân thôn Ngọ. Từ đó, nghề khảm trai phát triển và được truyền rộng ra nhiều làng trong xã Chuyên Mỹ cũng như một số vùng khác.
Điều làm nên đặc sắc của Chuôn Ngọ không chỉ nằm ở bề dày lịch sử mà còn ở hệ thống quy chuẩn nghề đã định hình và duy trì liên tục qua nhiều thế kỷ. Nghệ nhân nơi đây khép kín một chu trình hoàn chỉnh: từ tuyển chọn vỏ trai, vỏ ốc; cưa, mài, ghép; cho đến sáng tạo ngôn ngữ hoa văn riêng. Quy trình ấy không chỉ là thao tác thủ công mà còn là một “chuẩn mực thẩm mỹ”, nơi từng mảnh xà cừ phải đạt độ phẳng tuyệt đối, bề mặt khảm phải “ăn sáng”, tức ánh sắc lung linh, bắt sáng đồng đều. Đó chính là hai chỉ dấu để giới nghề phân biệt tay thợ bậc thầy.
Sự bền bỉ của Chuôn Ngọ cũng được phản chiếu qua cơ chế “làng – phường”. Tri thức nghề lưu truyền theo dòng tộc, lớp sau kế thừa lớp trước, vừa bảo toàn kỹ thuật cốt lõi, vừa sẵn sàng tiếp thu công cụ và cách làm mới. Chính sự giao thoa này đã giúp làng nghề không ngừng thích ứng: từ đồ thờ, sập tủ truyền thống cho đến tranh phong cảnh, chân dung, hay sản phẩm xuất khẩu sang Nhật, Pháp, Mỹ… Chuôn Ngọ vừa giữ hồn cốt của nghề cổ, vừa mở đường cho nghệ thuật khảm trai bước sâu vào đời sống đương đại.
Địa Linh, Bao Vinh – Huế
Huế từng là kinh đô của nước Việt dưới triều Nguyễn, thời điểm nghệ thuật khảm xà cừ vẫn còn phát triển rực rỡ. Chính bối cảnh này đã kéo theo sự quy tụ của đông đảo nghệ nhân khảm trai từ nhiều vùng, có người được triều đình trưng tập, có người tự nguyện tìm đến để mưu sinh và khẳng định tay nghề ở mảnh đất này. Từ đó, các cộng đồng nghề nhỏ gắn với khu vực Địa Linh, Bao Vinh được hình thành. Các nhóm thợ này vừa phục vụ trực tiếp cho nhu cầu cung đình – từ ngai thờ, sập gụ, án thư, đến hoành phi câu đối, vừa truyền nghề cho thế hệ sau kế tục. Sau năm 1975, nghề khảm tại Huế tiếp tục tồn tại trong phạm vi gia đình, chứ không phát triển thành làng nghề lớn như khu vực phía Bắc. Chính vì vậy, khảm xà cừ ở Huế mang dáng dấp của một “nghề cung đình cao quý” được lan tỏa ra ngoài kinh thành, chứ không bám rễ thành cấu trúc làng nghề truyền thống.
Kỹ nghệ khảm trai của vùng đất Hoài Trung, Bắc Ninh bén rễ từ làng Chuôn Ngọ, ngày càng nổi bật với sự xuất hiện của nghệ nhân Nguyễn Đình Vinh. Khả năng khảm truyền thần – khắc họa thần thái nhân vật một cách sống động trong tác phẩm như “Bác Hồ cười”, “Chiếu dời đô”, “Huyết chiến Bạch Đằng Giang”, đã giúp ông đạt nhiều giải thưởng và xác lập nhiều kỷ lục quốc gia. Hiện nay, các nghệ nhân tại làng Hoài Trung không chỉ tập trung chế tác mà còn truyền nghề, liên tục nuôi dưỡng các thế hệ kế nghiệp để giữ lửa và tiếp nối giá trị nghệ thuật đặc sắc này.
La Xuyên – Nam Định (nay là Ninh Bình sau sáp nhập)
Tuy là một làng nghề mới nhưng kỹ nghệ khảm trai tại La Xuyên (Ninh Bình) cũng không kém phần đặc sắc. Nổi tiếng nhất là kỹ thuật “xen lọng”, tức ghép những chi tiết mảnh nhỏ như sợi tóc, yêu cầu độ chính xác và kiên nhẫn cực kỳ cao. Điểm mạnh của làng không chỉ nằm ở kỹ thuật thủ công, mà còn ở sự linh hoạt chuyển mình theo thời đại: từ đồ thờ truyền thống sang tranh phong cảnh, chân dung, hộp trà, bàn cờ, thậm chí vỏ điện thoại… giúp La Xuyên dễ dàng đáp ứng với nhu cầu thị trường.
Thực hiện: Thùy Như
Nguồn: https://www.elledecoration.vn
#LaoCoVat #KienThucSuuT #since1995 #AntiqueNews #KhamXaCu
Tin liên quan
laocovat
Thứ Năm, 23 Tháng Tư 2026
Địa Chỉ Cửa Hàng Chúng Tôi
Hotline: 098.13.02468
Email: contact@laocovat.com
Địa chỉ: 332 Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ - Hà Nội