Kiến thức Sưu tầm Cổ vật
Món đồ của bạn có được gọi là đồ cổ không? Có phải cứ một món đồ tồn tại trên 100 năm thì mặc nhiên trở thành cổ vật?
Kính thưa quý chư vị, chúng ta sẽ cùng nhau đến với một nội dung tưởng chừng rất đơn giản, nhưng nếu không được chia sẻ cặn kẽ thì có lẽ nhiều người vẫn chưa thực sự hiểu đúng hoàn toàn.
Chỉ nhìn sắc hoa lam, có thể phân biệt Khang Hy – Ung Chính – Càn Long?
Hoa lam Khang Hy nổi bật với sắc xanh biếc, tươi sáng, phân tầng rõ rệt nhờ kỹ pháp phân thủy, đặc biệt được ca ngợi là “Thúy Mao lam” hay “ngũ thái hoa lam”. Sang thời Ung Chính, do thịnh hành phỏng cổ, sắc hoa lam trở nên đa dạng nhưng nhìn chung thanh nhã, hơi thiếu ổn định và thường có hiện tượng loang tán. Đến triều Càn Long, màu lam thuần chính, sáng rõ, phát sắc ổn định; hoa văn quy chỉnh và đường nét sắc nét hơn.
Tuy nhiên, sắc độ chỉ là một căn cứ. Muốn định niên đại chính xác, người chơi còn phải đối chiếu khí hình, thai cốt, men, họa phong, chân đế và khoản thức.
Vì sao cùng là hoa lam nhưng mỗi triều lại có một sắc độ khác nhau?
Từ sắc lam đậm rực, xuất hiện đốm nâu đen của Tô Ma Ly thanh thời Nguyên – Vĩnh Lạc – Tuyên Đức; vẻ nhẹ nhàng như mây phủ của Bình Đẳng thanh thời Thành Hóa; đến sắc tím biếc của Hồi thanh pha Thạch Tử thanh thời Gia Tĩnh – Vạn Lịch, mỗi màu hoa lam đều mang dấu ấn riêng của một thời đại.
Đến triều Khang Hy, Chiết liệu kết hợp kỹ pháp phân thủy tiếp tục đưa nghệ thuật hoa lam lên đỉnh cao mới: sắc lam trong sáng, phân tầng rõ rệt và giàu cảm giác lập thể.
Hiểu thanh liệu, khả năng phát sắc và đặc trưng niên đại chính là nền tảng quan trọng để giám thưởng, định niên đại đồ sứ hoa lam.
Đồ cổ có giá trị từ vài triệu đến hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ đồng. Nhưng liệu món đồ càng đắt tiền thì càng cần một phương pháp bảo quản đặc biệt? Và với một nhà sưu tầm cá nhân, bảo quản đồ cổ thế nào cho đúng để vừa an toàn, vừa giữ được vẻ đẹp và tình trạng của hiện vật?
Kính thưa quý chư vị, thực ra cách bảo quản cổ vật trước hết phải phụ thuộc vào chất liệu, đặc tính và tình trạng của từng món đồ.
Đồ sứ hoa lam hậu kỳ triều Minh
Từ Gia Tĩnh–Long Khánh, chế độ “quan đáp dân thiêu” giúp kỹ nghệ dân diêu phát triển, thu hẹp khác biệt với quan diêu. Hoa lam Gia Tĩnh dùng Pha Đường thanh, Thạch Tử thanh và Hồi thanh, phát sắc lam biếc ánh tím. Đồ Long Khánh kế thừa triều trước nhưng bố cục thưa thoáng, phổ biến kỹ pháp đơn tuyến bình đồ.
Thời Vạn Lịch, sản lượng tăng mạnh, xuất hiện sứ ngoại tiêu; Chiết liệu cho sắc u lam ánh xám, bố cục nhiều tầng, đôi khi kết hợp chạm thủng. Sang Thiên Khải, quan diêu suy thoái nhưng dân diêu phát triển nhờ ngoại thương; khí vật nhỏ tinh tế, hoa lam đa sắc và chịu ảnh hưởng Nhật Bản. Đến Sùng Trinh, quan diêu đình phế, thai cốt phần lớn thô xốp, trắng xám; trang trí thịnh hành ám hoa và đề tài sơn thủy giàu hơi thở đời sống.
Đồ sứ hoa lam giai đoạn giữa triều Minh
Giai đoạn giữa triều Minh mở đầu bằng gần 30 năm Chính Thống – Cảnh Thái – Thiên Thuận, thường được giới cổ ngoạn gọi là “thời kỳ trống”. Do quốc thế suy vi, nghề sứ Cảnh Đức Trấn sa sút, phẩm chất khí vật không còn tinh mỹ như thời Vĩnh Lạc – Tuyên Đức.
Hoa lam Chính Thống dùng thanh liệu nội địa, sắc lam ánh xám, trầm tối, bố cục khá dày. Đồ Cảnh Thái có thai cốt thô, bạch sa để, men dày ánh xanh và nhiều bọt khí nhỏ. Sang Thiên Thuận, thai dày nặng nhưng sứ hóa tốt; men trắng nhuận, sắc lam chàm phân thành hai dạng đậm – nhạt, hoa văn dần thưa thoáng, thanh nhã.
Từ Thành Hóa, Ngự diêu Cảnh Đức Trấn phục hưng. Đồ Thành Hóa nổi tiếng với thai mỏng nhẹ, men nhuận, dáng nhỏ thanh tú, nên có câu “Thành Hóa vô đại khí”. Hoằng Trị tiếp tục dùng Bình Đẳng thanh, sắc lam nhạt ánh xám. Đến Chính Đức, khí hình trở nên chắc khỏe, dùng Thạch Tử thanh, hoa văn dày, phổ biến kỹ pháp song câu bình đồ, chữ Ba Tư và đồ án cát tường.
Cao thủ cầm đồ cổ để xem như thế nào?
Có một chi tiết tưởng chừng rất nhỏ, nhưng đôi khi chỉ cần nhìn cách một người nâng một món cổ vật lên, người có kinh nghiệm đã phần nào biết được người ấy là người mới chơi hay đã sưu tầm đồ cổ lâu năm.
Kính thưa quý chư vị, trong giới sưu tầm có một nguyên tắc rất quan trọng khi cầm và xem đồ cổ: không bao giờ được xách một chiếc bình, lộc bình hay lọ cao bằng phần cổ của nó.
Đặc trưng đồ sứ hoa lam giai đoạn đầu triều Minh
Hoa lam đầu triều Minh trải qua ba thời kỳ tiêu biểu: Hồng Vũ, Vĩnh Lạc và Tuyên Đức, mỗi giai đoạn mang một phong cách riêng.
Hoa lam Hồng Vũ thể hiện rõ tính chất chuyển tiếp từ Nguyên sang Minh. Thanh liệu nội địa cho sắc lam thiên xám, đôi khi xuất hiện đốm gỉ sắt. Đồ quan diêu có nét vẽ tinh tế, trong khi dân diêu phóng khoáng với lối “nhất bút điểm họa”.
Đến thời Vĩnh Lạc, kỹ nghệ chế tác đạt bước phát triển rực rỡ. Thanh liệu Tô Ma Ly thanh tạo sắc lam đậm, có độ loang tán và phân tầng tự nhiên. Hoa văn tinh mỹ, bố cục nhiều khoảng lưu trắng, tạo cảm giác vừa trầm hùng vừa thanh thoát.
Sang thời Tuyên Đức, đồ hoa lam trở thành một chuẩn mực của gốm sứ Trung Quốc. Thai cốt thường dày, chắc và nặng hơn Vĩnh Lạc; men trắng ánh xanh, dày nhuận, bề mặt gợn nhẹ như vỏ cam. Hoa văn được thể hiện quy củ, đường bút lưu loát, sắc độ rõ ràng.
Trên mạng em thấy có bình luận nói rằng nói chuyện về đồ cổ thì có vẻ rất sành sỏi, nhưng mà phía sau lưng lại không có đồ cổ. Có đúng không ạ?”
Thực ra, nếu là một người mới làm nghề, mới va chạm với đồ cổ và thị trường sưu tầm, thì khi nghe một câu như vậy, phản ứng đầu tiên có khi là phải lôi ngay một món đồ cổ ra, chụp ảnh, quay video rồi trả lời vào comment để chứng minh rằng: ‘Đây, tôi có đồ cổ đây.’
Thế nhưng anh làm nghề này cũng nhiều năm rồi, va chạm cũng tương đối nhiều, nên khi nghe một câu như vậy, anh nghĩ mình phải bình tĩnh phân tích được mấy cái ý sau.
600 triệu cho một bộ sưu tập đồ cổ – đã thực sự là “đau ví” hay chưa?
Kính thưa quý chư vị, ở video trước, chúng ta đã cùng nhau nói về cách sưu tập đồ cổ để không đau ví. Và hôm nay, đúng như lời đã hứa, tại hạ xin chia sẻ đến quý chư vị một bộ sưu tập mini.
Nói là “bộ sưu tập mini” thì thực ra cũng chưa hoàn toàn chính xác. Đây là những món cổ vật Việt Nam thuộc nhiều thời kỳ khác nhau, từ Lý – Trần, Lê cho đến Nguyễn. Nhưng nếu cộng tổng giá trị những món đồ đang có trên bàn thì con số cũng nằm đâu đó trong khoảng 600–700 triệu đồng.
Tất nhiên, đây chỉ là con số tương đối, bởi giá trị mỗi món còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như niên đại, tình trạng bảo tồn, độ hiếm, chất lượng và cấp độ của hiện vật.
Vậy câu hỏi đặt ra là: 600–700 triệu đồng để sưu tầm những món đồ này, đã gọi là “đau ví” hay chưa?
Có nên cạo men để kiểm tra tình trạng đồ không? Đây là một cách kiểm tra từng khá phổ biến trong giới chơi đồ cổ, đặc biệt khi người chơi muốn xác định một món đồ gốm sứ cổ có còn lành nguyên hay đã qua sửa chữa. Tuy nhiên, nếu thực hiện không đúng cách, hành động tưởng như đơn giản này lại có thể làm xước men, bong men và ảnh hưởng trực tiếp đến độ toàn hảo của cổ vật.
Kính thưa quý chư vị, trước đây khi đi xem một món đồ cổ, đồ xưa, nhiều người thường dùng đầu da hoặc tiện nhất là lấy một chiếc chìa khóa để cạo nhẹ lên bề mặt men.
Mục đích của việc cạo men là để kiểm tra tình trạng đồ cổ, xem trên thân món đồ có vị trí nào đã qua sửa chữa hay không, hay món đồ vẫn còn lành nguyên.
Kính thưa quý chư vị, tại sao chúng ta lại nói “Ông Cha sưu tầm, Con cháu hưởng lợi”?
Chúng ta cùng quay trở lại với hành trình sưu tầm đồ cổ của mình.
Đối với nhiều nhà sưu tầm, nếu đã trải qua một hành trình đủ lâu, chắc hẳn chúng ta đều từng có cảm nhận rằng giá trị của đồ cổ có thể tăng lên theo thời gian một cách tương đối ổn định. Tất nhiên, điều này trước hết phải nói đến những món đồ đẹp, có giá trị, đặc biệt là quý hiếm, mang giá trị cả về mặt thẩm mỹ lẫn lịch sử.
Dưới triều Vạn Lịch (1573–1620), các ngự diêu nhà Minh đã tạo tác nên nhiều dòng đồ sứ đạt trình độ cao về khí hình, kỹ thuật chế tác và nghệ thuật trang trí. Tám trân phẩm từng được Christie’s giới thiệu là những đại diện tiêu biểu cho giai đoạn này.
Nổi bật có hũ ngũ thái “Bách Lộc” Keswick, bát đấu thái “Bát Cát Tường”, cao túc bôi thanh hoa trang trí hải thú, hộp thanh hoa hình nguyên bảo, đôi bình ngũ thái miệng tỏi và bình hoa cô ngũ thái.
Các tác phẩm cho thấy sự kế thừa tinh hoa thanh hoa Tuyên Đức, Thành Hóa, đồng thời thể hiện trình độ chế tác riêng của thời Vạn Lịch. Những kỹ pháp thanh hoa, đấu thái, ngũ thái, kết hợp sắc lam cobalt, hồng sắt, lục, vàng cùng các đồ án cát tường đã tạo nên giá trị nghệ thuật đặc biệt.
Điều gì khiến những món sứ Vạn Lịch này trở thành trân phẩm được giới sưu tầm quốc tế săn tìm?
Hình dáng và cấu trúc cổ vật là những yếu tố quan trọng giúp người nghiên cứu nhận diện, thẩm định và từng bước xác định giá trị của một tác phẩm cổ vật. Từ kích thước, tỷ lệ, cấu tạo cho đến những đặc điểm dị biệt và phong cách hình thể của từng thời kỳ, mỗi chi tiết đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc định giá cổ vật.
Trong giới cổ ngoạn có câu “Minh khán Thành Hóa” – nhắc đến đồ sứ Minh, Thành Hóa (1465–1487) luôn là một trong những thời kỳ đặc biệt được coi trọng. Nổi bật nhất là thanh hoa và đấu thái, với khí hình nhỏ nhắn, thai cốt mỏng nhẹ, men nhuận, sắc màu thanh nhã và họa pháp tinh tế.
Nhưng đâu là những đặc trưng quan trọng để nhận diện một món sứ Thành Hóa?
Bài viết tập trung vào 4 phương diện cốt lõi trong thẩm định: thai – men, hoa văn, niên khoản và thanh liệu. Thai Thành Hóa thường trắng mịn, nhẹ và thanh tú; men béo nhuận, có cảm giác như ngọc. Hoa văn thiên về đường nét mềm mại, thanh mảnh, sắc điệu đạm nhã và hiệu quả trang trí tương đối bình diện.
Niên khoản điển hình là “Đại Minh Thành Hóa niên chế”, trong khi hình thức, bút pháp và cách viết khoản cũng là những yếu tố cần đặc biệt lưu ý khi giám định.
Về thanh hoa, thời Thành Hóa chuyển sang sử dụng Bình Đẳng Thanh, tạo sắc xanh pha xám dịu nhẹ, ổn định và nhìn chung không có hiện tượng tụ liệu, ban sắt đậm đặc trưng của Tô Ma Ly Thanh thời Vĩnh – Tuyên.
Trong lịch sử gốm sứ Cảnh Đức Trấn, “hỗn thủy” (混水) không đơn thuần là cách tô màu trong lòng hoa văn, mà là một bước chuyển quan trọng của kỹ thuật hội họa thanh hoa.
Bài nghiên cứu của Tào Cán Nguyên hệ thống quá trình phát triển kỹ pháp tô vẽ thanh hoa thành ba giai đoạn lớn: từ “câu tuyến – thác mạt” thời Nguyên đến Thiên Thuận, chuyển sang “câu tuyến – nhân nhiễm” thời Thành Hóa–Chính Đức, rồi tiến tới “câu tuyến – hỗn thủy” từ Gia Tĩnh trở về sau.
Điểm đáng chú ý là tác giả cho rằng hỗn thủy thực sự định hình vào thời Gia Tĩnh, chứ không phải từ Thành Hóa như một số quan điểm trước đây. Đây là kỹ thuật dùng loại bút chuyên dụng có khả năng tích lượng lớn thanh liệu thủy, dẫn dòng màu liên tục và điền đều trên diện rộng. Nhờ đó, màu thanh hoa đạt độ phẳng đều, sung mãn, thanh trừng, hạn chế dấu tích liệu và tạo nên hiệu quả trang trí bình diện rất đặc trưng.
Sự xuất hiện của hỗn thủy cũng gắn trực tiếp với xu hướng khí vật Gia Tĩnh ngày càng lớn, hoa văn có những mảng màu rộng hơn, khiến kỹ thuật tiểu bút “nhân nhiễm” trước đó không còn đáp ứng được yêu cầu sản xuất.
Thông qua việc so sánh dấu bút, lượng liệu, cách lưu bạch, sắc giai và hiệu quả phát màu trên đồ Thành Hóa, Chính Đức và Gia Tĩnh, bài viết đưa ra nhiều gợi ý rất đáng chú ý cho việc nhận diện kỹ pháp, đọc dấu vết công nghệ và hỗ trợ định niên đại thanh hoa Minh đại.
Trong hành trình sưu tầm đồ cổ, chắc hẳn không ít người từng đặt câu hỏi: Thế nào là một món đồ sưu tầm tốt? Một món đồ đẹp đã đủ hay còn cần những tiêu chí nào khác để đánh giá giá trị?
Theo một bộ tiêu chuẩn mà STBI từng đưa ra, có nhiều yếu tố được sử dụng để đánh giá giá trị của một tác phẩm nghệ thuật nói chung cũng như một tác phẩm đồ cổ nói riêng, trong đó có tính nguồn gốc, tính xác thực, tính quý hiếm cùng nhiều tiêu chí khác.
Một tác phẩm càng hội tụ nhiều yếu tố giá trị thì giá trị của nó càng cao.
Vậy nên, có thể hiểu một cách đơn giản rằng, một món đồ sưu tầm tốt là món đồ đáp ứng được càng nhiều tiêu chí quan trọng càng tốt.
Sưu tầm đồ Việt cần bao nhiêu tiền? Đây có lẽ là câu hỏi mà rất nhiều người yêu cổ vật, đặc biệt là những người mới bước chân vào con đường sưu tầm, đều từng đặt ra. Có người nghĩ rằng đây là thú chơi chỉ dành cho giới đại gia với hàng chục tỷ đồng. Nhưng cũng có người cho rằng chỉ cần vài triệu là đã có thể bắt đầu.
Vậy thực tế như thế nào?
Sưu tầm đồ cổ từ lâu đã được coi là thú chơi xa xỉ dành cho giới thượng lưu. Tuy nhiên, câu hỏi khiến nhiều người trăn trở nhất chính là: "Cần bao nhiêu tiền mới có thể chơi được đồ cổ?". Trong bài viết này, tại hạ sẽ chia sẻ góc nhìn thực tế về lộ trình tài chính và tâm thế cần có của một nhà sưu tầm chân chính.
Tại sao có nhà sưu tầm đồ giả nhiều hơn đồ thật?
Đây là một câu hỏi nghe qua tưởng chừng nghịch lý, nhưng lại là thực tế mà rất nhiều nhà sưu tầm cổ vật đã từng trải qua. Trong những năm đầu bước vào con đường sưu tầm, khi kinh nghiệm còn ít, mối quan hệ chưa nhiều và khả năng nhận định hiện vật còn hạn chế, việc sở hữu những món đồ chưa chuẩn là điều khó tránh khỏi. Liệu điều đó có đồng nghĩa với việc họ bị lừa? Hay đôi khi, đó chỉ là lựa chọn phù hợp với nhu cầu bài trí và điều kiện kinh tế ở từng giai đoạn? Quan trọng hơn cả, người mới chơi cần làm gì để hạn chế mua phải đồ không chuẩn? Làm sao để xây dựng một bộ sưu tập có giá trị theo đúng nghĩa của hai chữ sưu tầm?
Có rất nhiều cách để nhận biết một món đồ sơn thếp vàng là chuẩn cổ hay không chuẩn cổ. Trong phần chia sẻ ngày hôm nay, Tài Hạ xin giới thiệu ba dấu hiệu đơn giản, trực quan và dễ quan sát nhất để quý chư vị có thể áp dụng ngay.
Tất nhiên, không phải món đồ nào cũng hội tụ đầy đủ cả ba dấu hiệu này. Bởi trải qua quá trình sử dụng, mài mòn hay những biến đổi của thời gian, có những đặc điểm sẽ không còn rõ nữa. Khi đó chúng ta cần kết hợp thêm những phương pháp khác để đánh giá. Nhưng nếu một tác phẩm vẫn còn giữ được cả ba yếu tố này thì đó là những căn cứ rất có giá trị.
Gần nửa thế kỷ trước, vào năm 1968, tôi cùng đoàn sinh viên khoa Lịch sử trường Đại học Tổng hợp Hà Nội theo các giáo sư Hà Văn Tấn và Hán Văn Khẩn đi thực tập khảo cổ học ở Xóm Rền.
Khi đó, Xóm Rền là một địa điểm khảo cổ vừa được phát hiện năm 1967 và lần khai quật 1968 là lần đầu tiên. Sau đợt khai quật này, điều thu hoạch lớn nhất đối với khảo cổ học Việt Nam là sự phô diễn tương đối hoàn chỉnh nghệ thuật chế tác và trang trí trên gốm của cư dân Phùng Nguyên. Lần đầu tiên xuất hiện một công trình nghiên cứu sâu sắc về khả năng tư duy nghệ thuật nguyên thuỷ thông qua đồ gốm Xóm Rền.
Kính thưa quý chư vị, đây là câu hỏi mà tại hạ đã nhiều lần trao đổi với các nhà sưu tầm khi ghé chơi tại tiệm Lão Cổ Vật.
Khi chúng ta đứng trước một tác phẩm, điều gì sẽ quyết định hành động xuống tiền để đưa món đồ ấy về nhà? Theo quan điểm của rất nhiều nhà sưu tầm, cũng như trải nghiệm của bản thân tại hạ, thì không riêng gì thú chơi đồ cổ mà trong hầu hết mọi quyết định mua sắm, cảm xúc luôn là yếu tố vô cùng trọng yếu.
Kinh nghiệm thực chiến trong việc sưu tầm đồ cổ không chỉ đến từ sách vở hay những lần tham quan bảo tàng, mà quan trọng nhất là quá trình va chạm với càng nhiều món đồ càng tốt. Càng tiếp xúc với nhiều dòng đồ, nhiều niên đại và chất liệu khác nhau, người chơi càng có cơ hội tích lũy kiến thức thực tế, từ đó nâng cao khả năng nhận biết, đánh giá và định giá cổ vật.