Tư vấn thẩm định cổ vật

Trang chủ / Kiến thức Sưu tầm / BIỂU TƯỢNG HÌNH CHIM TRÊN TRỐNG ĐỒNG: HÌNH TƯỢNG THỰC TẾ HAY BIỂU TƯỢNG TÍN NGƯỠNG?

BIỂU TƯỢNG HÌNH CHIM TRÊN TRỐNG ĐỒNG: HÌNH TƯỢNG THỰC TẾ HAY BIỂU TƯỢNG TÍN NGƯỠNG?

Khi quan sát mặt trống đồng Đông Sơn, bên cạnh ngôi sao nhiều tia ở trung tâm, có lẽ một trong những hình tượng gây ấn tượng mạnh nhất chính là những đàn chim đang dang cánh bay quanh các băng hoa văn đồng tâm.

Những con chim có chiếc mỏ dài, cổ vươn về phía trước, thân kéo dài và đôi cánh dang rộng thường được gọi bằng cái tên quen thuộc: chim Lạc.

Theo một cách giải thích phổ biến, đó là loài chim thiêng của người Lạc Việt, biểu tượng của tổ tiên, tín ngưỡng hoặc khát vọng hướng về Mặt Trời.

Nhưng nếu nghiên cứu kỹ hơn những chiếc trống Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Cổ Loa, Sông Đà và nhiều hiện vật Đông Sơn khác, chúng ta sẽ nhận thấy một điều thú vị: Hình chim trên trống đồng không chỉ có một kiểu dáng, một tư thế và càng chưa chắc chỉ đại diện cho một loài chim duy nhất.

Có những con chim mỏ dài đang bay. Có những con mỏ ngắn, đầu tròn, đứng hoặc đậu trên các băng hoa văn. Có chim đậu trên nóc nhà sàn, chim xuất hiện bên cạnh đoàn người, chim gắn với hình tượng thuyền và những con chim được thể hiện hết sức cách điệu.

Vậy những hình chim ấy phản ánh những loài chim thực sự tồn tại trong môi trường sống của cư dân Đông Sơn, hay chúng là những biểu tượng mang ý nghĩa tín ngưỡng?

Và cái tên “chim Lạc” mà chúng ta vẫn quen sử dụng có phải là tên gọi chính xác của tất cả những hình tượng chim trên trống đồng?

Đây là vấn đề cần được nghiên cứu trên cơ sở hình thái hiện vật, tư liệu khảo cổ và những giả thuyết đã được giới học thuật đề xuất.

 

1. Trước hết, cần phân biệt hình chim với khái niệm “chim Lạc”

Trong nhiều tài liệu văn hóa và bảo tàng tại Việt Nam, “chim Lạc” được sử dụng như một tên gọi quen thuộc dành cho những hình chim có mỏ dài, cổ dài, dang cánh bay trên trống Đông Sơn.

Tuy nhiên, xét về phương pháp nghiên cứu, chúng ta cần phân biệt giữa tên gọi mô tả hình thái và tên gọi gắn với một cách giải thích lịch sử, văn hóa.

Hình chim mỏ dài đang bay là tên gọi dựa trên những gì có thể quan sát trực tiếp.

Trong khi đó, chim Lạc là một tên gọi đã gắn với những giả thuyết về mối liên hệ giữa hình tượng chim và cư dân Lạc Việt.

Cách gọi thứ hai có giá trị trong lịch sử nghiên cứu và đời sống văn hóa hiện đại, nhưng không có nghĩa chúng ta đã xác định được một loài chim cụ thể mang tên chim Lạc trong hệ thống phân loại động vật học.

Cũng không có chứng cứ trực tiếp cho thấy chính những người thợ đúc trống Đông Sơn đã gọi các hình chim ấy bằng tên gọi này.

Đáng chú ý, trên trống Ngọc Lũ, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đã phân biệt nhiều dạng chim: chim mỏ dài đang bay, chim đầu tròn mỏ ngắn, chim đậu và những hình chim xuất hiện trong các cảnh sinh hoạt.

Như vậy, ngay trên một hiện vật nổi tiếng, chúng ta đã có thể quan sát những hình chim không hoàn toàn giống nhau.

Nếu gọi tất cả là chim Lạc, chúng ta có nguy cơ bỏ qua những khác biệt quan trọng về hình dáng, vị trí và vai trò của từng mô típ.

Vì vậy, trong bài nghiên cứu này, tại hạ sử dụng thuật ngữ chung là hình chim trên trống đồng.

Tên gọi chim Lạc chỉ được sử dụng khi đề cập đến cách gọi truyền thống hoặc một giả thuyết giải thích cụ thể.

[HÌNH 01: MẶT TRỐNG NGỌC LŨ – CÁC BĂNG HOA VĂN CHIM BAY VÀ CHIM ĐẬU]. BTLSVN

2. Trên trống đồng Đông Sơn có những dạng hình chim nào?

Khi nghiên cứu các hiện vật, có thể phân biệt nhiều nhóm hình chim dựa trên đặc điểm tạo hình và vị trí xuất hiện.

Cách chia dưới đây phục vụ phân tích hình thái, không phải hệ thống phân loại loài chim đã được xác lập bằng phương pháp động vật học.

2.1. Chim mỏ dài, cổ dài, dang cánh bay

Đây là dạng hình chim nổi bật và quen thuộc nhất trên nhiều trống Đông Sơn.

Đặc điểm thường gặp gồm:

  • Mỏ dài, nhọn, hướng về phía trước.
  • Cổ kéo dài, đôi khi hơi cong.
  • Thân tương đối thon.
  • Hai cánh dang rộng hoặc được thể hiện theo hình chiếu cách điệu.
  • Đuôi dài, có thể tạo thành hình tam giác hoặc những dải song song.
  • Chân có khi được thu gọn hoặc thể hiện không rõ.

Những con chim này thường được sắp xếp thành một dải liên tục, bay theo cùng một hướng quanh mặt trống.

Về hình thái, một số nhà nghiên cứu liên hệ chúng với những loài chim nước như cò, vạc, sếu hoặc các loài chim có chân và cổ dài.

Tuy nhiên, để xác định chính xác một loài chim, chúng ta cần quan sát được những đặc điểm phân biệt rõ ràng như hình dạng mỏ, tỷ lệ cổ, chân, cánh, đuôi và cấu trúc cơ thể.

Trong nghệ thuật Đông Sơn, những yếu tố ấy thường đã được đơn giản hóa hoặc cách điệu.

Bởi vậy, nhận định “chim nước mỏ dài” thường thận trọng hơn việc khẳng định chắc chắn đó là một loài cò hoặc sếu cụ thể.

[HÌNH 02: DẢI CHIM MỎ DÀI ĐANG BAY TRÊN TRỐNG ĐÔNG SƠN].

2.2. Chim mỏ ngắn, đầu tròn

Bên cạnh hình chim mỏ dài, trên trống Ngọc Lũ còn có những hình chim đầu tròn, mắt tương đối lớn và mỏ ngắn.

Chúng xuất hiện trong những băng hoa văn có kết hợp hình động vật, đặc biệt là các nhóm hươu.

Khác với hình chim mỏ dài, những con chim này thường có thân hình gọn hơn.

Sự khác biệt về chiều dài mỏ và cấu trúc đầu cho thấy chúng không nhất thiết được tạo hình theo cùng một kiểu chim.

Một số cách giải thích cho rằng những hình chim mỏ ngắn có thể đại diện cho các loài chim quen thuộc trong môi trường sinh sống hoặc săn bắt của cư dân Đông Sơn.

Tuy nhiên, chưa có đủ cơ sở để xác định chính xác loài.

Điều có thể khẳng định từ hiện vật là người thợ đã sử dụng ít nhất hai quy ước tạo hình khác nhau đối với nhóm chim mỏ dài và nhóm chim mỏ ngắn.

Đây là một chi tiết có giá trị khi nghiên cứu sự đa dạng của hoa văn động vật Đông Sơn.

2.3. Chim đứng hoặc đậu

Một nhóm hình tượng khác là những con chim được thể hiện trong tư thế đứng hoặc đậu.

Trên trống Ngọc Lũ, hồ sơ Bảo tàng Lịch sử Quốc gia mô tả những băng hoa văn có chim bay xen kẽ chim đậu.

Sự khác biệt này cho thấy người thợ không chỉ mô phỏng một tư thế vận động duy nhất.

Hình chim đậu có thể mang cấu trúc cơ thể khác với chim bay, đặc biệt ở phần cánh, chân và đuôi.

Khi nghiên cứu, cần xem xét liệu hai dạng tạo hình này có thể đại diện cho cùng một loài ở những tư thế khác nhau, hay thực sự là những nhóm chim khác nhau.

Không nên mặc nhiên chọn một trong hai cách giải thích khi chưa có đủ căn cứ.

2.4. Chim xuất hiện trên mái nhà sàn

Một trong những chi tiết thú vị nhất trên trống Ngọc Lũ là hình chim đậu trên nóc những ngôi nhà mái cong.

Hồ sơ hiện vật mô tả có ngôi nhà mang một con chim đuôi dài, trong khi ngôi nhà khác có cặp chim trống – mái đậu trên nóc.

Ở đây, hình chim không còn là một phần của đàn chim bay theo vòng đồng tâm.

Chúng được đặt trực tiếp trong bối cảnh kiến trúc và hoạt động của con người.

Vị trí này gợi mở những cách giải thích khác nhau.

Đó có thể là hình ảnh chim thực sự đậu trên mái nhà, một vật trang trí kiến trúc mang hình chim, hoặc một biểu tượng liên quan đến nghi lễ.

Tuy nhiên, để lựa chọn giữa những khả năng ấy, cần phân tích thêm cấu trúc mái nhà và những hiện vật kiến trúc có liên quan.

Không thể chỉ từ hình chim trên nóc nhà mà kết luận chắc chắn đó là linh vật được thờ cúng.

[HÌNH 03: HÌNH CHIM ĐẬU TRÊN NÓC NHÀ SÀN – TRỐNG NGỌC LŨ]. BTLSVN

2.5. Những hình chim được cách điệu mạnh

Không phải hình chim nào trên trống Đông Sơn cũng được thể hiện theo phong cách gần với tự nhiên.

Một số hiện vật cho thấy hình chim đã được đơn giản hóa thành những đường nét gần với hoa văn hình học.

Trống Hữu Chung là một ví dụ đáng chú ý.

Theo hồ sơ do Bảo tàng Lịch sử và Văn hóa công bố, hình chim trên trống này có xu hướng cách điệu cao, gần với dạng hoa văn hình học, phản ánh những biến đổi trong nghệ thuật trang trí Đông Sơn.

Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng: Khi hình chim bị cách điệu đến mức khó nhận diện loài, liệu nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu, hay đã trở thành một mô típ trang trí mang tính quy ước?

Đó là vấn đề cần được nghiên cứu trong diễn biến phong cách nghệ thuật, thay vì chỉ dựa vào hình dáng của một tiêu bản riêng lẻ.

3. Trống Ngọc Lũ cho thấy sự đa dạng của hình chim như thế nào?

Trong các trống Đông Sơn tiêu biểu, Ngọc Lũ là một trong những hiện vật cung cấp tư liệu phong phú nhất về nghệ thuật tạo hình chim.

Theo bản khảo tả chi tiết của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, mặt trống có ba băng hoa văn tả thực chính, được đánh số 6, 8 và 10 trong hệ thống thống kê của bảo tàng.

Đáng chú ý, băng số 8 có các nhóm hươu xen kẽ với 14 hình chim, chia thành hai nhóm gồm 6 và 8 con.

Trong khi đó, băng số 10 có tổng cộng 36 hình chim, gồm 18 con chim bay và 18 con chim đậu.

Chỉ riêng hai băng này đã cho thấy nghệ thuật trang trí trống Ngọc Lũ sử dụng nhiều kiểu tổ chức hình chim khác nhau.

Thứ nhất: Chim xuất hiện thành đàn

Những con chim được sắp xếp liên tiếp thành dải, có hướng vận động tương đối thống nhất.

Cách tổ chức này tạo cảm giác chuyển động liên tục trên bề mặt hình tròn.

Thứ hai: Chim được kết hợp với động vật khác

Trong băng hoa văn có hươu, hình chim trở thành một phần của bố cục động vật trên mặt trống.

Sự kết hợp ấy có thể gợi liên hệ đến môi trường tự nhiên, hoạt động săn bắt hoặc những ý nghĩa biểu tượng khác.

Tuy nhiên, không có đủ chứng cứ để khẳng định chắc chắn một cách giải thích duy nhất.

Thứ ba: Chim xuất hiện trong không gian sinh hoạt của con người

Hình chim trên nóc nhà, bên cạnh những nhân vật và các cảnh sinh hoạt, cho thấy mô típ này không chỉ có vai trò tạo nhịp điệu trang trí.

Nó còn được đặt vào những bối cảnh có nội dung tả thực hoặc nghi lễ.

Thứ tư: Hình chim còn được thể hiện thông qua trang phục và hình tượng con người

Trên trống Ngọc Lũ, nhiều nhân vật được mô tả đội mũ lông chim, mặc trang phục gắn với lông chim hoặc các bộ phận trang trí mô phỏng chim.

Điều này cho thấy hình tượng chim có sự hiện diện rộng hơn những hình chim độc lập trên mặt trống.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa hình chim thực sự với hoa văn lông chim hoặc trang phục làm từ lông chim.

Chúng có thể liên quan đến cùng một hệ thống biểu tượng, nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa giống nhau.

Qua trống Ngọc Lũ, chúng ta thấy hình chim là một hệ thống đề tài phong phú, chứ không chỉ một biểu tượng đơn lẻ được lặp đi lặp lại.

[HÌNH 04: BẢN VẼ PHÂN TÍCH CÁC DẠNG HÌNH CHIM TRÊN MẶT TRỐNG NGỌC LŨ]. BTLSVN

4. Hình chim trên Hoàng Hạ, Cổ Loa, Sông Đà và Sao Vàng có gì đáng chú ý?

Để hiểu sự đa dạng của hình chim trong truyền thống Đông Sơn, không thể chỉ nghiên cứu trống Ngọc Lũ.

Những chiếc trống tiêu biểu khác cung cấp các trường hợp đối chiếu quan trọng.

Trống Hoàng Hạ

Trống Hoàng Hạ có hệ thống hoa văn phong phú, gồm hình người, nhà sàn, thuyền và các hình chim.

Theo hồ sơ Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, những hình chim mỏ dài xuất hiện xen giữa sáu chiến thuyền trang trí trên tang trống.

Trong khi đó, các băng hoa văn trên mặt cũng có những hình chim sắp xếp theo hướng chuyển động quanh tâm.

Điều này cho phép nghiên cứu hình chim trong hai bối cảnh khác nhau: dải trang trí đồng tâm trên mặt và cảnh thuyền trên tang.

Tuy nhiên, cần phân tích trực tiếp hình dáng từng con chim trước khi kết luận hai nhóm ấy cùng mô phỏng một loài.

Trống Cổ Loa

Trống Cổ Loa I có nhiều điểm gần gũi với Ngọc Lũ và Hoàng Hạ trong bố cục trang trí.

Những hình chim xuất hiện cùng các mô típ tả thực và hình học.

Đối với hiện vật này, cần ưu tiên sử dụng bản vẽ mặt trống có độ phân giải đủ cao để phân biệt chim bay, chim đứng và những hình tượng đã bị mòn hoặc khó quan sát.

Trống Sông Đà

Trống Sông Đà là một trong những tiêu bản quan trọng của nhóm trống Đông Sơn có nghệ thuật trang trí tả thực phong phú.

Hình chim trên trống Sông Đà có giá trị đối chiếu với Ngọc Lũ và Hoàng Hạ, đặc biệt trong việc nghiên cứu hình dáng mỏ, cánh và đuôi.

Tuy nhiên, khi lập bảng thống kê chi tiết từng kiểu chim, cần sử dụng bản vẽ hoặc ảnh gốc từ hồ sơ hiện vật, không chỉ dựa trên những bản phục dựng hoa văn phổ biến.

Trống Sao Vàng

Trống Sao Vàng có hệ thống hoa văn động vật, con người và các cảnh sinh hoạt tương đối phong phú.

Theo hồ sơ Cục Di sản văn hóa, đề tài trang trí trên trống bao gồm hình chim, cá, các loài thú và nhiều cảnh liên quan đến sinh hoạt cư dân Đông Sơn.

Đây là tư liệu bổ sung cho nghiên cứu về sự đa dạng của hình tượng động vật, trong đó có hình chim.

Tuy nhiên, cũng như các hiện vật khác, cần quan sát từng mô típ cụ thể trước khi xác định chúng thuộc kiểu chim nào.

Năm chiếc trống này là nhóm đối chiếu quan trọng, nhưng không phải giới hạn của nghiên cứu. Muốn hiểu đầy đủ sự biến đổi hình chim, chúng ta còn cần khảo sát nhiều trống Đông Sơn khác.

 

5. Trống Quảng Chính: Một trường hợp đặc biệt về hướng bay của chim

Một ví dụ rất đáng chú ý ngoài nhóm năm trống tiêu biểu là trống Quảng Chính, hiện lưu giữ tại Bảo tàng Quảng Ninh.

Theo hồ sơ nghiên cứu, hình chim trên trống Quảng Chính có những đặc điểm khác biệt so với nhiều trống Đông Sơn quen thuộc.

Đáng chú ý nhất là hướng bay của chim.

Trong khi những hình chim bay trên nhiều trống Đông Sơn thường được bố trí theo hướng ngược chiều kim đồng hồ, hình chim trên trống Quảng Chính lại được mô tả chuyển động theo chiều kim đồng hồ.

Ngoài ra, hình dáng cổ, mỏ và những đường cong tạo hình cũng có những nét riêng.

Bảo tàng Lịch sử và Văn hóa đánh giá hình chim đứng trên trống Quảng Chính là một đặc điểm rất khác biệt trong nhóm hiện vật đã được biết đến.

Trường hợp này có ý nghĩa quan trọng đối với phương pháp nghiên cứu.

Bởi nếu chúng ta mặc nhiên cho rằng mọi đàn chim trên trống Đông Sơn đều phải bay ngược chiều kim đồng hồ, thì rất dễ đưa ra kết luận sai lầm khi gặp một hiện vật có đặc điểm khác.

Sự khác biệt về hướng bay có thể liên quan đến phong cách trang trí, quy ước bố cục hoặc truyền thống chế tác riêng.

Nhưng để xác định nguyên nhân, cần so sánh với những hiện vật cùng nhóm và có xuất xứ đáng tin cậy.

Một đặc điểm thường gặp không có nghĩa là một quy tắc tuyệt đối.

[HÌNH 05: HÌNH CHIM BAY VÀ CHIM ĐỨNG TRÊN TRỐNG QUẢNG CHÍNH]. quangninh.gov.vn

6. Những hình chim ấy có phản ánh các loài chim ngoài tự nhiên không?

Đây là giả thuyết có cơ sở đáng quan tâm.

Cư dân Đông Sơn sinh sống trong môi trường có sông ngòi, đồng bằng, vùng ngập nước, đồi núi và hệ sinh thái đa dạng.

Những loài chim nước, chim sống ven sông, chim đồng ruộng và chim rừng có thể là một phần quen thuộc của môi trường sống.

Vì vậy, việc người thợ Đông Sơn quan sát và đưa hình ảnh chim vào nghệ thuật trang trí là điều hợp lý.

Một số mô típ có những đặc điểm gần với các nhóm chim ngoài tự nhiên.

Chẳng hạn, hình chim cổ dài, mỏ dài gợi liên hệ đến những loài chim nước như cò, vạc hoặc sếu.

Những hình chim đuôi dài, đậu trên mái nhà hoặc xuất hiện trong các cảnh sinh hoạt có thể gợi liên hệ đến các nhóm chim khác.

Tuy nhiên, cần phân biệt ba mức độ nhận diện:

Mức độ thứ nhất: Nhận diện hình thái.

Chúng ta có thể mô tả chim mỏ dài, chim mỏ ngắn, chim đuôi dài, chim đang bay hoặc chim đang đậu.

Đây là mức độ có cơ sở quan sát trực tiếp.

Mức độ thứ hai: Nhận diện nhóm sinh học.

Chúng ta có thể đề xuất rằng một hình tượng gần với nhóm chim nước, chim rừng hoặc một họ chim nhất định.

Tuy nhiên, nhận định này cần dựa trên những đặc điểm hình thái tương đối rõ ràng.

Mức độ thứ ba: Xác định loài cụ thể.

Muốn khẳng định một hình tượng là cò trắng, sếu đầu đỏ, vạc hoặc một loài chim cụ thể, cần có những đặc điểm chẩn đoán đủ để phân biệt với các loài khác.

Đây là mức độ khó nhất, bởi hoa văn Đông Sơn không phải tranh minh họa động vật học.

Người thợ có thể chủ động kéo dài mỏ, rút ngắn chân, đơn giản hóa cánh hoặc thay đổi tỷ lệ để phù hợp với bố cục trang trí.

Do đó, một hình chim có vẻ giống loài ngoài tự nhiên chưa chắc là bản mô tả chính xác của loài ấy.

 

7. Vì sao hình chim xuất hiện nhiều trong nghệ thuật Đông Sơn?

Sự phổ biến của hình chim trên trống đồng có thể được giải thích từ nhiều góc độ.

7.1. Mối quan hệ với môi trường sống

Cư dân Đông Sơn có mối liên hệ chặt chẽ với hệ thống sông ngòi và hoạt động nông nghiệp.

Những loài chim thường xuất hiện tại đồng ruộng, bãi bồi, ven sông hoặc khu vực ngập nước có thể trở thành những hình ảnh quen thuộc trong đời sống.

Đây là một cơ sở hợp lý để giải thích sự hiện diện của nhiều hình chim có đặc điểm gần với chim nước.

7.2. Giá trị tạo hình và trang trí

Chim là đối tượng có khả năng tạo ra những bố cục rất sinh động.

Đôi cánh dang rộng, cổ vươn dài và đuôi kéo về phía sau giúp người thợ tổ chức các hình tượng thành một dải chuyển động liên tục.

Đối với mặt trống hình tròn, những con chim cùng hướng bay tạo thành nhịp điệu thị giác rõ rệt.

Vì vậy, hình chim có thể đồng thời mang giá trị mô tả tự nhiên và chức năng trang trí.

7.3. Mối liên hệ với đời sống nghi lễ

Hình chim xuất hiện trên trang phục, kiến trúc, thuyền và trong những cảnh người hóa trang.

Sự hiện diện này gợi ý hình tượng chim có thể giữ vai trò nhất định trong hoạt động nghi lễ hoặc quan niệm biểu tượng của cư dân Đông Sơn.

Tuy nhiên, cần nghiên cứu từng bối cảnh cụ thể.

Không nên cho rằng cứ có hình chim xuất hiện cạnh con người là chắc chắn đang mô tả một nghi lễ thờ chim.

Trống đồng Đông Sơn ( ảnh Lão Cổ Vật)

8. Giả thuyết chim là vật tổ của cư dân Lạc Việt

Đây là một trong những cách giải thích có ảnh hưởng lớn đến nhận thức phổ biến về hình chim trên trống Đông Sơn.

Theo quan điểm này, một số hình chim được xem là biểu tượng vật tổ của cộng đồng cư dân Lạc Việt.

Nhà nghiên cứu Đào Duy Anh từng liên hệ hình chim bay trên trống Ngọc Lũ với quan niệm vật tổ.

Trong cách giải thích ấy, những người hóa trang bằng lông chim và các hình tượng thuyền có đặc điểm giống chim có thể liên quan đến một hệ thống tín ngưỡng chung.

Một số tài liệu bảo tàng tại Việt Nam cũng sử dụng tên gọi chim Lạc và giải thích hình tượng này như một biểu tượng liên quan đến nguồn gốc cộng đồng.

Đây là cách hiểu có vị trí quan trọng trong lịch sử nghiên cứu và biểu tượng văn hóa Việt Nam.

Tuy nhiên, xét về phương pháp khoa học, cần thận trọng với một số vấn đề.

Trước hết, những văn bản lịch sử còn lại không cung cấp lời giải thích trực tiếp của người đúc trống về các hình chim này.

Thứ hai, hình chim xuất hiện dưới nhiều kiểu dáng và trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Thứ ba, muốn chứng minh một hình tượng là vật tổ, cần có thêm chứng cứ về hệ thống tín ngưỡng, tổ chức xã hội và những nghi lễ có liên quan.

Việc một cộng đồng sử dụng rộng rãi hình chim trong nghệ thuật không tự động chứng minh chim là vật tổ.

Do đó, giả thuyết vật tổ cần được ghi nhận như một cách tiếp cận có ảnh hưởng, không nên xem là cách giải thích duy nhất.

 

9. Hình chim có liên hệ với Mặt Trời và quan niệm vũ trụ không?

Trong Bài nghiên cứu 10, chúng ta đã tìm hiểu hình ngôi sao nhiều tia tại trung tâm mặt trống và những giả thuyết cho rằng đó là biểu tượng Mặt Trời.

Khi nghiên cứu hình chim, câu hỏi tương tự lại xuất hiện.

Những đàn chim bay thành vòng quanh ngôi sao trung tâm có phải tượng trưng cho sự vận hành của thiên nhiên hoặc một trật tự vũ trụ?

Theo một số cách giải thích, nếu ngôi sao trung tâm được xem là Mặt Trời, những đàn chim chuyển động quanh nó có thể mang ý nghĩa nghi lễ hoặc thiên văn.

Đây là giả thuyết có cơ sở từ bố cục nghệ thuật.

Tuy nhiên, cũng có cách tiếp cận khác.

Những con chim cùng hướng bay có thể đơn thuần là một giải pháp tạo nhịp điệu cho mặt trống hình tròn.

Ngoài ra, sự xuất hiện của các băng hoa văn đồng tâm không nhất thiết phải mô tả quỹ đạo của những thiên thể.

Muốn xác định một ý nghĩa thiên văn, cần có những bằng chứng liên hệ giữa hình tượng, chu kỳ tự nhiên, quy ước biểu đạt và bối cảnh sử dụng hiện vật.

Do đó, sự kết hợp giữa hình chim và ngôi sao trung tâm có thể hỗ trợ giả thuyết về biểu tượng vũ trụ, nhưng chưa đủ để chứng minh một hệ thống tín ngưỡng thiên văn cụ thể.

 

10. Hình chim có thể liên quan đến tín ngưỡng cầu mưa, cầu mùa?

Một hướng giải thích khác liên hệ hình chim, đặc biệt là chim nước, với môi trường nông nghiệp và những nghi lễ cầu mưa, cầu mùa.

Trong một số tài liệu bảo tàng quốc tế, những hình chim nước trên trống Đông Sơn được diễn giải trong mối quan hệ với tổ tiên, nước và các nghi lễ liên quan đến mưa.

Cách giải thích này có những cơ sở từ sự hiện diện của chim nước và vai trò của nước trong đời sống nông nghiệp.

Tuy nhiên, cần phân biệt sự tương đồng về biểu tượng với bằng chứng lịch sử cụ thể.

Một loài chim sống trong môi trường nước không đương nhiên là biểu tượng cầu mưa.

Tương tự, một chiếc trống được sử dụng trong nghi lễ không có nghĩa mọi hình tượng trên nó đều phục vụ cùng một mục đích tín ngưỡng.

Các giả thuyết về cầu mưa hoặc cầu mùa cần được đối chiếu với bối cảnh khảo cổ, chức năng của trống và hệ thống biểu tượng liên quan.

11. Hình chim có thể mang nhiều ý nghĩa cùng lúc không?

Đây là khả năng rất đáng cân nhắc.

Trong nghệ thuật cổ đại, một hình tượng có thể đồng thời phục vụ nhiều chức năng.

Một hình chim có thể bắt nguồn từ quan sát tự nhiên, được thể hiện theo quy ước nghệ thuật và dần mang thêm những ý nghĩa biểu tượng.

Thậm chí, ý nghĩa của cùng một mô típ có thể thay đổi theo thời gian, không gian hoặc cộng đồng sử dụng.

Vì vậy, không nhất thiết phải lựa chọn tuyệt đối giữa hai khả năng: hình chim thực tế hoặc biểu tượng tín ngưỡng.

Một hình tượng có thể vừa lấy cảm hứng từ loài chim thực tế, vừa mang ý nghĩa văn hóa.

Tuy nhiên, từ khả năng ấy đến việc xác định chính xác từng tầng ý nghĩa vẫn là một khoảng cách lớn.

Nhà nghiên cứu cần tránh gán cho mọi hình chim những ý nghĩa phức tạp khi chưa có chứng cứ tương ứng.

Điều có thể nói là hình chim xuất hiện với tần suất đáng kể, trong nhiều vị trí và nhiều hình thức tạo hình trên trống Đông Sơn.

Sự phong phú đó cho thấy đây là một đề tài nghệ thuật quan trọng, xứng đáng được nghiên cứu độc lập.

Nghiên cứu mặt trống Đồng Đông Sơn. Lão Cổ Vật

12. Hình chim có giúp xác định niên đại và phân loại trống đồng không?

Đối với người nghiên cứu và thẩm định cổ vật, hình chim còn có giá trị vượt ra ngoài việc giải thích biểu tượng.

Trong một số hệ thống nghiên cứu trống Đông Sơn, sự thay đổi về phong cách tạo hình động vật là một tiêu chí hỗ trợ phân nhóm hiện vật.

Những hình chim được thể hiện tương đối tả thực trên một số trống có thể khác biệt với các hình chim đã được cách điệu mạnh ở những nhóm trống khác.

Các đặc điểm cần ghi nhận gồm hình dạng mỏ, cổ, thân, cánh, đuôi, chân, tư thế và cách tổ chức thành băng trang trí.

Ngoài ra, cần xem xét vị trí hình chim trên mặt, tang hoặc thân trống.

Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý:

Không có một kiểu chim riêng lẻ nào đủ để tự động xác định niên đại hoặc tính xác thực của trống đồng.

Một chiếc trống đúc mới hoàn toàn có thể sao chép hình chim từ Ngọc Lũ, Hoàng Hạ hoặc các hiện vật nổi tiếng.

Ngược lại, một chiếc trống cổ có hình chim khác biệt với những mẫu quen thuộc chưa chắc là hiện vật giả.

Muốn thẩm định, cần đối chiếu toàn bộ hình thái, hoa văn, kỹ thuật đúc, tình trạng bề mặt và lịch sử hiện vật.

Đặc biệt, trong trường hợp gặp những hình chim được tạo hình khác lạ, không nên vội vàng kết luận chỉ vì chúng không giống hình chim thường gọi là chim Lạc.

Cần kiểm tra xem đó có phải một biến thể nghệ thuật đã được ghi nhận ở những nhóm trống khác hay không.

 

13. Một phương pháp nghiên cứu hình chim trên trống đồng

Theo tại hạ, muốn xây dựng được hệ thống nhận diện đáng tin cậy, cần nghiên cứu hình chim theo một quy trình thống nhất.

Bước thứ nhất: Xác định hiện vật gốc.

Ưu tiên các trống có hồ sơ bảo tàng, xuất xứ rõ ràng và ảnh hoặc bản vẽ đủ chi tiết.

Bước thứ hai: Xác định vị trí hình chim.

Ghi rõ hình chim thuộc băng hoa văn nào, nằm trên mặt, tang hay thân trống, xuất hiện độc lập hay nằm trong một cảnh sinh hoạt.

Bước thứ ba: Mô tả hình thái.

Ghi nhận hình dạng đầu, mỏ, cổ, thân, cánh, chân và đuôi.

Không vội gán tên loài khi chưa có chứng cứ.

Bước thứ tư: Thống kê số lượng và bố cục.

Xác định số chim trong mỗi nhóm, hướng vận động, khoảng cách và sự kết hợp với những mô típ khác.

Bước thứ năm: Đối chiếu các hiện vật tương đồng.

So sánh hình chim trên nhiều trống khác nhau, ưu tiên những hiện vật cùng nhóm hình thái và phong cách.

Bước thứ sáu: Phân biệt mô tả với diễn giải.

Nếu gọi là chim nước, chim thần hay chim vật tổ, phải ghi rõ đó là nhận định của tác giả nào, dựa trên những luận cứ nào và mức độ chắc chắn đến đâu.

Đây là cách tiếp cận phù hợp để xây dựng một bộ dữ liệu lâu dài phục vụ nghiên cứu và thẩm định.

 

14. Kết luận: Hình chim trên trống đồng không chỉ có một hình dáng và một cách giải thích

Kính thưa quý chư vị, hình chim là một trong những đề tài nghệ thuật phong phú và đáng chú ý nhất trên trống đồng Đông Sơn.

Những con chim mỏ dài dang cánh bay, chim mỏ ngắn, chim đậu trên các băng hoa văn, chim xuất hiện trên mái nhà và những hình chim cách điệu cho thấy sự đa dạng trong khả năng quan sát và sáng tạo của những người thợ đúc đồng cổ đại.

Trong đó, tên gọi chim Lạc đã trở nên quen thuộc và giữ một vị trí nhất định trong đời sống văn hóa Việt Nam.

Tuy nhiên, dưới góc độ nghiên cứu khảo cổ học, không nên sử dụng tên gọi ấy để thay thế toàn bộ sự đa dạng của hình tượng chim trên trống đồng.

Các hình chim có thể bắt nguồn từ những loài chim thực tế trong môi trường sống của cư dân Đông Sơn.

Chúng cũng có thể mang những ý nghĩa biểu tượng liên quan đến cộng đồng, nghi lễ, thiên nhiên hoặc tín ngưỡng.

Nhưng để xác định cụ thể từng ý nghĩa, cần có chứng cứ phù hợp, thay vì chỉ dựa vào những liên tưởng từ hình dáng.

Điều đáng quan tâm không phải là chúng ta nhất thiết phải chọn hình chim thực tế hay biểu tượng tín ngưỡng.

Điều quan trọng là phân biệt được đâu là hình dạng có thể quan sát, đâu là khả năng nhận diện loài và đâu là cách diễn giải ý nghĩa văn hóa.

Trong nghiên cứu cổ vật, một hình tượng có thể chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa, nhưng không phải tầng ý nghĩa nào cũng đã được chứng minh.

Sau nhiều năm tiếp xúc với cổ vật, tại hạ cho rằng đôi khi điều khiến một hiện vật trở nên thú vị không chỉ là những gì chúng ta đã hiểu, mà còn là những câu hỏi mà nó tiếp tục đặt ra cho các thế hệ nghiên cứu.

Hình chim trên trống đồng Đông Sơn chính là một trong những trường hợp như vậy.

Bởi muốn hiểu đúng cổ vật, trước hết phải quan sát đúng. Và muốn nghiên cứu có giá trị, cần biết phân biệt giữa điều nhìn thấy với điều chúng ta cho rằng nó có ý nghĩa.

 

Lão Cổ Vật – Nghiên cứu, sưu tầm và chia sẻ tri thức cổ ngoạn.

 

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Phạm Minh Huyền, Nguyễn Văn Huyên, & Trịnh Sinh. (1987). Trống Đông Sơn. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, Hà Nội.

2. Hà Văn Tấn (chủ biên). (1994). Văn hóa Đông Sơn ở Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, Hà Nội.

Tài liệu chuyên khảo nền tảng; được dẫn trong hồ sơ nghiên cứu trống Ngọc Lũ của Bảo tàng Lịch sử và Văn hóa.

3. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. (2017). Bảo vật quốc gia Việt Nam: Trống đồng Ngọc Lũ.

4. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. (2023). Bảo vật quốc gia: Trống Ngọc Lũ.

5. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. (2023). Bảo vật quốc gia: Trống Hoàng Hạ.

6. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. (2017). Khám phá trống đồng Hoàng Hạ.

7. Bảo tàng Lịch sử và Văn hóa, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. (2021). Trống đồng Ngọc Lũ.

8. Bảo tàng Lịch sử và Văn hóa, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. (2021). Trống đồng Quảng Chính.

9. Bảo tàng Lịch sử và Văn hóa, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. (2021). Trống đồng Hữu Chung.

10. Cục Di sản văn hóa. (Không rõ năm công bố trực tuyến). Trống đồng Sao Vàng. Hồ sơ Bảo vật quốc gia, Quyết định số 73/QĐ-TTg ngày 18/01/2024.

11. Loofs-Wissowa, H. H. E. (1991). Dongson drums: Instruments of shamanism or regalia? A new interpretation of their decoration may provide the answer. Arts Asiatiques, 46, 39–49.

12. Los Angeles County Museum of Art. (Không rõ năm công bố trực tuyến). Kettledrum [Trống đồng Đông Sơn, thế kỷ III trước Công nguyên, số kiểm kê M.2019.395]. Hồ sơ hiện vật.

13. Asian Civilisations Museum. (2020). Ancestors and Rituals [Tài liệu hướng dẫn triển lãm, mục 3.4: Drum, số kiểm kê 1999-00246].

14. Smarthistory. (2022). Đông Sơn Drums [Trống đồng Đông Sơn]. Chuyên khảo lịch sử nghệ thuật.

15. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. (2015). Trưng bày chuyên đề “Linh vật Việt Nam”.

 

Để lại Đánh giá

Email của bạn sẽ được giữ kín, các trường cần điền sẽ đánh dấu *

Đánh giá*

Họ tên *

Email *

Tin liên quan

Chọn bài viết hiển thị
Những phương pháp bảo quản cổ vật không phải ai cũng biết

laocovat

Thứ Bảy, 07 Tháng Mười Một 2026

Những phương pháp bảo quản cổ vật không phải ai cũng biết
Xác Định Giá Trị Của Đồ Cổ

laocovat

Thứ Bảy, 07 Tháng Mười Một 2026

Xác Định Giá Trị Của Đồ Cổ
Đồ độc bản là gì?

laocovat

Thứ Bảy, 07 Tháng Mười Một 2026

Đồ độc bản là gì?
Tranh chữ PHÚC cỡ lớn
Chỉnh sửa ảnh liên kết