Gốm Thời Lý - Vẻ Đẹp Thanh Nhã Của Mỹ Thuật Đại Việt
laocovat
Thứ Ba, 02 Tháng Sáu 2026
1. Bối cảnh hình thành và phát triển của gốm thời Lý
Thời Lý là giai đoạn Đại Việt bước vào thời kỳ độc lập ổn định, xây dựng kinh đô Thăng Long và phát triển mạnh các thiết chế cung đình, Phật giáo, kiến trúc chùa tháp. Chính bối cảnh này tạo điều kiện cho nghề gốm phát triển cả về kỹ thuật lẫn thẩm mỹ. Gốm không chỉ là đồ dùng sinh hoạt, mà còn trở thành vật phẩm gắn với cung điện, chùa tháp, nghi lễ và đời sống tinh thần của tầng lớp quý tộc.
Các phát hiện tại Hoàng thành Thăng Long cho thấy đồ gốm men trắng, men ngọc có niên đại thời Lý đạt trình độ rất cao. Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long ghi nhận rằng gốm tráng men trắng, men ngọc thời Lý gây ấn tượng bởi độ tinh xảo; gốm men trắng thời Lý đạt độ trắng mịn và óng, chất lượng cao đến mức việc phân biệt với gốm Tống phải dựa vào các yếu tố như sắc độ men, xương gốm và kỹ thuật tạo dáng.
Điều này rất quan trọng về mặt nghiên cứu. Trước đây, một số hiện vật gốm men trắng, men ngọc chất lượng cao dễ bị liên hệ với gốm Trung Hoa do sự tinh xảo về kỹ thuật. Tuy nhiên, các phát hiện khảo cổ tại Thăng Long, đặc biệt là hiện vật có bối cảnh phát hiện rõ ràng, đã góp phần khẳng định trình độ sản xuất gốm men cao cấp của Đại Việt thời Lý.
2. Men trắng và men trắng ngà: Sắc men thanh, ấm và trang nhã
Một trong những dòng gốm đáng chú ý của thời Lý là gốm men trắng, thường có sắc trắng ngà, trắng kem hoặc hơi ngả vàng nhẹ. Đây không phải là màu trắng lạnh, sắc nét như nhiều loại sứ hiện đại, mà là sắc trắng ấm, dịu và có độ sâu. Chính sắc men này tạo cho hiện vật cảm giác trang nhã, nhẹ, gần với tinh thần thẩm mỹ thời Lý.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết các di tích, phế tích ở khu vực thành Thăng Long phát hiện phần lớn là mảnh đồ gốm gia dụng, nhưng chính các mảnh này là chứng tích xác thực về dòng gốm men trắng thời Lý – Trần. Những hiện vật men trắng thời Lý – Trần gồm nhiều loại hình như ấm, bình, đĩa, bát, chân đèn, nắp hộp, trong đó nhiều chiếc được trang trí bằng cánh sen, hoa dây, rồng, chim và sóng nước.
Men trắng thời Lý thường không cần dùng màu đối lập để tạo hiệu quả thị giác. Người thợ tập trung vào hình dáng hiện vật, độ trong của men và các chi tiết khắc chìm, chạm nổi hoặc đắp nổi. Khi ánh sáng chiếu lên bề mặt men, các đường nét trang trí hiện ra vừa đủ, không quá phô trương. Đây là kiểu thẩm mỹ tiết chế, phù hợp với tinh thần thanh nhã của mỹ thuật Lý.
Một ví dụ đặc biệt là chiếc đĩa gốm men trắng thời Lý, thế kỷ XII, được trưng bày trực tuyến bởi Hoàng thành Thăng Long. Hiện vật có dòng chữ “Động Nhân cung”, tên một cung điện được xây dựng năm 1129 dưới thời vua Lý Thần Tông. Theo phần giới thiệu hiện vật, đây là chiếc đĩa duy nhất đến nay ghi trực tiếp tên một cung điện thời Lý được phát hiện tại Hoàng thành Thăng Long, góp phần minh chứng cho trình độ và sự phát triển của trung tâm sản xuất gốm men Đại Việt thế kỷ XI – XII tại kinh đô Thăng Long.
Từ góc độ nhận diện, gốm men trắng thời Lý thường gợi ý bằng các dấu hiệu: sắc men trắng ngà ấm, dáng gốm thanh, hoa văn nhẹ, các mô típ sen, cúc, rồng, chim, sóng nước và kỹ thuật tạo hình tinh tế. Tuy nhiên, men trắng cũng tiếp tục xuất hiện ở thời Trần và Lê, nên khi nhận diện cần kết hợp thêm dáng gốm, xương gốm, chân đế, kỹ thuật trang trí và bối cảnh phát hiện.
.webp)
.jpg)
3. Men ngọc thời Lý: Vẻ đẹp ẩn dưới lớp men xanh
Bên cạnh men trắng, men ngọc là dòng gốm quan trọng của thời Lý. Men ngọc thường có sắc xanh ngọc, xanh lục, xanh xám hoặc xanh ngả vàng, tạo cảm giác sâu, mềm và dịu. Nếu men trắng thời Lý gợi vẻ thanh khiết, thì men ngọc lại đem đến cảm giác trầm, tĩnh và giàu chiều sâu.
Hoàng thành Thăng Long cho biết đồ án trang trí hoa sen trên gốm men ngọc là đặc trưng của thời Lý và được tìm thấy với số lượng lớn tại di chỉ Hoàng thành. Nhóm bát đĩa khắc chìm hoa sen mang phong cách Việt đặc trưng: nghệ nhân khắc chìm hình hoa sen lên xương đất, sau đó tráng men và đem nung. Nguồn này cũng ghi nhận loại gốm men ngọc thời Lý có chất lượng cao, men phổ biến màu xanh ngọc sắc đậm, xương gốm trắng, mịn.
Đặc điểm quan trọng của men ngọc là hoa văn thường không hiện ra bằng tương phản màu mạnh. Hoa văn nằm dưới lớp men, hiện lên nhờ độ lõm của nét khắc và sự đọng men trong rãnh. Khi nhìn trực diện, họa tiết có thể khá nhẹ; nhưng khi xoay hiện vật dưới ánh sáng, hoa sen, cánh sen, hoa cúc hoặc hồi văn hiện rõ hơn. Vẻ đẹp này khác hẳn với gốm hoa lam thời Lê, nơi màu lam trên nền trắng tạo tương phản mạnh và dễ nhìn thấy ngay.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết gốm men ngọc Lý – Trần có nhiều loại hình như ấm, âu, bát, bình, chén cao chân, đĩa, hộp, lư hương, liễn, lọ, ống nhổ. Hoa văn trên dòng gốm này được tạo bằng các kỹ thuật khắc chìm, in chìm và chạm đắp nổi. Hiện tượng men đọng giọt với độ đậm nhạt không đều tạo nên hiệu quả thẩm mỹ đặc biệt cho hiện vật.
Trong nhận diện gốm Lý, men ngọc khắc chìm hoa sen là một dấu hiệu quan trọng. Tuy vậy, cần thận trọng vì men ngọc cũng tiếp tục phát triển ở thời Trần. Điểm gợi ý của phong cách Lý thường nằm ở sự mềm mại của đường khắc, bố cục cân xứng, xương gốm trắng mịn và tổng thể thanh thoát.
.jpg)
.jpeg)
4. Hoa sen: Dấu ấn Phật giáo và mỹ thuật cung đình
Hoa sen là một trong những mô típ quan trọng nhất của gốm thời Lý. Trong văn hóa Phật giáo, sen biểu thị sự thanh tịnh, giác ngộ và vượt lên khỏi bùn lầy mà không nhiễm bẩn. Dưới thời Lý, khi Phật giáo giữ vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần và chính trị, hình tượng hoa sen xuất hiện rộng rãi trong kiến trúc, điêu khắc và gốm sứ.
Trên gốm, sen có thể xuất hiện ở nhiều dạng: cánh sen đắp nổi quanh vai ấm, hoa sen khắc chìm trong lòng bát đĩa, băng cánh sen bao quanh thân bình, hoặc dáng hiện vật mô phỏng búp sen. Hoàng thành Thăng Long nhận định hoa văn hoa sen trên gốm sứ Hoàng thành rất phong phú; riêng đồ án hoa sen trên gốm men ngọc là đặc trưng thời Lý và được phát hiện với số lượng lớn tại di chỉ Hoàng thành.
Về mặt tạo hình, hoa sen thời Lý thường có đường nét mềm, cân đối, ít nặng nề. Cánh sen được xếp nhịp nhàng, không quá rối. Trên men ngọc, hoa sen khắc chìm hiện lên nhẹ dưới lớp men xanh; trên men trắng ngà, cánh sen hoặc hoa dây có thể được khắc, chạm hoặc đắp nổi. Dù bằng kỹ thuật nào, tinh thần chung vẫn là sự mềm mại và trang nhã.
Khi quan sát một món gốm có hoa sen, không nên vội kết luận đó là gốm Lý, vì hoa sen cũng xuất hiện nhiều ở Trần và Lê. Điều cần chú ý là cách thể hiện. Hoa sen thời Lý thường có xu hướng thanh, đều, mềm; không quá dày mảng như hoa nâu thời Trần, cũng không rõ nét, nhiều tương phản như hoa lam thời Lê. Hoa sen trong gốm Lý thường thiên về cảm giác tĩnh, nhẹ và mang sắc thái tôn giáo.
.jpg)
5. Hoa cúc, lá đề, mây và sóng nước
Bên cạnh hoa sen, gốm thời Lý còn sử dụng nhiều mô típ hoa cúc, lá đề, mây và sóng nước. Hoa cúc thường được thể hiện thành dây, thành băng trang trí hoặc hoa nhỏ lặp lại theo nhịp. So với hoa sen, hoa cúc tạo cảm giác trang trí liên tục hơn, phù hợp với các dải hoa văn chạy quanh thân hiện vật.
Lá đề là mô típ gắn với Phật giáo, thường gặp trong mỹ thuật thời Lý nói chung. Trên gốm, lá đề có thể xuất hiện như một khung trang trí, một chi tiết phụ trợ hoặc mô típ tạo nhịp. Hình lá đề thường đem lại cảm giác trang nghiêm, thanh tịnh, gần với không gian chùa tháp.
Mây và sóng nước cũng là hai nhóm họa tiết đáng chú ý. Sóng nước có thể được bố trí ở chân hiện vật hoặc thành các băng trang trí. Mây thường đi kèm rồng, hoa dây hoặc các mô típ linh thiêng. Những họa tiết này giúp tạo nền cho bố cục, đồng thời phản ánh quan niệm về không gian vũ trụ, thiên nhiên và quyền lực.
Trên một số hiện vật men trắng thời Lý – Trần, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia mô tả các chi tiết như vai đắp nổi băng cánh sen, thân chạm khắc chìm hoa dây, chân có băng sóng nước, vòi hình đầu rồng hoặc quai hình chim. Những tổ hợp này cho thấy gốm thời Lý không chỉ đẹp ở men, mà còn ở khả năng kết hợp nhiều lớp biểu tượng trên cùng một hiện vật.
6. Rồng thời Lý trên gốm: Mềm, thanh và giàu tính biểu tượng
Rồng là hình tượng quan trọng trong mỹ thuật thời Lý. Trên gốm, rồng có thể xuất hiện ở vòi ấm, nắp hộp, thân bình hoặc các mảng trang trí. Khác với rồng thời Lê có xu hướng rõ tính vương quyền và bố cục chặt hơn, rồng thời Lý thường mềm, thân uốn lượn, tạo cảm giác linh hoạt và thanh thoát.
Rồng thời Lý thường không gây cảm giác dữ dằn. Đường thân uốn cong mềm, các chi tiết phụ trợ như mây, sóng, hoa văn nền giúp hình tượng rồng hòa vào tổng thể trang trí. Trên gốm, rồng không chỉ là họa tiết, mà còn là biểu tượng quyền lực cung đình và sự linh thiêng.
Khi nhận diện rồng trên gốm thời Lý, cần chú ý đến tổng thể hiện vật. Nếu rồng xuất hiện trên món gốm men trắng ngà hoặc men xanh lục, dáng hiện vật thanh, đường nét mềm, mô típ mây – sóng đi kèm nhẹ, có thể xem đó là dấu hiệu gợi ý phong cách Lý. Tuy nhiên, vì rồng là mô típ kéo dài qua nhiều triều đại, việc xác định niên đại vẫn cần thêm dữ liệu về men, xương gốm, kỹ thuật và bối cảnh khảo cổ.
.jpeg)
7. Kỹ thuật trang trí: Khắc chìm, in khuôn, chạm nổi và đắp nổi
Gốm thời Lý sử dụng nhiều kỹ thuật trang trí, trong đó khắc chìm, in khuôn, chạm nổi và đắp nổi là những kỹ thuật quan trọng. Mỗi kỹ thuật tạo ra một hiệu quả thị giác riêng.
Khắc chìm thường được dùng trên men ngọc và men trắng. Người thợ khắc hoa văn lên xương gốm trước khi phủ men. Sau khi nung, men phủ lên toàn bộ bề mặt, đọng lại trong rãnh khắc, làm hoa văn hiện ra bằng độ đậm nhạt. Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp với hoa sen, cúc, dây lá, hồi văn và các mô típ nhẹ.
In khuôn giúp tạo hoa văn đều và lặp lại, thường dùng với các mô típ hoa cúc dây, cánh sen hoặc hình trang trí trong lòng bát, đĩa. Kỹ thuật này thể hiện sự phát triển trong sản xuất gốm, vì nó cho phép tạo họa tiết chính xác và đồng đều hơn.
Chạm nổi và đắp nổi thường được dùng để làm nổi bật các chi tiết như cánh sen ở vai ấm, rồng, chim, quai, vòi hoặc các đường gờ. Trên các hiện vật cao cấp, kỹ thuật đắp nổi giúp món gốm có chiều sâu tạo hình, không chỉ là vật dụng mà còn gần với một tác phẩm điêu khắc nhỏ.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận gốm men ngọc Lý – Trần dùng các kỹ thuật khắc chìm, in chìm, chạm đắp nổi, kết hợp với hiện tượng men đọng đậm nhạt để tạo hiệu quả thẩm mỹ. Đây là một đặc điểm quan trọng khi phân tích gốm thời Lý, vì vẻ đẹp của hiện vật không chỉ đến từ màu men mà còn từ tương tác giữa men và hoa văn.
8. Loại hình hiện vật: Đồ dùng, đồ thờ và dấu tích cung đình
Gốm thời Lý có loại hình khá phong phú. Các hiện vật thường gặp gồm bát, đĩa, ấm, bình, nắp hộp, chân đèn, lư hương, chén cao chân, âu, hộp và vật liệu kiến trúc. Điều này cho thấy gốm thời Lý phục vụ nhiều nhu cầu khác nhau: ăn uống, nghi lễ, thờ cúng, sinh hoạt cung đình và trang trí kiến trúc.
Các phát hiện tại Hoàng thành Thăng Long đặc biệt quan trọng vì chúng gắn gốm thời Lý với không gian cung đình. Chiếc đĩa men trắng ghi “Động Nhân cung” là ví dụ tiêu biểu, vì hiện vật liên hệ trực tiếp với tên cung điện thời Lý. Đây là dữ liệu rất có giá trị, giúp khẳng định không chỉ niên đại mà còn bối cảnh sử dụng của gốm men thời Lý trong kinh đô Thăng Long.
Bên cạnh đồ dùng cung đình, các loại chân đèn, lư hương, nắp hộp trang trí hoa sen, rồng, lá đề cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa gốm thời Lý và Phật giáo. Một số hiện vật có thể được dùng trong chùa tháp hoặc không gian nghi lễ. Vì vậy, gốm thời Lý cần được nhìn trong cả hai bối cảnh: cung đình và tôn giáo.
9. Dấu hiệu nhận diện gốm thời Lý
Khi quan sát một món gốm có khả năng thuộc thời Lý, có thể chú ý một số dấu hiệu gợi ý sau.
Trước hết là sắc men. Men thường có xu hướng dịu, thanh, không quá tương phản. Men trắng thường ngả ngà, men ngọc có sắc xanh sâu, men xanh lục có độ trong nhất định. Màu men không “gắt” mà tạo cảm giác mềm.
Thứ hai là hoa văn. Các mô típ sen, cúc, lá đề, rồng mềm, mây, sóng nước thường được xử lý nhẹ và cân đối. Hoa văn có thể khắc chìm dưới men, in khuôn hoặc đắp nổi, nhưng nhìn chung không tạo cảm giác dày đặc.
Thứ ba là dáng gốm. Gốm Lý thường thiên về dáng thanh, cân đối, có sự chăm chút ở miệng, vai, thân, chân đế và các chi tiết phụ như quai, vòi, nắp. Một số hiện vật mô phỏng hình búp sen, cánh sen hoặc kết hợp rồng – chim – hoa dây.
Thứ tư là tinh thần thẩm mỹ. Gốm Lý thường tạo cảm giác tĩnh, trang nhã, thanh cao. Đây là cảm giác tổng hợp từ men, dáng, hoa văn và kỹ thuật. Nếu gốm Trần thường khỏe và gần đời sống hơn, gốm Lê rõ nét và giàu tính trang trí hơn, thì gốm Lý nổi bật ở vẻ thanh và mềm.
Tuy vậy, cần nhấn mạnh rằng các dấu hiệu trên chỉ mang tính gợi ý. Việc xác định niên đại gốm cổ phải kết hợp nhiều yếu tố: dáng gốm, xương gốm, men, kỹ thuật trang trí, dấu vết nung, bối cảnh phát hiện và so sánh với hiện vật chuẩn trong bảo tàng.
Gốm thời Lý là một thành tựu quan trọng của mỹ thuật Đại Việt. Với men trắng ngà, men ngọc, men xanh lục, hoa văn sen, cúc, lá đề, rồng, mây, sóng nước và kỹ thuật khắc chìm, in khuôn, chạm nổi, đắp nổi, gốm Lý thể hiện một phong cách thanh nhã, tinh tế và giàu tính tôn giáo.
Giá trị của gốm thời Lý không chỉ nằm ở vẻ đẹp bề mặt. Nó còn là tư liệu về đời sống cung đình Thăng Long, về Phật giáo, về trình độ kỹ thuật sản xuất gốm men của Đại Việt thế kỷ XI – XIII. Những phát hiện tại Hoàng thành Thăng Long, đặc biệt là các hiện vật men trắng, men ngọc và đĩa ghi tên cung điện, cho thấy gốm thời Lý đã đạt trình độ cao, đủ sức tạo nên bản sắc riêng trong lịch sử gốm Việt.
Nhìn vào gốm Lý, có thể thấy tinh thần của một thời đại: mềm mại nhưng không yếu, tinh mỹ nhưng không phô trương, thanh nhã nhưng giàu chiều sâu biểu tượng. Đó cũng là lý do gốm thời Lý luôn giữ vị trí đặc biệt trong nghiên cứu cổ vật và mỹ thuật Việt Nam.
.webp)
Lão Cổ Vật tổng hợp
Tin liên quan
laocovat
Thứ Ba, 02 Tháng Sáu 2026
Địa Chỉ Cửa Hàng Chúng Tôi
Hotline: 098.13.02468
Email: contact@laocovat.com
Địa chỉ: 332 Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ - Hà Nội