Giải Mã Hệ Thống Phân Loại Herger: Vì Sao Giới Khảo Cổ Vẫn Sử Dụng Một Hệ Thống Ra Đời Năm 1902?
laocovat
Thứ Ba, 20 Tháng Mười 2026

Khi tìm hiểu về trống đồng Việt Nam, quý vị sẽ thường gặp những tên gọi như Heger I, Heger II, Heger III hay Heger IV.
Một chiếc trống Ngọc Lũ được xếp vào loại Heger I. Một chiếc trống Mường có thể được xác định thuộc Heger II. Trong khi đó, những chiếc trống cóc được sử dụng trong truyền thống văn hóa của người Karen tại Myanmar thường được xếp vào Heger III.
Vậy những ký hiệu này có ý nghĩa gì? Vì sao người ta lại dùng những con số La Mã để phân loại trống đồng? Và điều gì khiến một hệ thống nghiên cứu được công bố từ năm 1902 vẫn tiếp tục được sử dụng sau hơn một thế kỷ?
Đối với người nghiên cứu và sưu tầm cổ vật, hiểu hệ thống Heger không chỉ là ghi nhớ bốn tên gọi.
Điều quan trọng hơn là hiểu các nhà khảo cổ dựa vào những đặc điểm nào để phân loại một chiếc trống đồng, hệ thống ấy có giá trị đến đâu và đâu là giới hạn của nó.
Bởi muốn thẩm định chính xác một hiện vật, trước hết phải biết mình đang đối chiếu với nhóm hiện vật nào.
1. Franz Heger là ai và hệ thống phân loại trống đồng ra đời như thế nào?
Franz Heger (1853–1931) là một nhà nghiên cứu người Áo, có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực dân tộc học và nghiên cứu hiện vật văn hóa.
Năm 1902, ông công bố công trình Alte Metalltrommeln aus Südost-Asien, có thể dịch là Những chiếc trống kim loại cổ ở Đông Nam Á.
Công trình gồm hai tập: một tập nghiên cứu và một tập bản vẽ minh họa, với 45 bảng hình.
Đây là một trong những chuyên khảo có tính hệ thống sớm nhất về trống đồng tại Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc.
Trước thời kỳ này, nhiều chiếc trống đã được phát hiện, thu thập và đưa vào các bộ sưu tập, nhưng việc xác định mối quan hệ giữa những hiện vật có hình dáng rất khác nhau vẫn còn nhiều khó khăn.
Có những chiếc trống thân cao, tang phình và chân choãi. Có loại thân tương đối thấp, mặt rộng, trang trí đơn giản. Lại có những chiếc mang tượng cóc đúc nổi, hoặc được trang trí bằng các mô típ hoàn toàn khác biệt.
Heger nhận thấy không thể xem tất cả những hiện vật ấy là một nhóm đồng nhất.
Trên cơ sở nghiên cứu 165 chiếc trống cùng các tư liệu hiện vật đương thời, ông xây dựng hệ thống phân loại thành bốn loại chính và ba dạng trung gian.
Bốn loại chính được ký hiệu bằng số La Mã:
- Heger I.
- Heger II.
- Heger III.
- Heger IV.
Ba dạng trung gian được ghi nhận gồm I–II, I–IV và II–IV.
Những nhóm phân loại này được xác lập chủ yếu dựa trên việc so sánh hình dáng, cấu tạo, tỷ lệ các bộ phận, hoa văn trang trí và những đặc điểm có thể quan sát trên hiện vật.

[HÌNH 01: SƠ ĐỒ BỐN LOẠI TRỐNG ĐỒNG HEGER]
Điều đáng chú ý là hệ thống ấy ra đời khi ngành khảo cổ học còn chưa có những phương pháp phân tích vật liệu và niên đại hiện đại như ngày nay.
Vì vậy, Heger trước hết xây dựng một hệ thống phân loại hình thái học.
Đây cũng chính là giá trị căn bản của công trình.
2. Phân loại hình thái học là gì?
Trong nghiên cứu khảo cổ học, phân loại hình thái là phương pháp sắp xếp những hiện vật thành các nhóm dựa trên đặc điểm hình dáng, kết cấu và trang trí.
Ví dụ, khi nghiên cứu đồ gốm cổ, chúng ta thường xem xét dáng miệng, cổ, vai, thân, chân đế, kỹ thuật tạo hình và phong cách hoa văn.
Tương tự, khi nghiên cứu trống đồng, các nhà khảo cổ quan sát nhiều đặc điểm khác nhau của hiện vật.
Những tiêu chí quan trọng gồm:
Thứ nhất: Hình dáng tổng thể.
Chiếc trống có thân cao hay thấp? Mặt rộng hay hẹp? Tang phình nhiều hay ít? Thân thu lại hay gần hình trụ? Chân trống có choãi rộng không?
Thứ hai: Tỷ lệ giữa các bộ phận.
Đường kính mặt so với chiều cao là bao nhiêu? Đường kính tang lớn hơn hay nhỏ hơn mặt? Phần thân chiếm tỷ lệ như thế nào trong tổng chiều cao?
Thứ ba: Cấu tạo.
Mặt trống có nhô ra khỏi tang không? Quai trống nằm ở vị trí nào? Các phần tang, thân và chân có được phân biệt rõ ràng hay chuyển tiếp tương đối liên tục?
Thứ tư: Hệ thống hoa văn.
Hoa văn chủ yếu là hình học hay tả thực? Có hình người, chim, động vật, nhà sàn hay thuyền không? Mặt trống có tượng cóc không? Các băng hoa văn được tổ chức ra sao?
Thứ năm: Kỹ thuật chế tạo.
Các đặc điểm của phương pháp đúc, cách tạo quai, tượng nổi, đường tiếp giáp khuôn và những dấu vết chế tác có phù hợp với nhóm hiện vật đang nghiên cứu hay không?
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ rằng các phương pháp phân tích vật liệu hiện đại là sự bổ sung cho nghiên cứu hình thái, không phải tất cả đều thuộc hệ thống tiêu chí nguyên thủy mà Heger sử dụng năm 1902.
Trong nghiên cứu hiện nay, việc kết hợp nhiều phương pháp giúp các nhà khảo cổ nhận diện hiện vật toàn diện hơn.
3. Trống đồng Heger I: Nhóm trống gắn liền với văn hóa Đông Sơn
Trong bốn loại trống của Heger, loại I có vị trí đặc biệt quan trọng đối với lịch sử khảo cổ học Việt Nam.
Đây là nhóm bao gồm nhiều chiếc trống nổi tiếng thuộc truyền thống Đông Sơn.
Các hiện vật tiêu biểu thường được nhắc đến gồm Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Cổ Loa, Sông Đà và Sao Vàng.
3.1. Đặc điểm hình thái
Những chiếc trống Heger I thuộc truyền thống Đông Sơn thường có hình dáng gồm ba khối chính tương đối rõ ràng:
- Tang trống phình rộng ở phía trên.
- Thân trống thu lại ở phần giữa.
- Chân trống choãi rộng xuống phía dưới.
Mặt trống thường có đường kính tương đối lớn, kết cấu liền với phần thân.
Quai trống được bố trí tại khu vực tang và thân, thường theo từng cặp.
Tuy nhiên, tỷ lệ giữa các bộ phận không hoàn toàn giống nhau ở mọi hiện vật.
Có chiếc trống mang dáng thấp và tương đối cân đối, trong khi có loại cao hơn, thân thẳng hơn hoặc tỷ lệ tang và chân khác biệt.
3.2. Đặc điểm hoa văn
Hệ thống trang trí của nhiều chiếc trống Đông Sơn thuộc Heger I rất phong phú.
Mặt trống thường có hình ngôi sao nhiều tia ở trung tâm, bao quanh là những vành hoa văn đồng tâm.
Trong các băng trang trí có thể xuất hiện hình người hóa trang, chim bay, nhà sàn, chiến thuyền, động vật và những mô típ hình học.
Những đề tài này giúp phản ánh một phần đời sống vật chất, hoạt động cộng đồng và tư duy nghệ thuật của cư dân văn hóa Đông Sơn.
Tuy nhiên, không phải chiếc trống Heger I nào cũng có đầy đủ những đề tài trang trí kể trên.
Ngay trong nhóm Heger I cũng tồn tại sự khác biệt đáng kể về bố cục hoa văn và phong cách tạo hình.
Đặc biệt, một số hiện vật như trống Sao Vàng có tượng cóc đúc nổi trên mặt trống nhưng vẫn được phân loại Heger I.
Chi tiết này nhắc chúng ta rằng sự xuất hiện của một mô típ trang trí không đủ để thay thế toàn bộ quá trình phân loại.

[HÌNH 02: TRỐNG NGỌC LŨ – TIÊU BẢN HEGER I]. BTLSVN
3.3. Heger I có đồng nghĩa tuyệt đối với trống Đông Sơn không?
Trong nhiều tài liệu Việt Nam, Heger I thường được gọi là trống Đông Sơn.
Cách gọi này có cơ sở bởi những hiện vật tiêu biểu của văn hóa Đông Sơn thuộc nhóm Heger I.
Tuy nhiên, xét trên phạm vi nghiên cứu rộng hơn, không phải tất cả trống Heger I đều được mặc nhiên quy thuộc truyền thống Đông Sơn.
Một số hiện vật có liên hệ với các truyền thống luyện kim và nghệ thuật tại khu vực Vân Nam, đặc biệt là văn hóa Điền.
Vì vậy, Heger I là một nhóm phân loại hình thái rộng; còn việc xác định một chiếc trống thuộc truyền thống Đông Sơn hay một truyền thống khác cần thêm những chứng cứ cụ thể.
Đây là sự phân biệt rất quan trọng đối với người nghiên cứu và thẩm định cổ vật.
4. Trống đồng Heger II: Sự phát triển của những truyền thống trống đồng muộn
Trống Heger II có phạm vi phân bố đáng chú ý tại miền Nam Trung Quốc và những vùng miền núi phía Bắc Việt Nam.
Tại Việt Nam, nhiều trống thuộc nhóm này được phát hiện ở các khu vực gắn với lịch sử cư trú của người Mường.
Vì vậy, trong nhiều tài liệu, Heger II thường được liên hệ với tên gọi trống Mường.
Tuy nhiên, hai khái niệm này không hoàn toàn đồng nhất.
4.1. Đặc điểm hình thái
So với Heger I điển hình, nhiều trống Heger II có phần tang, thân và chân chuyển tiếp tương đối liền mạch, hình dáng gần với dạng thân thắt hoặc dạng ống loe.
Một số tiêu bản có phần mặt tương đối rộng, thân không chia thành những khối rõ nét như trống Đông Sơn tiêu biểu.
Hệ thống hoa văn thường mang tính cách điệu cao, với các dải hình học lặp lại.
Trên mặt của nhiều trống Heger II có thể xuất hiện tượng cóc.
Tuy nhiên, không phải mọi chiếc trống Heger II đều giống nhau, và tượng cóc cũng không phải tiêu chí độc quyền để nhận diện loại này.

[HÌNH 03: TRỐNG ĐỒNG MƯỜNG – LOẠI HEGER II]. LÃO CỔ VẬT
4.2. Trống Heger II được chế tạo vào thời kỳ nào?
Nghiên cứu của Masanori Nishimura năm 2008 cho thấy trong một số hệ thống phân kỳ, trống Heger II tại miền Bắc Việt Nam có thể được đặt trong khoảng thế kỷ III–IV đến thế kỷ VIII–IX.
Ngoài ra, tác giả còn đề cập những nhóm được gọi là dạng Heger II mô phỏng hoặc phỏng Heger II, có niên đại muộn hơn, khoảng thế kỷ XI đến XV–XVI.
Đây là các khung niên đại được sử dụng trong một nghiên cứu cụ thể, không phải công thức chung áp dụng cho mọi chiếc trống Heger II.
Việc xác định tuổi đời của một hiện vật vẫn cần đối chiếu các tài liệu khảo cổ và chứng cứ riêng.
Điều này đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu những chiếc trống được lưu truyền trong các cộng đồng dân tộc qua nhiều thế hệ.
Bởi nơi sử dụng cuối cùng không nhất thiết trùng với nơi sản xuất hoặc thời điểm chế tạo ban đầu.
5. Trống đồng Heger III: Truyền thống trống cóc tại Đông Nam Á
Heger III là nhóm trống đồng thường được liên hệ với các truyền thống chế tác và sử dụng ở Myanmar cùng một số khu vực lân cận.
Những chiếc trống thuộc nhóm này thường được gọi là trống Karen hoặc trống cóc, tùy bối cảnh nghiên cứu.
5.1. Đặc điểm hình thái
Nhiều trống Heger III có mặt trống rộng và phần mép nhô rõ ra ngoài so với thân.
Thân trống thường có hình dáng tương đối cao, phần chuyển tiếp giữa các bộ phận khác với cấu trúc tang phình, thân thắt của trống Đông Sơn điển hình.
Đặc điểm đáng chú ý là những tượng cóc được đúc nổi trên mặt trống.
Các tượng này có thể được bố trí thành từng nhóm gần vành ngoài.
Hoa văn trên mặt thường có cấu trúc đồng tâm, với hình ngôi sao hoặc mô típ trung tâm và những băng trang trí hình học.
5.2. Trống Heger III có được phát hiện tại Việt Nam không?
Có.
Mặc dù nhóm trống này thường được liên hệ với những truyền thống văn hóa tại Myanmar, các sưu tập tại Việt Nam cũng ghi nhận hiện vật Heger III.
Trong catalogue Trống đồng Việt Nam công bố năm 2011, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giới thiệu bốn trống thuộc loại Heger III.
Đây là một dẫn chứng cho thấy không thể xem phạm vi phân bố của một loại trống là ranh giới tuyệt đối giữa các quốc gia hiện đại.

[HÌNH 04: TRỐNG ĐỒNG TÂN ĐỘ – LOẠI HEGER III]
5.3. Ý nghĩa đối với nghiên cứu trống đồng Việt Nam
Sự xuất hiện của trống Heger III trong các sưu tập tại Việt Nam đặt ra những câu hỏi về lịch sử giao lưu, trao đổi hiện vật và sự phân bố của các truyền thống đúc trống.
Tuy nhiên, không thể chỉ căn cứ vào địa điểm phát hiện để kết luận một chiếc trống được chế tạo tại chính khu vực đó.
Nguồn gốc sản xuất là vấn đề cần được nghiên cứu độc lập.
6. Trống đồng Heger IV: Những truyền thống trống đồng muộn với phong cách trang trí khác biệt
Trong hệ thống Heger, loại IV gồm những hiện vật có hình thái và phong cách trang trí khác biệt so với các nhóm trước.
Nhóm này chủ yếu gắn với những truyền thống trống đồng muộn tại miền Nam Trung Quốc và các khu vực lân cận.
6.1. Đặc điểm hình thái
Nhiều trống Heger IV có thân tương đối thấp, mặt rộng và hệ thống hoa văn mang tính hình học.
Một số hiện vật được trang trí bằng những mô típ gắn với các bối cảnh lịch sử muộn hơn, chẳng hạn hình tiền đồng, con giáp hoặc chữ viết.
Tuy nhiên, không phải mọi trống Heger IV đều có những mô típ này.
Điều cần xem xét vẫn là tổ hợp đặc điểm hình thái và trang trí.
6.2. Việt Nam có trống Heger IV không?
Có.
Catalogue Trống đồng Việt Nam năm 2011 giới thiệu sáu trống Heger IV.
Một ví dụ có thể dùng để đối chiếu là trống đồng Long Đọi Sơn, hiện vật từng được trưng bày tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.

[HÌNH 05: TRỐNG ĐỒNG LONG ĐỌI SƠN – LOẠI HEGER IV]
Sự hiện diện của Heger IV tại Việt Nam cho thấy lịch sử trống đồng trên lãnh thổ nước ta không chỉ giới hạn trong thời kỳ Đông Sơn.
7. Các dạng trống trung gian: Vì sao không phải hiện vật nào cũng nằm gọn trong bốn loại?
Một chi tiết thường bị bỏ qua khi giới thiệu hệ thống Heger là ngoài bốn loại chính, Heger còn ghi nhận các dạng trung gian.
Những dạng này được ký hiệu I–II, I–IV và II–IV.
Sự tồn tại của các dạng trung gian cho thấy ngay từ những nghiên cứu ban đầu, hình thái trống đồng đã không hoàn toàn phù hợp với một hệ thống phân nhóm đơn giản.
Có những chiếc trống mang đặc điểm gần với nhiều nhóm khác nhau.
Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng khái niệm trung gian.
Một chiếc trống mang đặc điểm của hai nhóm không tự động chứng minh rằng nó được chế tạo vào thời điểm chuyển tiếp giữa hai giai đoạn lịch sử.
Sự tương đồng ấy có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân, như giao lưu kỹ thuật, sự tiếp nhận phong cách hoặc những truyền thống chế tác song song.
Do đó, việc xác định một loại hình trung gian trước hết là nhận định về đặc điểm hình thái, không phải bằng chứng trực tiếp của một quá trình tiến hóa theo thời gian.
8. Vì sao các nhà khảo cổ Việt Nam tiếp tục xây dựng những hệ thống phân loại khác?
Sau năm 1902, ngày càng nhiều trống đồng được phát hiện tại Việt Nam và các nước trong khu vực.
Số lượng hiện vật tăng lên đã cung cấp thêm những dữ liệu mà Heger chưa thể tiếp cận ở thời điểm công bố công trình.
Đặc biệt, những nghiên cứu về trống Đông Sơn cho thấy nhóm Heger I có sự đa dạng rất lớn về hình dáng, bố cục hoa văn và phong cách nghệ thuật.
Nếu chỉ dừng lại ở tên gọi Heger I, các nhà nghiên cứu sẽ khó nhận diện đầy đủ những khác biệt giữa các hiện vật.
Vì vậy, giới khảo cổ Việt Nam đã phát triển những phương pháp phân nhóm chi tiết hơn.
Trong hệ thống nghiên cứu của Phạm Minh Huyền, Nguyễn Văn Huyên và Trịnh Sinh, trống Đông Sơn được tiếp tục phân chia thành các nhóm phong cách và kiểu loại.
Một hệ thống thường được dẫn lại chia trống thành năm nhóm ký hiệu A, B, C, D, Đ, với 22 kiểu.
Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu chi tiết hơn những biến đổi trong nghệ thuật trang trí, hình thái và quan hệ giữa các nhóm trống.
Chẳng hạn, những hiện vật như Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Cổ Loa, Sông Đà và Sao Vàng đều thuộc truyền thống trống Đông Sơn, nhưng không hoàn toàn đồng nhất về hình thái và phong cách.
Đối với công tác thẩm định, sự khác biệt ấy rất có ý nghĩa.
Hai chiếc trống cùng thuộc Heger I chưa chắc có niên đại giống nhau, và càng không có nghĩa chúng được đúc tại cùng một trung tâm sản xuất.
Tuy nhiên, những hệ thống phân nhóm chi tiết vẫn là các giả thuyết và công cụ nghiên cứu cần tiếp tục kiểm chứng, chứ không phải những kết luận bất biến.
9. Vì sao sau hơn một thế kỷ, hệ thống Heger vẫn được sử dụng?
Có ba lý do chính.
Thứ nhất: Heger tạo ra một ngôn ngữ phân loại chung
Trước khi bàn đến nguồn gốc và niên đại, các nhà nghiên cứu cần có cách gọi tương đối thống nhất đối với các nhóm hiện vật.
Hệ thống Heger cung cấp một khung phân loại rộng, giúp việc trao đổi thông tin giữa các nhà khảo cổ và bảo tàng trở nên thuận tiện.
Ngay cả khi có những cách phân nhóm chi tiết hơn, tên gọi Heger I–IV vẫn có giá trị trong việc xác định nhóm hình thái ban đầu.
Thứ hai: Hệ thống có tính ứng dụng thực tế
Khi quan sát một chiếc trống, người nghiên cứu có thể bước đầu so sánh hình dáng và phong cách trang trí của nó với những nhóm Heger đã được xác lập.
Việc phân loại ban đầu giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm tài liệu và lựa chọn hiện vật đối chiếu.
Ví dụ, nếu một chiếc trống mang hình thái gần với Heger II, chúng ta cần nghiên cứu trước những hiện vật cùng nhóm, thay vì đối chiếu trực tiếp mọi đặc điểm với trống Ngọc Lũ.
Đây là một nguyên tắc quan trọng trong nghiên cứu hiện vật khảo cổ.
Thứ ba: Heger vẫn có giá trị tham chiếu trong các hệ thống phân loại mới
Nhiều nghiên cứu sau này không hoàn toàn loại bỏ Heger mà kế thừa, bổ sung hoặc điều chỉnh hệ thống ấy.
Trong catalogue Trống đồng Việt Nam năm 2011, các nhà nghiên cứu vẫn sử dụng bốn loại Heger làm nền tảng tổ chức tư liệu.
Điều đó chứng minh hệ thống Heger vẫn hữu ích trong nghiên cứu và quản lý sưu tập hiện vật.
Tuy nhiên, sự phổ biến của một hệ thống không đồng nghĩa với việc mọi kết luận phân loại ban đầu đều tuyệt đối chính xác.
10. Những giới hạn của hệ thống phân loại Heger
Bên cạnh giá trị lịch sử, hệ thống Heger cũng có những giới hạn cần nhìn nhận.
Thứ nhất, đây chủ yếu là hệ thống phân loại dựa trên hình thái.
Những chiếc trống có hình dáng gần nhau chưa chắc được chế tạo tại cùng một địa điểm hoặc cùng thời kỳ.
Thứ hai, phân loại hình thái không tự động xác định niên đại.
Hình dáng và hoa văn có thể hỗ trợ suy luận niên đại tương đối, nhưng để có kết luận đáng tin cậy cần thêm dữ liệu khảo cổ.
Thứ ba, phạm vi tư liệu của Heger bị giới hạn bởi điều kiện nghiên cứu đầu thế kỷ XX.
Những phát hiện sau này tại Việt Nam, Trung Quốc và Đông Nam Á đã bổ sung nhiều dạng trống chưa được ghi nhận đầy đủ trong hệ thống ban đầu.
Thứ tư, sự tương đồng về hình thái không có nghĩa nguồn gốc văn hóa giống nhau.
Những hiện vật thuộc các truyền thống Đông Sơn, Điền hoặc các nhóm trống muộn có thể chia sẻ một số đặc điểm kỹ thuật và hoa văn.
Vì vậy, nghiên cứu hiện đại cần kết hợp phân loại hình thái với bối cảnh khảo cổ, phân tích vật liệu và những phương pháp khoa học khác.
11. Một chiếc trống thuộc Heger I có chắc chắn là trống Đông Sơn cổ thật không?
Đây là câu hỏi rất quan trọng đối với người sưu tầm.
Câu trả lời là không.
Khi một chiếc trống được xác định có hình thái Heger I, điều đó mới cho biết nó có những đặc điểm phù hợp với nhóm hiện vật này.
Chúng ta chưa thể từ đó kết luận chiếc trống là hiện vật Đông Sơn nguyên gốc có niên đại hơn hai nghìn năm.
Một chiếc trống đúc mới hoàn toàn có thể được chế tạo theo hình dáng, kích thước và hoa văn của trống Đông Sơn.
Ngược lại, một chiếc trống cổ thuộc nhóm hình thái khác không vì thế mà mất đi giá trị lịch sử và sưu tầm.
Muốn xác định tính xác thực của hiện vật, cần nghiên cứu thêm:
- Đặc điểm kỹ thuật đúc và dấu vết chế tác.
- Cấu trúc hợp kim và những dữ liệu vật liệu học.
- Hiện trạng bề mặt và các sản phẩm ăn mòn kim loại.
- Dấu vết sử dụng, sửa chữa hoặc phục chế.
- Lịch sử phát hiện và hồ sơ sở hữu.
- Sự phù hợp giữa các đặc điểm của hiện vật với nhóm trống được quy thuộc.
Một số phương pháp như XRF hoặc phân tích đồng vị chì có thể cung cấp thông tin hữu ích, nhưng không phải công cụ tự động xác nhận đồ thật hay xác định chính xác tuổi đời.
Trong thẩm định cổ vật, mỗi kết luận đều phải được xây dựng trên một hệ thống chứng cứ phù hợp.

[TRỐNG ĐỒNG ĐÔNG SƠN – LÃO CỔ VẬT]
12. Kết luận: Heger là nền tảng phân loại, không phải công thức thẩm định
Kính thưa quý chư vị, hệ thống phân loại Heger ra đời từ năm 1902, nhưng đến nay vẫn có một vị trí quan trọng trong nghiên cứu trống đồng Việt Nam và Đông Nam Á.
Giá trị của Heger không nằm ở việc hệ thống ấy có thể giải thích mọi chiếc trống được phát hiện.
Giá trị lớn nhất là đã tạo nên một khung phân loại có tính hệ thống, giúp các thế hệ nhà nghiên cứu tiếp tục so sánh, bổ sung và phát triển tri thức.
Từ Heger I đến Heger IV, chúng ta có thể nhận diện những nhóm trống mang đặc điểm hình thái và phong cách khác nhau.
Nhưng để hiểu sâu hơn một hiện vật, cần tiếp tục nghiên cứu các nhóm phụ, sự biến đổi hoa văn, kỹ thuật chế tạo, lịch sử phân bố và những chứng cứ khảo cổ.
Đối với người sưu tầm, điều quan trọng nhất không phải là có thể gọi tên Heger I hay Heger II ngay khi nhìn thấy một chiếc trống.
Điều quan trọng hơn là biết vì sao mình đưa ra nhận định ấy, dựa trên những dấu hiệu nào và những điều gì vẫn chưa đủ cơ sở để kết luận.
Phân loại giúp chúng ta biết một hiện vật giống với nhóm nào. Thẩm định giúp chúng ta tìm hiểu hiện vật ấy có thực sự được tạo ra trong thời kỳ và truyền thống mà nó được quy thuộc hay không.
Hai công việc có quan hệ mật thiết với nhau, nhưng không thể thay thế cho nhau.
Sau nhiều năm nghiên cứu và tiếp xúc với cổ vật, tại hạ cho rằng một người thực sự am hiểu không chỉ biết đưa ra câu trả lời, mà còn phải giải thích được cơ sở của câu trả lời ấy, điều này sẽ giúp ích cho Nhà sưu tầm rất nhiều trong việc có tuy duy độc lập trong việc thẩm định cổ vật.
Đó cũng là tinh thần mà chúng ta cần có khi tiếp cận hệ thống phân loại trống đồng Heger.
Nguyễn Duy Tuấn
Lão Cổ Vật
Nghiên cứu, sưu tầm và chia sẻ Thẩm định Cổ Vật
Tài liệu tham khảo:
1. Heger, F. (1902). Alte Metalltrommeln aus Südost-Asien [Những chiếc trống kim loại cổ ở Đông Nam Á] (2 tập: tập nghiên cứu, 245 trang; tập bản vẽ, 45 bảng hình). Karl W. Hiersemann, Leipzig.
2. Phạm Minh Huyền, Nguyễn Văn Huyên, & Trịnh Sinh. (1987). Trống Đông Sơn. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, Hà Nội. 315 trang.
3. Bảo tàng Lịch sử Việt Nam, Bảo tàng Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, & Viện Nghiên cứu Văn vật Khảo cổ học Quảng Tây. (2011). Trống đồng Việt Nam [Catalogue hiện vật, ba ngôn ngữ Việt – Trung – Anh]. 395 trang.
4. Nguyễn Văn Hảo. (2019). Phân loại trong nghiên cứu trống đồng – Một nhạc cụ cổ của dân tộc. Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc, 8(2), 118–122.
5. Nishimura, M. (2008). The bronze drums of Northern Vietnam seen from the perspectives of ethnohistory [Trống đồng miền Bắc Việt Nam dưới góc nhìn lịch sử tộc người]. Japanese Journal of Southeast Asian Studies, 46(1), 3–32.
6. Imamura, K. (2010). The distribution of bronze drums of the Heger I and Pre-I types: Temporal changes and historical background [Phân bố trống đồng Heger I và tiền Heger I: Những biến đổi theo thời gian và bối cảnh lịch sử]. Bulletin of the Department of Archaeology, The University of Tokyo, (24), 29–44.
7. Viện Khảo cổ học. (2026). Trống đồng Kính Hoa II. Cổng thông tin Viện Khảo cổ học, chuyên mục Tạp chí Khảo cổ học, đăng ngày 27/05/2026.
8. Trương Đắc Chiến. (2022). Kỹ thuật đúc trống Đông Sơn: Lược sử nghiên cứu và những khám phá mới. Thông báo khoa học, số 1 năm 2022. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
9. Trương Đắc Chiến. (2022). Phát hiện sưu tập khuôn đúc Luy Lâu (Bắc Ninh) – Thành tựu mới trong nghiên cứu kĩ thuật đúc trống Đông Sơn ở Việt Nam. Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn, 8(1), 13–28.
Tư liệu hình ảnh và hiện vật đối chiếu:
10. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Hồ sơ và tư liệu trống đồng Ngọc Lũ, loại Heger I.
11. Wikimedia Commons. LangSon-HegerII.JPG [Ảnh trống đồng Lạng Sơn, Heger II]. Tác giả: VuThiAnh.
12. Wikimedia Commons. Tan Do bronze drum, Type III Heger [Ảnh trống đồng Tân Độ, Heger III]. Tác giả: Daderot.
13. Wikimedia Commons. Long Doi Son bronze drum, Type IV Heger [Ảnh trống đồng Long Đọi Sơn, Heger IV]. Tác giả: Daderot.
14. Lão Cổ Vật (2026): ảnh lưu trữ Trống đồng Đông Sơn và Trống đồng Mường
Tin liên quan
laocovat
Thứ Ba, 20 Tháng Mười 2026