Tư vấn thẩm định cổ vật

Trang chủ / Tin Tức / Bình phong: Lịch sử của biểu tượng nội thất Á Đông

Bình Phong: Lịch Sử Của Biểu Tượng Nội Thất Á Đông

Khi tấm bình phong đầu tiên được mở ra, ít ai ngờ rằng câu chuyện của nó sẽ được tiếp diễn trong hơn hai nghìn năm tiếp theo. Từ những tấm gỗ dựng trong cung điện nhà Hán, qua những bức lụa vẽ sơn thủy dưới triều Đường, rồi theo các chuyến tàu buôn đến tận Paris, London, bình phong trở thành minh chứng thầm lặng cho hành trình giao thoa giữa các nền văn hóa.

bình phong không đơn thuần là vật ngăn gió hay phân chia không gian, mà còn là nơi lưu giữ những hình ảnh, biểu tượng và câu chuyện của từng thời đại. Trên bề mặt của chúng, người ta vẽ lại núi sông, chim thú, thơ ca và cả khát vọng về trật tự và cái đẹp. Theo thời gian, hình dáng và chức năng của món đồ nội thất có thể thay đổi nhưng ý nghĩa văn hóa của chúng vẫn còn đong đầy và vẹn nguyên: phản ánh cách con người định hình không gian sống và gửi gắm quan niệm về thẩm mỹ và quyền lực.

Bức bình phong One Hundred Chinese Boys, thời Edo (1615-1868), Nhật Bản

 

Cái nôi của bình phong

Nguồn gốc của bình phong gắn liền với lịch sử kiến trúc và mỹ thuật cung đình Trung Hoa. Trong Chu Lễ (周礼) – một bộ sách lễ nghi biên soạn vào thời Chiến Quốc đã có ghi chép về việc đặt những tấm “bình” và “ỷ” phía sau ngai vàng. Đây là loại vật phẩm nghi trượng, tượng trưng cho uy nghiêm và trật tự của thiên tử, đồng thời là dấu hiệu của quyền lực.

Ở giai đoạn nhà Chu (khoảng từ thế kỷ 10 đến 3 trước Công nguyên, tức năm 1100-300 TCN), con người bắt đầu tìm cách tạo nên những ranh giới mềm trong không gian sống. Đó là lúc những tấm bình đơn – tiền thân của bình phong chính thức ra đời. Đến thời Hán, các phát hiện khảo cổ tại mộ Nam Việt Vương và Mã Vương Đôi (Mawangdui) cho thấy sự hiện diện của những tấm bình đơn bằng gỗ phủ sơn, đồng hoặc đá, đặt cố định phía sau ngai vàng hoặc giường trong cung điện. Chúng không chỉ có chức năng thực tế như chắn gió, khoanh vùng không gian riêng mà còn mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc khi đóng vai trò là tấm màn ngăn giữa người trị vì và thế giới bên ngoài, biểu tượng cho thiên mệnh, quyền lực và lễ nghi.

Bình phong sơn mài Mã Vương Đôi (Mawangdui), Trung Quốc, thời nhà Hán

 

Sang đến thế kỷ thứ 8, dưới triều Đường – thời kỳ đỉnh cao của mỹ thuật cung đình, một bước ngoặt kỹ thuật quan trọng đã xuất hiện: các nghệ nhân biết cách nối nhiều tấm bình lại bằng bản lề, tạo thành bình phong gập. Đây chính là hình thức bình phong phổ biến cho đến ngày nay – được xem là bản lề giữa truyền thống Trung Hoa và những biến đổi do sự lan tỏa sau này. Sự thay đổi tưởng chừng nhỏ ấy đã mở ra một tư duy hoàn toàn mới: không gian giờ đây không còn cố định, mà có thể điều chỉnh, xoay chuyển, thu hẹp hay mở rộng tùy theo nhu cầu. Trong quan niệm thẩm mỹ Á Đông, nơi ranh giới giữa trong và ngoài, động và tĩnh luôn có thể biến hóa, bình phong gập thể hiện rõ tinh thần uyển chuyển ấy. Nó không còn là vật che chắn đơn thuần mà đã trở thành phần mở rộng của không gian, góp phần định hình trải nghiệm sống bằng sự thay đổi nhịp nhàng của góc nhìn.

Từ triều Đường trở đi, bình phong nhanh chóng bước vào thời kỳ rực rỡ. Trong các cung điện, người ta thường thấy chúng đi cùng với những bức họa sơn thủy, chim muông, thơ ca – những hình ảnh phản chiếu tinh thần nghệ thuật cung đình. Sang thời Tống, sự tinh giản và thanh nhã trở thành chuẩn mực mới; những bức bình phong vẽ cảnh núi non hay cây trúc không chỉ trang trí mà còn là cách người học giả thể hiện quan niệm sống hòa hợp với tự nhiên. Đến thời Minh và Thanh, kỹ thuật chế tác đạt đến đỉnh cao. Các nghệ nhân sử dụng gỗ quý như gụ, trắc, đàn hương, phủ bề mặt bằng sơn ta, lụa hoặc giấy, rồi khảm xà cừ, dát vàng, khảm ngọc trai, chạm trổ tinh vi. Nhiều tấm bình phong trở thành tác phẩm mỹ thuật độc lập, được đặt trong các cung điện, thư phòng và nhà thờ tổ như biểu tượng của quyền quý và gu thẩm mỹ cao sang.

Bức bình phong được chạm khắc từ đá xà phòng và dán lên lụa trong thời nhà Thanh. Những cảnh trong bộ tám bức tranh này tượng trưng cho sự thịnh vượng trong tư tưởng truyền thống Trung Hoa khi: nông dân và ngư dân tận hưởng mùa màng bội thu; thợ thủ công bận rộn sản xuất lụa và giấy; sếu và hươu tụ tập để mừng thọ và lữ khách rong ruổi trên những con tàu trong và ngoài nước

Bình phong gấp tám thời nhà Thanh – một định dạng điển hình cho tranh bình phong Trung Quốc. Ảnh: Bảo tàng Quốc gia Kyoto

 

Theo các nhà nghiên cứu, bình phong trong văn hóa Trung Hoa luôn mang song hành hai tầng ý nghĩa: vừa vật chất, vừa tinh thần.  Trong cung đình, bình phong luôn đặt sau ngai vàng, tượng trưng cho thiên mệnh và quyền lực hoàng đế. Trong nhà của giới quan lại, nó phản ánh học thức và địa vị của gia chủ; mỗi họa tiết, mỗi bài thơ khắc trên bề mặt đều mang thông điệp riêng về đạo đức, sự tinh luyện và nhân cách. Còn trong dân gian, bình phong đi vào đời sống thường nhật – hiện diện trong phòng khách, trong lễ cưới, tang lễ, như một yếu tố phong thủy giúp ngăn chặn tà khí và giữ gìn sự cân bằng của ngôi nhà.

Từ một tấm chắn gió giản đơn, bình phong đã trở thành biểu tượng giao thoa giữa công năng và nghệ thuật, kết tinh triết lý thẩm mỹ của người Trung Hoa: tôn trọng trật tự, đề cao sự điều hòa và luôn hướng tới cái đẹp hài hòa giữa con người và không gian sống. Chính từ cái nôi đầy cảm hứng ấy, bình phong tiếp tục hành trình vượt biên giới, lan tỏa khắp Đông Á và trở thành một phần không thể thiếu trong lịch sử nội thất nhân loại.

Bình phong để bàn họa tiết phong cảnh chế tác bằng bằng men cloisonné hiếm hoi dưới thời nhà Minh (1368-1644)

 

Hành trình Đông Á

Từ Trung Hoa, nghệ thuật bình phong lan tỏa đến các nền văn hóa lân cận và được tiếp nhận bằng những cách riêng. Ở mỗi vùng đất, hình thức phân chia không gian này không chỉ được sao chép, mà còn được tái sinh để phản ánh tinh thần thẩm mỹ, khí hậu và triết lý sống của từng dân tộc.

Nhật Bản

Tại Nhật Bản, bình phong được du nhập từ Trung Hoa vào khoảng thế kỷ 7-8, khi triều đình Nhật tiếp thu nhiều yếu tố văn hóa từ nhà Đường. Nhưng ở xứ sở hoa anh đào, bình phong nhanh chóng được biến đổi để phù hợp với kiến trúc nhẹ, không gian mở và quan niệm thẩm mỹ tinh tế đặc trưng. 

Không giống bình phong Trung Hoa vốn đồ sộ và cố định, bình phong Nhật mảnh mai, nhẹ, linh hoạt bởi các nghệ nhân Nhật thường dùng khung tre, lattices gỗ nhẹ, phủ giấy washi và sử dụng bản lề giấy để hình ảnh trang trí có thể liền mạch từ tấm này sang tấm kia mà không bị ngắt quãng rõ rệt. Trong các ngôi nhà truyền thống, người Nhật cũng phát triển ba dạng biến thể khác nhau của bình phong, thể hiện tư duy “rào chắn mềm” rất riêng.

Bức Những người phụ nữ trên cầu ném quạt xuống sông mô tả phong tục ném những quạt mùa hè đã qua sử dụng xuống sông để chào đón tiết trời thu mát mẻ tại Nhật Bản, thời kỳ Edo (1615-1868)

Thứ nhất là tsuitate – loại bình phong đơn cánh đặt ở lối vào, vừa có chức năng ngăn gió, ngăn ánh nhìn từ ngoài, vừa được xem như lá bùa phong thủy, chắn tà khí và giữ lại sinh khí cho ngôi nhà. Thứ hai là fusuma, những tấm vách trượt được trang trí bằng tranh hoặc thư pháp, không gập lại được nhưng cũng không tách biệt hoàn toàn, duy trì triết lý ngăn chia linh hoạt. Cuối cùng là byōbu, nghĩa đen là “che chắn gió”, chính là dạng bình phong gập nhiều tấm, giống với nguyên mẫu đến từ Trung Quốc nhất.

Tsuitate

Fusuma

Byōbu có hình báo, hổ và rồng của Kanō Sanraku, thế kỷ 17, được trưng bày phẳng

Người Nhật đã nâng byōbu lên tầm nghệ thuật thị giác độc lập. Từ thời Momoyama đến Edo, các họa sĩ như Kano Eitoku hay Ogata Kōrin đã biến những tấm bình phong trở thành bức tranh khổ lớn mô tả bốn mùa, sông núi, chim muông, hoa cỏ. Nền giấy dát vàng hoặc bạc phản chiếu ánh sáng khiến hình ảnh lung linh, tạo nên cảm giác sang trọng mà vẫn giữ nét thanh thoát của mỹ học Nhật. Những tác phẩm như Irises Screen của Ogata Kōrin hay Hikone Screen miêu tả cảnh sinh hoạt thị thành được xem là biểu tượng của dòng tranh byōbu. Ngày nay, các triển lãm như Byōbu: The Grandeur of Japanese Screens tại Yale Art Gallery vẫn tôn vinh giá trị này như một minh chứng cho khả năng chuyển hóa tinh tế của văn hóa Nhật Bản.

Bình phong 6 tấm Tám vị ẩn sĩ uống rượu, thời kỳ Momoyama 1602, Kaiho Yusho. Ảnh: Bảo tàng Quốc gia Kyoto

 

Hàn Quốc

Ở Hàn Quốc, bình phong có tên gọi là byeongpung (병풍). Theo các ghi chép lịch sử, byeongpung đã được sử dụng phổ biến từ thời Goryeo (918-1392), khi các nhà vua đặt màn sau ngai vàng trong các đại yến tiệc để làm nền cho không gian trang nghiêm. Sang triều Joseon (1392-1910), byeongpung phát triển mạnh về mặt cấu trúc và nghệ thuật. Cụ thể, ban đầu chúng ở dạng các tấm đơn, sau chuyển sang nhiều cánh hơn, từ 2 đến 12 cánh và được dùng trong nhiều nghi lễ nghi thức, đặt trong phòng khách cung đình, thư phòng của quan lại.

Bức bình phong khắc họa Bữa tiệc tôn vinh Quách Tử Nghi – một vị tướng lừng danh của triều đại nhà Đường (618-907) của Trung Quốc. Ngoài những thành tựu cá nhân, ông còn sống đến năm 85 tuổi,và con cái cùng gia đình ông cũng đều thành đạt. Nhờ đó, ông trở thành hình mẫu về lòng trung thành và sự kiên cường của Nho giáo, thậm chí còn được tôn sùng trong văn hóa dân gian Hàn Quốc thời Joseon như một vị thần của sự giàu có và hạnh phúc

 

Hình ảnh biểu tượng nhất của byeongpung trong triều đại Joseon là Irworobongdo (日月五峯圖), màn sáu cánh đặt phía sau ngai vua. Họa tiết thường là mặt trời, mặt trăng và năm ngọn núi – những biểu tượng vũ trụ thể hiện quan điểm chính trị và triết lý vương quyền. Mặt trời tượng trưng cho vua (dương), mặt trăng tượng trưng cho hoàng hậu hoặc nguyên lý âm và năm ngọn núi đại diện cho năm phương – trung tâm vũ trụ. Khi vua ngồi trước tấm màn này, vị trí của ông được nâng cao như trung tâm của vũ trụ, vừa là dấu hiệu thiên mệnh, vừa là cách thể hiện quyền lực và duy trì trật tự chính trị trong triều đình.


Irworobongdo sau ngai vàng của vua trong Cung điện Gyeongbokgung

Ngoài Irworobongdobyeongpung còn có nhiều loại khác được sử dụng trong các không gian của xã hội Joseon. Chẳng hạn, có loại Sipjangsaengdo (十長生圖) khắc họa mười biểu tượng trường thọ (đá, rùa, sếu, hươu…), loại Munjado-byeong trang trí bằng hình ảnh tượng trưng cho các đức tính Nho giáo (hiếu, trung, lễ, tín…). Trong sinh hoạt thường ngày, byeongpung cũng xuất hiện trong các nghi lễ trọng đại như cưới hỏi, sinh con, tang lễ; thậm chí còn có tục chuyện “mặt sau màn”, nghĩa là trẻ con phải được sinh ra sau tấm màn chúc mừng thì mới nhận được nhiều phước đức.

Sipjangsaengdo

 

Việt Nam

Tại Việt Nam, hầu như chưa có tài liệu nào nghiên cứu một cách hệ thống về sự hình thành và phát triển của bình phong, song như nhà nghiên cứu Phan Thanh Hải từng nhận xét: “Người Việt vốn chịu ảnh hưởng sâu sắc của nền văn minh và thuyết phong thủy của người Trung Hoa nên cũng từ rất sớm, chiếc bình phong đã trở thành một phần không thể thiếu trong ngôi nhà của họ. Còn hơn cả người Hán, người Việt đã phát triển quan niệm về chiếc bình phong trở nên phong phú, đa dạng lên nhiều.

Dấu vết sớm nhất của bình phong Việt Nam được bắt gặp trong đời sống dân gian qua hình thức “dại” hay “giại” – những tấm phên tre, nứa đan, đặt ở lối vào hoặc hiên nhà để che gió, che nắng hoặc ngăn tầm nhìn trực tiếp vào gian chính. Loại bình phong này tuy mộc mạc nhưng phản ánh tư duy kiến trúc tương tự nhau của người Á Đông: chú trọng tạo nên ranh giới mềm giữa trong và ngoài, giữa riêng tư và công cộng. 

Theo nhiều tư liệu lịch sử, thú chơi bình phong bắt đầu được ghi nhận từ thời Trần (thế kỷ XIII-XIV), khi các nho sĩ và quý tộc sử dụng những tấm bình phong vẽ phong cảnh, thư pháp để trang trí trong thư phòng. Ở đây, bình phong đã trở thành khung nền cho hội họa, nơi con người có thể “thu nhỏ thiên nhiên” để đặt vào trong không gian sống của mình. Tư duy này tiếp tục phát triển mạnh trong thời Lê và Nguyễn, song hành cùng truyền thống sơn mài và khảm xà cừ – những kỹ thuật thủ công tinh xảo bậc nhất của mỹ nghệ Việt Nam thời điểm đó.

Bình phong Việt sử dụng kỹ thuật khảm xà cừ

Đến triều Nguyễn, bình phong đạt tới vị thế đặc biệt: vừa là món đồ nội thất sang trọng trong phủ đệ, vừa là yếu tố kiến trúc mang tính phong thủy. Bức bình phong Cơ Mật Viện ở Huế, được xây dựng khoảng năm 1899-1903, là minh chứng tiêu biểu nhất: đặt ngay trước cổng, cấu trúc bằng gạch, trang trí tứ linh và chữ Thọ, mang chức năng “trấn phong” và tạo thế cân bằng cho toàn bộ khu vực. Dù bị phá hủy một thời gian, công trình này đã được phục hồi vào năm 2010, khẳng định bình phong như một phần không thể tách rời trong quy hoạch kinh đô Huế.

Bình phong gỗ thời nhà Nguyễn

Ở Huế nói riêng và miền Trung nói chung, bình phong còn hiện diện trong các nhà vườn truyền thống, thường được xây bằng gạch hoặc đá, đôi khi khảm sành sứ, chia thành ba phần đế – thân – đỉnh với hệ thống hoa văn phổ biến là tứ linh, chữ Phước, chữ Thọ hay cảnh thiên nhiên. Bên cạnh đó, người Việt còn phân biệt rõ ngoại án – bình phong đặt trước cổng để chắn tà khí và nội án – bình phong đặt bên trong nhà, thường làm bằng gỗ, có thể gấp, dùng để ngăn giữa tiền sảnh và gian chính.

Bình phong trở thành một yếu tố kiến trúc quan trọng trong cung đình Huế

Công chúa Mỹ Lương, con gái lớn nhất của vua Dục Đức trước bình phong

Nhìn vào bức tranh toàn cảnh, từ Trung Hoa đến Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam, có thể nhìn nhận bình phong như một ẩn dụ cho trật tự xã hội phong kiến Á Đông. Cấu trúc của nó – gồm nhiều tấm riêng lẻ được liên kết bằng bản lề, gợi nhắc đến mô hình xã hội dựa trên phân tầng và nghi lễ. Mỗi tấm cần giữ vững vị trí của mình trong tổng thể, cũng như mỗi con người trong xã hội cần được định vị trong hệ thống thứ bậc. Các bản lề nối kết chúng, tựa như những mối quan hệ lễ nghi, nghĩa vụ và đạo lý gắn kết cộng đồng. Toàn bộ bình phong chỉ có thể đứng vững khi từng phần tuân thủ vai trò của mình, thể hiện lý tưởng về sự hài hòa và cân bằng – nền tảng thẩm mỹ và tư tưởng của Nho giáo. Như vậy, bình phong không chỉ phản ánh quan niệm thẩm mỹ của người xưa về không gian, mà còn là tấm gương soi chiếu tư tưởng xã hội: vẻ đẹp của trật tự, của sự điều hòa giữa con người và vị thế của họ trong thế giới được sắp đặt theo lễ.

Nguồn: Elledecoration

Để lại Đánh giá

Email của bạn sẽ được giữ kín, các trường cần điền sẽ đánh dấu *

Đánh giá*

Họ tên *

Email *

Tin liên quan

Chọn bài viết hiển thị
Xác Định Giá Trị Của Đồ Cổ

laocovat

Thứ Tư, 24 Tháng Sáu 2026

Xác Định Giá Trị Của Đồ Cổ
Đồ độc bản là gì?

laocovat

Thứ Tư, 24 Tháng Sáu 2026

Đồ độc bản là gì?
Tranh chữ PHÚC cỡ lớn
Chỉnh sửa ảnh liên kết

Địa Chỉ Cửa Hàng Chúng Tôi

Hotline: 098.13.02468

Email: contact@laocovat.com

Địa chỉ: 332 Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ - Hà Nội