Tư vấn thẩm định cổ vật

Trang chủ / Tin Tức / Giải mã hoa văn Đông Sơn

Giải Mã Hoa Văn Đông Sơn

Hoa văn Đông Sơn không chỉ là yếu tố trang trí. Trên mặt trống, thân trống, thạp đồng, rìu đồng, giáp phục và nhiều loại hiện vật khác, hoa văn là một dạng “ngôn ngữ hình ảnh” của cư dân Việt cổ. Qua những đường nét tưởng như giản lược, chim bay, mặt trời, người múa, thuyền, chiến binh, vòng tròn, răng cưa, răng lược, người Đông Sơn đã gửi lại một thế giới quan hoàn chỉnh: con người sống giữa trời đất, phụ thuộc vào mùa vụ, gắn với sông nước, biết tổ chức nghi lễ, biết chiến đấu, biết làm đẹp và biết biểu đạt niềm tin bằng hình tượng.

 

Nếu trống đồng là hiện vật tiêu biểu nhất của văn hóa Đông Sơn, thì hoa văn trên trống chính là phần “biết nói” nhất của hiện vật. Ở đó, kỹ thuật đúc đồng, mỹ thuật tạo hình, tín ngưỡng nông nghiệp và tổ chức cộng đồng cùng hiện diện. Nhiều nguồn nghiên cứu hiện nay thường phân hệ thống hoa văn trống đồng Đông Sơn thành các nhóm lớn: hoa văn hình học, hoa văn động vật và hoa văn con người; ba nhóm này tương ứng với ba bình diện trong tư duy biểu tượng của cư dân Lạc Việt: vũ trụ, tự nhiên và xã hội.

Trống đồng Đông Sơn.  Ảnh: Lão Cổ Vật

1. Chim Lạc: Linh điểu, vật tổ hay nhịp chuyển động của vũ trụ?

Trong hệ thống hoa văn Đông Sơn, chim là một trong những hình tượng nổi bật nhất. Trên nhiều mặt trống, chim xuất hiện theo từng đàn, bay vòng quanh ngôi sao trung tâm. Có khi là 4, 6 hoặc 8 con; có khi chim được thể hiện với mỏ dài, chân dài, cánh dang ngang, thân kéo dài theo nhịp vòng tròn. Các nghiên cứu khảo cổ đã nhận diện nhiều tạo hình chim khác nhau trên trống đồng như cò, bồ nông, cò thìa, công, chim bay ngang dang cánh hoặc chim đậu gập cánh. Đặc biệt, hình ảnh thường được gọi là chim Lạc thường bay thành đàn quanh mặt trời, tạo nên một chu kỳ chuyển động nhịp nhàng trên mặt trống.

Chim Lạc trước hết có thể được hiểu là biểu tượng của không gian trời. Trong một xã hội nông nghiệp lúa nước, bầu trời, mặt trời, mưa, gió, mùa vụ là những yếu tố quyết định đời sống. Hình chim bay quanh mặt trời vì vậy không đơn thuần là cảnh thiên nhiên; nó có thể phản ánh quan niệm về sự vận hành của vũ trụ. Chim là sinh vật nối giữa mặt đất và bầu trời, giữa con người và thế giới thiêng.

Ở lớp nghĩa thứ hai, chim có thể liên quan đến tín ngưỡng vật linh hoặc vật tổ. Nhiều hình người trên trống đội mũ lông chim, mặc trang phục có yếu tố cánh chim, thuyền có đầu hoặc mũi thuyền hóa hình chim. Điều này cho thấy chim không chỉ tồn tại như một loài vật được quan sát, mà đã đi vào trang phục, nghi lễ và quyền lực biểu tượng của cộng đồng. Elle Decoration nhận xét rằng trong một số trường hợp, người và chim gần như nhập làm một, chứng tỏ vai trò quan trọng của loài chim trong xã hội Lạc Việt.

Ở lớp nghĩa thứ ba, chim Lạc tạo nên nhịp điệu thị giác cho mặt trống. Khi các hình chim nối nhau bay cùng chiều, mặt trống trở thành một vòng chuyển động. Người xem không còn nhìn thấy từng con chim riêng lẻ, mà thấy một dòng tuần hoàn. Đó có thể là vòng quay mùa vụ, vòng quay mặt trời, vòng quay lễ hội hoặc vòng quay của đời sống cộng đồng.

Vì vậy, chim Lạc không nên chỉ được hiểu theo một nghĩa duy nhất. Nó vừa là hình ảnh tự nhiên, vừa là biểu tượng linh thiêng, vừa là yếu tố bố cục tạo nhịp, vừa là dấu vết của một xã hội coi trọng mối quan hệ giữa con người, chim muông, bầu trời và thần linh.

Hình tượng chim muông thường xuất hiện trên trống đồng Đông Sơn.

Chim Tiên trên trống đồng Đông Sơn.

Hình chim trên mũi thuyền trong trống đồng Hoàng Hạ.

Chi tiết trên trống đồng thuộc bộ sưu tập Kính Hoa của nhà sưu tập Nguyễn Văn Kính. 

Hình tượng chim Lạc và con cóc xuất hiện trên trống Thôn Mống. Ảnh: Ấn phẩm Những trống đồng Đông Sơn đã phát hiện ở Việt Nam

2. Mặt trời trên trống đồng: Trung tâm vũ trụ và lịch mùa vụ

Trung tâm mặt trống Đông Sơn thường là hình ngôi sao nhiều cánh. Đây là mô típ dễ nhận diện nhất và cũng là phần quan trọng nhất trong bố cục trống đồng. Nhiều cách giải thích xem hình ngôi sao này là biểu tượng mặt trời, trung tâm của vũ trụ, nguồn sáng và nguồn sống của cư dân nông nghiệp.

Ngôi sao nhiều cánh trên mặt trống được xem là biểu tượng quan trọng nhất trong nhóm hoa văn hình học, đại diện cho mặt trời, trung tâm vũ trụ hoặc thần linh, thời gian và quyền lực tối cao. Số cánh thường là 8, 12 hoặc 14, trong đó 12 cánh khá phổ biến; một số nhà khảo cổ học từng nhìn nhận mô típ này như một dạng lịch hình học gắn với chu kỳ canh tác và nghi lễ.

Khi đặt trong nền văn minh lúa nước, biểu tượng mặt trời có ý nghĩa rất rõ. Cư dân Đông Sơn sống nhờ mùa vụ. Mưa nắng, thời tiết, chu kỳ gieo trồng và thu hoạch đều phụ thuộc vào nhịp tự nhiên. Mặt trời vì thế không chỉ là thiên thể, mà còn là nguồn sinh trưởng, là thước đo thời gian, là dấu hiệu của trật tự vũ trụ.

Điều đáng chú ý là từ ngôi sao trung tâm, các vành hoa văn tiếp tục tỏa ra thành nhiều vòng đồng tâm. Bố cục này làm cho mặt trống giống một vũ trụ thu nhỏ: ở giữa là mặt trời, xung quanh là chim, người, thuyền, động vật, hoa văn hình học. Tất cả vận động quanh trung tâm ấy. Nói cách khác, mặt trống không chỉ là một bề mặt trang trí mà là một mô hình thế giới quan.

Âm lịch Việt và bốn mùa theo vòng xoay của trống.

3. Hoa văn con người: Lễ hội, nghi thức và cộng đồng

Một trong những nhóm hoa văn sinh động nhất trên trống đồng Đông Sơn là hình người. Người Đông Sơn không chỉ khắc họa con người trong trạng thái tĩnh, mà thường thể hiện con người đang tham gia hoạt động: múa, đánh trống, giã gạo, chèo thuyền, cầm vũ khí, hóa trang hoặc trình diễn nghi lễ.

Hình người nhảy múa thường xuất hiện theo đoàn, có nhịp điệu, đôi khi đội mũ lông chim, tay cầm nhạc cụ hoặc vũ khí. Điều này cho thấy hoạt động múa không chỉ là vui chơi, mà có thể thuộc về nghi lễ. Trong xã hội nông nghiệp cổ, múa, nhạc, tiếng trống, trang phục hóa trang và nghi thức cộng đồng thường gắn với cầu mùa, tế trời, tế nước, lễ hội nông nghiệp hoặc nghi thức chuyển mùa.

Cảnh giã gạo, múa hát, đánh trống trên mặt trống thể hiện niềm vui, sự đoàn kết và sinh hoạt của người Việt cổ. Nếu đi sâu hơn, có thể thấy các cảnh này còn cho thấy một cộng đồng có tổ chức nghi lễ. Người múa không đứng rời rạc mà nằm trong bố cục vòng tròn, cùng hướng chuyển động với chim và hoa văn. Nhịp người vì thế hòa vào nhịp vũ trụ.

Hình người hóa trang lông chim cũng rất quan trọng. Nó cho thấy trong nghi lễ, con người có thể “mượn” hình dáng linh vật để kết nối với thế giới thiêng. Khi người đội mũ lông chim, mặc trang phục chim, đi trên thuyền có đầu chim hoặc múa quanh mặt trời, ranh giới giữa người – chim – thần linh trở nên mờ đi. Đó là đặc điểm thường gặp trong các xã hội cổ có tín ngưỡng vật linh.

Như vậy, hình người nhảy múa trên trống Đông Sơn là tư liệu quý về đời sống tinh thần. Nó cho thấy người Đông Sơn có âm nhạc, vũ đạo, nghi lễ, trang phục, tổ chức cộng đồng và quan niệm linh thiêng. Đây là một xã hội biết biến hoạt động tập thể thành biểu tượng.

Hình nhà cầu mùa mái vòm, trong nhà có người đứng hành lễ.

Hình người ngồi trên sàn cao đánh trống đồng hoặc đang phá khuôn sau khi đúc trống đồng.

Hình nhà sàn mái cong, trong nhà có hai người tóc xõa ngồi đối diện nhau hát giao duyên và một người ngồi đánh trống.

Hình người hóa trang lông chim, tay cầm nhạc cụ hoặc vũ khí.

Nhạc công đầu đội mũ lông chim vừa chơi nhạc, thổi khèn, vừa nhảy múa.

4. Hình thuyền chiến Đông Sơn: Sông nước, nghi lễ và năng lực tổ chức

Hình thuyền là mô típ quan trọng trong hoa văn Đông Sơn. Trên nhiều trống, thuyền được thể hiện dài, có nhiều người trên thuyền, có người chèo, người cầm vũ khí, người đội mũ lông chim, đôi khi có yếu tố chim hoặc đầu chim ở mũi thuyền. Hình thuyền thường được gọi là thuyền chiến, nhưng nên hiểu rộng hơn: nó có thể vừa là thuyền giao thông, thuyền nghi lễ, thuyền cộng đồng, vừa mang ý nghĩa quân sự.

Trước hết, thuyền phản ánh môi trường sống. Cư dân Đông Sơn phân bố nhiều ở lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả. Sông nước là đường đi, nguồn sống, nơi đánh bắt, giao thương và liên kết cộng đồng. Việc thuyền xuất hiện nhiều trên trống cho thấy nước không chỉ là yếu tố tự nhiên, mà còn là không gian văn hóa.

Thứ hai, thuyền có thể liên quan đến nghi lễ. Khi trên thuyền có người đội mũ lông chim, người cầm vũ khí, người chèo theo hàng, hình ảnh đó không nhất thiết chỉ mô tả trận chiến. Nó có thể là một đoàn thuyền nghi lễ, một cuộc đua thuyền, một nghi thức tế nước hoặc một cảnh trình diễn quyền lực cộng đồng.

Thứ ba, thuyền thể hiện năng lực tổ chức. Một con thuyền dài có nhiều người cùng hoạt động đòi hỏi sự phối hợp. Trên mặt trống, thuyền không chỉ là phương tiện, mà là hình ảnh của cộng đồng đang vận hành theo trật tự. Có người chèo, người chỉ huy, người cầm vũ khí, người tham gia nghi lễ. Điều này phản ánh một xã hội đã có tổ chức nhất định.

Thứ tư, thuyền có thể gắn với chiến binh và phòng vệ. Hình người cầm giáo, cầm rìu, cầm khiên trên thuyền cho thấy cư dân Đông Sơn có ý thức bảo vệ cộng đồng. Trong bối cảnh cư trú ven sông, thuyền chiến hoặc thuyền vũ trang là phương tiện quan trọng để kiểm soát không gian sông nước.

Vì vậy, hình thuyền Đông Sơn là biểu tượng nhiều lớp: đời sống sông nước, giao thông, nghi lễ, chiến đấu và tổ chức xã hội.

Thuyền chiến với những người lính cầm đao, giáo, cung, trống trận (hình trên). 
Thuyền chiến, binh lính cùng chim, cá và rùa dưới nước (hình dưới).

5. Hoa văn hình học: Nền tảng của trật tự biểu tượng

Hoa văn hình học là nhóm hoa văn phổ biến và giữ vai trò nền tảng trên trống đồng Đông Sơn. Nếu các hình người, chim, thuyền tạo nên câu chuyện, thì hoa văn hình học tạo nên trật tự cho câu chuyện ấy.

Hoa văn hình răng cưa rất phổ biến và là một trong những đặc trưng của văn hóa Đông Sơn, nhất là trên trống đồng, thường được thể hiện thành những vành tròn trên mặt và thân trống. Hoa văn này cũng xuất hiện trên thạp đồng, rìu đồng, giáp phục và nhiều hiện vật khác.

Khi đối chiếu với các tia mặt trời ngắn trên nhiều trống như Làng Vạc II, Giảo Tất, Đông Sơn IV, Làng Vạc IV, Mông Sơn, tác giả cho rằng hoa văn răng cưa và tia mặt trời gần như không khác nhau, có thể là cách thể hiện tư tưởng tôn kính mặt trời trong tạo hình Đông Sơn.

Điều này rất quan trọng. Nó cho thấy hoa văn hình học không phải lúc nào cũng là họa tiết phụ. Một đường răng cưa có thể là tia sáng. Một vòng tròn có chấm giữa có thể là hoa cúc mặt trời. Một dải răng lược có thể là hào quang. Một vành đồng tâm có thể gợi chu kỳ vũ trụ. Nghĩa là các mô típ hình học, dù giản lược, vẫn có khả năng mang nghĩa biểu tượng.

6 loại hoa văn hình học thường gặp trên mặt trống: vòng tròn có chấm giữa, răng cưa, răng lược, chữ V lồng, tam giác phủ gạch chéo và bông lúa. Các hoa văn này được sắp xếp tuần hoàn, lặp lại thành chuỗi, tạo cảm giác nhịp điệu và chuyển động liên tục, tượng trưng cho dòng chảy thời gian, vòng quay mặt trời và nhịp sống tự nhiên.

Có thể phân tích nhóm hoa văn hình học thành ba chức năng:

Thứ nhất là chức năng bố cục. Các dải hình học chia mặt trống thành nhiều vành, giúp hình ảnh không rối mà có trật tự.

Thứ hai là chức năng nhịp điệu. Những mô típ lặp lại liên tục tạo cảm giác chuyển động, phù hợp với bản chất âm thanh của trống và nghi lễ múa.

Thứ ba là chức năng biểu tượng. Răng cưa, răng lược, vòng tròn chấm giữa, bông lúa có thể gắn với mặt trời, hào quang, mùa vụ, sinh trưởng và thời gian.

Hoa văn răng lược, gồm nhiều đường gạch nhỏ gần song song, ngoài việc tạo thành vành tròn còn có thể được thể hiện như tia hào quang ở đầu cánh hoa và vòng tròn chấm giữa; ở trống Tùng Lâm I, hoa văn này cho thấy rõ khả năng gắn với hào quang của mặt trời hoặc hoa cúc.

Như vậy, hoa văn hình học là chìa khóa để hiểu tư duy trừu tượng của cư dân Đông Sơn. Họ không chỉ mô tả người và vật; họ còn biết giản lược tự nhiên thành ký hiệu.

Trống đồng Đông Sơn Kính Hoa 3 thuộc bộ sưu tập Kính Hoa của nhà sưu tập Nguyễn Văn Kính.

Hoa văn ngôi sao trên trống Thanh Hóa nhóm C.

Hoa văn ngôi sao trên trống Na Dương.

Vòng tròn có chấm giữa thường nằm gần trung tâm, xuất hiện đều đặn giữa các dải hoa văn, được cho là biểu tượng của hoa cúc mặt trời thay vì chấm mắt. Trên hình là hoa văn vòng tròn có chấm giữa trên trống Yên Tập. 

6. Biểu tượng chiến binh: Quyền lực, phòng vệ và nghi lễ

Chiến binh là một nhóm hình tượng quan trọng trong hoa văn Đông Sơn. Họ thường được thể hiện với mũ lông chim, vũ khí, khiên, giáo, rìu hoặc trong tư thế diễu hành, đứng trên thuyền, tham gia nghi lễ. Hình tượng chiến binh cho thấy xã hội Đông Sơn không chỉ là xã hội nông nghiệp yên bình, mà còn có năng lực tổ chức phòng vệ và biểu đạt quyền lực.

Trên một số trống, người cầm vũ khí xuất hiện cùng thuyền. Điều này có thể phản ánh hoạt động quân sự trên sông, nhưng cũng có thể là nghi lễ biểu dương sức mạnh. Trong xã hội cổ, vũ khí thường không chỉ dùng để chiến đấu; nó còn là biểu tượng địa vị, quyền lực và vai trò giới tính. Một người cầm giáo, cầm rìu, cầm khiên trên trống đồng có thể là chiến binh thực sự, nhưng cũng có thể là nhân vật nghi lễ đại diện cho sức mạnh cộng đồng.

Chiến binh đội mũ lông chim càng cho thấy sự hòa trộn giữa quân sự và nghi lễ. Mũ lông chim không phải trang bị chiến đấu thuần túy, mà là trang phục biểu tượng. Nó cho biết nhân vật đang ở trong trạng thái nghi lễ hoặc có địa vị đặc biệt. Vì vậy, hình tượng chiến binh Đông Sơn không nên chỉ đọc theo nghĩa chiến tranh, mà cần đọc như biểu tượng của quyền lực cộng đồng.

Sự xuất hiện của chiến binh cũng góp phần lý giải vai trò của trống đồng. Trống có thể vang lên trong nghi lễ, lễ hội, nhưng cũng có thể dùng để triệu tập cộng đồng, báo hiệu, khích lệ hoặc biểu thị uy quyền. Khi chiến binh được khắc trên trống, chiếc trống trở thành nơi kết hợp giữa âm thanh, quyền lực và ký ức xã hội.

 

7. Tổng hợp hệ thống biểu tượng Đông Sơn: Vũ trụ – tự nhiên – xã hội

Nếu nhìn riêng từng hoa văn, ta thấy chim, mặt trời, người múa, thuyền, chiến binh, răng cưa, răng lược, vòng tròn. Nhưng nếu nhìn toàn bộ mặt trống như một hệ thống, ta sẽ thấy một cấu trúc biểu tượng hoàn chỉnh.

Tầng thứ nhất là vũ trụ. Ở trung tâm là mặt trời hoặc ngôi sao nhiều cánh. Xung quanh là các vành đồng tâm, tia sáng, răng cưa, răng lược, vòng tròn có chấm giữa. Đây là lớp biểu tượng về thời gian, ánh sáng, mùa vụ, trật tự trời đất.

Tầng thứ hai là tự nhiên. Chim, hươu, cá, trâu, thực vật, hoa lá, chim bồ nông, chim có cánh hình lá hoặc đuôi hình hoa cho thấy cư dân Đông Sơn quan sát kỹ thế giới tự nhiên và đưa nó vào nghệ thuật. Thanh Niên ghi nhận hiện tượng nghệ nhân Đông Sơn áp hình lá vào cánh chim, hình hoa vào đuôi chim, đặt ra khả năng về một loại thực vật linh thiêng được biểu đạt qua hình chim.

Tầng thứ ba là xã hội. Người múa, người đánh trống, người giã gạo, nhà sàn, thuyền, chiến binh, nhạc công cho thấy đời sống cộng đồng. Đây là phần gần với đời sống thực nhất, nhưng vẫn được biểu tượng hóa qua trang phục, chuyển động, bố cục và nghi lễ.

Ba tầng này không tách rời. Mặt trời chi phối chim bay. Chim nhập vào người. Người múa theo vòng tròn. Thuyền mang chiến binh và nghi lễ. Hoa văn hình học bao quanh tất cả. Chính vì vậy, trống đồng Đông Sơn không phải là một bề mặt trang trí rời rạc, mà là một mô hình văn hóa.

 

Hoa văn Đông Sơn là di sản tạo hình đặc biệt của người Việt cổ. Qua hệ thống biểu tượng trên trống đồng và các hiện vật đồng, ta thấy một xã hội nông nghiệp lúa nước có đời sống tinh thần phong phú, có tín ngưỡng mặt trời, có nghi lễ cộng đồng, có âm nhạc, có vũ đạo, có tổ chức chiến binh và có tư duy thẩm mỹ chặt chẽ.

Chim Lạc nói về khát vọng bay lên và mối liên hệ với trời. Mặt trời nói về nguồn sống, thời gian và mùa vụ. Người múa nói về lễ hội và sự cố kết cộng đồng. Thuyền nói về sông nước, giao thông và nghi lễ. Chiến binh nói về quyền lực và năng lực phòng vệ. Hoa văn hình học nói về trật tự, nhịp điệu và tư duy trừu tượng.

Điều đáng quý là các biểu tượng ấy vẫn còn khả năng đối thoại với hiện tại. Chúng không chỉ giúp giới nghiên cứu đọc lại văn hóa Đông Sơn, mà còn tạo chất liệu mạnh cho truyền thông, giáo dục, thiết kế, mỹ thuật và nhận diện di sản Việt Nam. Nói cách khác, hoa văn Đông Sơn không chỉ thuộc về quá khứ; nó vẫn là một nguồn cảm hứng sống động để người hôm nay hiểu sâu hơn về cội nguồn văn hóa Việt cổ.

Lão Cổ Vật tổng hợp

Để lại Đánh giá

Email của bạn sẽ được giữ kín, các trường cần điền sẽ đánh dấu *

Đánh giá*

Họ tên *

Email *

Tin liên quan

Chọn bài viết hiển thị
Xác Định Giá Trị Của Đồ Cổ

laocovat

Thứ Sáu, 29 Tháng Năm 2026

Xác Định Giá Trị Của Đồ Cổ
Đồ độc bản là gì?

laocovat

Thứ Sáu, 29 Tháng Năm 2026

Đồ độc bản là gì?
Tranh chữ PHÚC cỡ lớn
Chỉnh sửa ảnh liên kết

Địa Chỉ Cửa Hàng Chúng Tôi

Hotline: 098.13.02468

Email: contact@laocovat.com

Địa chỉ: 332 Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ - Hà Nội