Tư vấn thẩm định cổ vật

Trang chủ / Tin Tức / Điêu khắc: Dấu ấn bất diệt của văn minh nhân loại

Điêu Khắc: Dấu Ấn Bất Diệt Của Văn Minh Nhân Loại

Điêu khắc trong văn hóa Việt Nam: Hồn dân tộc trong từng đường nét

Trong dòng chảy văn hóa Việt Nam, điêu khắc hiện diện một cách trầm mặc, lặng lẽ gìn giữ bản sắc dân tộc. Từ thời Lý, Trần đến hậu Lê, mỗi giai đoạn lịch sử đều để lại những dấu ấn điêu khắc riêng biệt, phản ánh sự phát triển của tư tưởng và thẩm mỹ qua từng thời kỳ.

Dưới triều Lý – giai đoạn mà Phật giáo giữ vai trò quốc đạo, điêu khắc phát triển rực rỡ trong không gian chùa chiền, đánh dấu đỉnh cao đầu tiên của nghệ thuật truyền thống Đại Việt. Tượng Phật nhà Lý mang dáng vẻ thanh thoát, mềm mại, thần thái an nhiên và từ bi, chẳng hạn như tượng A Di Đà ở chùa Phật Tích (Bắc Ninh) với gương mặt trái xoan, mắt khép hờ, môi mỉm nhẹ; áo cà sa mỏng nhẹ buông rũ thành những đường lượn uyển chuyển. Từng đường nét phản ánh tinh thần Phật giáo bao dung hòa quyện cùng thẩm mỹ Việt đương thời.

Nguồn: Elledecoration

Bản phục chế của tượng Phật A Di Đà chùa Phật Tích, đặt tại bảo tàng Lịch sử Việt Nam

Không chỉ ở tượng, nghệ thuật phù điêu thời Lý cũng đạt đến trình độ cao với chạm rồng, chạm phượng giàu tính biểu tượng. Rồng thời Lý được thể hiện mình uốn lượn mềm mại như dây leo, thân không vảy, đuôi lửa, đầu rồng hiền hòa với râu bay, mày thanh. Phượng mang hình dáng thanh tú, đầu đội mào, cánh xòe, đuôi xếp cong mềm. Những tác phẩm này không chỉ được dùng để trang trí cung điện, mái đình, chùa tháp mà còn biểu trưng cho sự thịnh trị, cho mối giao cảm giữa trời và đất – một triết lý trị quốc và tâm linh sâu sắc.

Điêu khắc Rồng thời Lý

Lá đề chim phượng niên đại thời Lý, thế kỷ XI-XII

Sang thời Trần, điêu khắc phát triển theo hướng mạnh mẽ và gần gũi với trần thế hơn, phản ánh tinh thần sục sôi của một dân tộc đang kháng chiến chống giặc ngoại xâm. Tượng Phật tiêu biểu đại diện cho thời kỳ này là tượng A Di Đà tại chùa Phổ Minh (Nam Định), có thân hình vững chắc, dáng ngồi chắc khỏe, khuôn mặt tròn đầy, ánh nhìn thẳng, mang nét cương nghị. Áo cà sa dày, nếp xếp to, đường nét khúc chiết, thể hiện sức mạnh nội tâm lẫn hình thức. Phù điêu rồng, phượng cũng có nhiều thay đổi: rồng thời Trần ngắn, cấu trúc thân mập mạp khỏe khoắn, có vảy, dáng uốn lượn nhưng không quá uyển chuyển, đầu to, mồm há rộng – biểu trưng cho khí thế hùng tráng. Phượng, tuy vẫn giữ được hình dáng thanh thoát nhưng thêm phần sắc sảo, mang khí chất vương giả bề trên. Những hình tượng này xuất hiện nhiều trong chùa, trên bia đá và thành quách – nơi tập trung quyền lực chính trị.

Bảo vật quốc gia tượng Phật hoàng Trần Nhân Tông

Rồng thời Trần trên bức cốn chùa Thái Lạc

Đến thời hậu Lê, nghệ thuật điêu khắc được nghi lễ hóa, quy phạm và tả thực hơn. Những bức tượng Hộ pháp, Diêm Vương có gương mặt nghiêm nghị, ánh mắt sắc bén, trang phục dày dặn, nếp gấp rõ nét. Mọi hình khối đều được gọt giũa theo quy chuẩn hình tượng – không còn mang tính sáng tạo cá nhân hay mềm mại tâm linh như thời Lý. Trong khi đó, phù điêu rồng thời Lê dài hơn, thân uốn bốn khúc, nhiều vảy, móng vuốt sắc nhọn, râu cứng và thường trong thế “long cuốn thủy” hoặc “long tranh châu”, thể hiện ảnh hưởng của tư tưởng quyền lực chuyên chế và Nho giáo chính thống. Phượng được thể hiện đối xứng, đuôi lượn đều, mang tính trang trí lễ nghi, phù hợp với tinh thần phục hưng vương triều thời hậu chiến.

Điêu khắc rồng trong điện Kính Thiên (được xây dựng năm 1428 đời Vua Lê Thái Tổ và hoàn thiện vào đời Vua Lê Thánh Tông)

Tượng thần Hộ pháp niên đại thế kỷ XVIII-XIX, thời Lê Trung Hưng (Trịnh Nguyễn phân tranh)

 

Không chỉ dừng lại ở hình khối và đường nét, nghệ thuật điêu khắc truyền thống Việt Nam còn gắn chặt với tư tưởng triết học phương Đông và những nghi lễ tâm linh. Việc lựa chọn chất liệu điêu khắc như: gỗ, đồng, đá xanh…, không đơn thuần mang yếu tố kỹ thuật, mà còn phản ánh mối quan hệ giữa con người và ngũ hành. Gỗ mít – loại gỗ đạt đủ ba tiêu chí: thơm, mềm, bền – được xem là vật liệu lý tưởng để tạc tượng Phật và các vị Bồ Tát, bởi tính chất nhẹ nhàng, mang âm tính và linh khí. Tượng gỗ điêu khắc thường an vị trong chánh điện của chùa hoặc trong các điện thờ nhỏ như điện Mẫu, điện Thánh. Đôi khi, còn hiện diện tại các am, cốc, miếu ven làng.

Chạm khắc gỗ

 

Đá với đặc tính bền chắc, chịu đựng được thời gian và thời tiết, thường được dùng để tạc tượng và bia đặt ngoài trời. Chúng thường được dựng ở sân chùa, miếu, hội quán, lối vào di tích, hành lang tháp cổ hoặc các khu lăng mộ, nơi ghi lại công đức của người dựng hoặc các sự kiện quan trọng.

Sư tử đá được điêu khắc theo phong cách Phước Kiến

Cuối cùng, nhờ vẻ ngoài sang trọng, trang nghiêm, trầm mặc, vật liệu đồng thường được sử dụng để tạo tác những pho tượng lớn mang tính quốc gia hoặc trong các đình, chùa lớn. Tượng Hộ Pháp, Ông Thiện – Ông Ác, Đức Thánh Trần, những bức tượng Quan Âm thiên thủ thiên nhãn hoặc tượng các vị tổ sư… đều thường được đúc bằng đồng, đặt trang trọng ở vị trí cao trong tiền đường hoặc hậu cung. Ngoài ra, chuông đồng, khánh đồng, lư hương – những yếu tố không thể thiếu trong tổng thể không gian thờ tự cũng thường được điêu khắc bằng đồng, góp phần tạo nên vẻ uy nghiêm bền vững cho kiến trúc Việt cổ.

Chuông Ngọ Môn (độc bản) được đúc vào năm Minh Mạng thứ ba (1822) là một trong những chiếc chuông có kích thước và trọng lượng lớn nhất trong thời Nguyễn

Người xưa không coi tượng điêu khắc là vật vô tri, mà tin rằng tượng là thân xác vật lý của thần linh, cần được “thổi hồn” để thực sự trở thành một thực thể linh thiêng. Do đó, sau khi hoàn thiện, tượng thường phải trải qua các nghi lễ quan trọng như lễ “khai quang điểm nhãn”. Các sư thầy hoặc pháp sư sẽ dùng bút đỏ vẽ mắt tượng, chính thức “mở mắt” cho tượng nhìn đời. Tiếp đó là lễ “an vị” – rước tượng vào nơi thờ cúng, cùng nghi thức cúng bái để mời thần nhập vào. Thậm chí, trước khi tạc tượng, nghệ nhân còn phải ăn chay, tắm rửa sạch sẽ, giữ tâm thanh tịnh như một cách tu tập nhằm truyền tâm ý và thần khí trong sạch vào tác phẩm. Chính tinh thần đó đã khiến mỗi pho tượng, mỗi phù điêu, mỗi hình rồng hay hoa sen điêu khắc không chỉ là một tác phẩm đầy tính mỹ, mà còn là một biểu hiện của văn hóa tâm linh Việt Nam – nơi hồn dân tộc được lưu giữ trong từng đường nét tỉ mỉ.

 

 

 

Để lại Đánh giá

Email của bạn sẽ được giữ kín, các trường cần điền sẽ đánh dấu *

Đánh giá*

Họ tên *

Email *

Tin liên quan

Chọn bài viết hiển thị
Xác Định Giá Trị Của Đồ Cổ

laocovat

Thứ Hai, 20 Tháng Bảy 2026

Xác Định Giá Trị Của Đồ Cổ
Đồ độc bản là gì?

laocovat

Thứ Hai, 20 Tháng Bảy 2026

Đồ độc bản là gì?
Tranh chữ PHÚC cỡ lớn
Chỉnh sửa ảnh liên kết

Địa Chỉ Cửa Hàng Chúng Tôi

Hotline: 098.13.02468

Email: contact@laocovat.com

Địa chỉ: 332 Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ - Hà Nội