Tư vấn thẩm định cổ vật

Trang chủ / Tin Tức / Gốm thời Trần

Gốm Thời Trần

Gốm thời Trần là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử gốm cổ Việt Nam. Nếu gốm thời Lý thường được nhắc đến với vẻ thanh nhã, mềm mại và đậm tinh thần Phật giáo, thì gốm thời Trần lại cho thấy một sắc thái khác: khỏe khoắn hơn, phóng khoáng hơn, gần với đời sống hơn nhưng vẫn giữ nền tảng kỹ thuật và thẩm mỹ rất cao của gốm Đại Việt.

Trong tiến trình mỹ thuật Việt Nam, gốm Trần không tách rời gốm Lý. Đây là giai đoạn kế thừa trực tiếp những thành tựu của thời Lý về men, dáng gốm, kỹ thuật tạo hoa văn và đề tài trang trí. Tuy nhiên, sự kế thừa ấy không phải là lặp lại nguyên vẹn. Dưới thời Trần, gốm phát triển theo hướng vững chãi, thực dụng, giàu sức sống và có xu hướng mở rộng hơn vào đời sống xã hội. Các phát hiện tại Hoàng thành Thăng Long cho thấy gốm thời Trần được tìm thấy khá nhiều trong các hố khai quật, thường đi cùng đồ gốm trang trí kiến trúc cùng thời; các dòng gốm gồm men trắng, men ngọc, men xanh lục, men nâu, hoa nâu và hoa lam.

 

1. Bối cảnh hình thành và vị trí của gốm thời Trần

Triều Trần tồn tại từ năm 1225 đến năm 1400, tiếp nối triều Lý trong bối cảnh Đại Việt đã có nền tảng chính trị, kinh tế và văn hóa khá ổn định. Thăng Long tiếp tục là trung tâm quyền lực, nơi tập trung cung đình, tôn giáo, thủ công nghiệp và các hoạt động giao thương. Trong bối cảnh ấy, gốm vẫn giữ vai trò quan trọng trong sinh hoạt, nghi lễ, kiến trúc và đời sống cung đình.

Gốm thời Trần kế thừa nhiều dòng men đã phát triển từ thời Lý, đặc biệt là men ngọc, men trắng, men nâu và hoa nâu. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, thời kỳ Lý – Trần hình thành và phát triển nhiều dòng gốm men nổi tiếng như men ngọc, men ngà, men nâu, hoa nâu; loại hình hiện vật phong phú gồm đồ thờ, đồ dùng sinh hoạt, vật liệu xây dựng, trang trí kiến trúc, cùng các loại thạp, ấm, đĩa, bình, bát. Hoa văn cũng rất đa dạng, gồm hoa sen, hoa cúc dây, rồng, phượng, sóng nước, chim, thú, chiến binh, người cưỡi voi, với kỹ thuật khắc chìm, chạm nổi, tô màu.

Điểm này cho thấy gốm Trần không chỉ là đồ dùng hằng ngày. Nó còn phản ánh một xã hội có tầng lớp cung đình, có đời sống tôn giáo, có kỹ thuật thủ công phát triển và có khả năng tạo ra những sản phẩm vừa có công năng vừa có giá trị nghệ thuật.

 

2. Từ thanh nhã thời Lý đến khỏe khoắn thời Trần

Một trong những khó khăn khi nghiên cứu gốm thời Trần là ranh giới giữa gốm Lý và gốm Trần không phải lúc nào cũng rõ ràng. Nhiều dòng men, kiểu dáng và hoa văn được kế thừa liên tục qua hai triều đại. Vì vậy, khi nhận diện gốm Trần, không nên chỉ dựa vào một chi tiết đơn lẻ như hoa sen, men ngọc hay men trắng. Cần quan sát tổng thể: dáng gốm, chân đế, xương gốm, màu men, kỹ thuật trang trí, độ sắc của hoa văn và bối cảnh phát hiện.

Gốm thời Trần có nhiều điểm giống thời Lý về hình dáng, màu men và hoa văn, nên việc phân định không đơn giản. Tuy nhiên, chi tiết hoa văn thời Trần nhìn chung không tinh xảo, cầu kỳ như thời Lý; ngoài hoa văn khắc chìm, gốm men độc sắc thời Trần còn phổ biến hoa văn in khuôn trong, với hình mẫu phong phú hơn thời Lý.

Đây là điểm rất quan trọng. Gốm Lý thiên về sự tinh tế, đường nét mềm và bố cục thanh. Gốm Trần vẫn giữ các đề tài quen thuộc như sen, cúc, chim, cá, dây lá, sóng nước, nhưng cách thể hiện thường chắc hơn, nét rõ hơn, mảng trang trí mạnh hơn. Nếu gốm Lý gợi cảm giác tĩnh và thanh, thì gốm Trần có xu hướng động, khỏe và gần với đời sống hơn.

 

3. Gốm men ngọc thời Trần: Dáng vững và hoa văn rõ hơn

Men ngọc tiếp tục là một dòng gốm quan trọng dưới thời Trần. Tuy nhiên, so với thời Lý, gốm men ngọc thời Trần có một số thay đổi đáng chú ý về dáng và kỹ thuật trang trí. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết bát và đĩa gốm men ngọc thời Trần thường có xu hướng giảm độ cong ở thân, chân đế thấp và rộng hơn, trông vững chãi hơn. Trang trí trên bát, đĩa gốm men ngọc thời Lý – Trần gồm khắc, in chìm hoặc nổi dưới men; trong lòng bát, đĩa đôi khi còn có dấu kê hoặc khoanh lòng.

Chi tiết “thân giảm độ cong, chân đế thấp và rộng” cho thấy tinh thần tạo dáng thời Trần có phần thực dụng và chắc chắn hơn. Nếu dáng gốm Lý thường thanh, mềm, có độ bay, thì dáng Trần có xu hướng ổn định, đằm và vững. Đây là một dấu hiệu quan sát quan trọng khi so sánh hiện vật.

Màu men ngọc thời Trần vẫn có các sắc xanh ngọc, xanh xám, xanh ngả vàng hoặc ngọc sẫm. Trên bề mặt men, hoa văn có thể được khắc chìm, in chìm hoặc in nổi. Khác với gốm hoa lam thời Lê, hoa văn men ngọc không hiện bằng màu tương phản mạnh. Nó hiện lên qua độ lõm, độ nổi và sự đọng men. Vì vậy, khi nhìn gốm men ngọc Trần, cần chú ý ánh sáng trên bề mặt: hoa văn thường lộ rõ hơn khi nhìn nghiêng.

Một số bình gốm men ngọc thời Trần có kiểu dáng phong phú hơn, chẳng hạn dạng miệng nhỏ, cổ eo, vai phình, thân thuôn, đế choãi; hoa văn có thể là in nổi hoa cúc dây ở phần trên và cánh hoa cúc nổi ở phần dưới. Điều này cho thấy kỹ thuật in nổi, in chìm, tạo hoa văn dưới men đã được vận dụng linh hoạt hơn, làm cho gốm Trần có cảm giác rõ hình và chắc nét hơn so với vẻ mềm ẩn của nhiều hiện vật thời Lý.

 

4. Gốm men trắng thời Trần: Kế thừa nhưng bớt cầu kỳ hơn Lý

Bên cạnh men ngọc, men trắng tiếp tục xuất hiện trong thời Trần. Những đồ gốm men trắng thời Trần có một số kiểu dáng tương tự thời Lý, nhưng cũng có thêm các dạng bình, hũ, nắp, chân đèn hoặc vật dụng có hình khối chắc hơn. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận những đồ gốm men trắng thời Trần có kiểu dáng tương tự thời Lý, đồng thời còn thấy bình men trắng ngà miệng loe, cổ cao, thân dáng chóe, cổ có băng hoa nổi, viền đế tô men nâu; hũ có nắp, trang trí nổi băng cánh sen, vòng tròn nhỏ và bốn núm ngang với đặc trưng hoa văn Lý – Trần.

Men trắng thời Trần thường vẫn mang sắc trắng ngà, trắng kem hoặc ngả vàng nhẹ. Tuy nhiên, nếu men trắng thời Lý thường được cảm nhận qua sự thanh và tinh mỹ, thì men trắng thời Trần có xu hướng đi cùng hình khối mạnh hơn, chi tiết trang trí nổi rõ hơn. Băng hoa nổi, cánh sen nổi, núm ngang, viền đế tô men nâu là những chi tiết làm tăng cảm giác chắc và trang trí rõ.

Cần lưu ý rằng men trắng không phải dấu hiệu riêng của thời Lý hay Trần. Vì vậy, khi nhận diện một hiện vật men trắng, nên nhìn thêm kỹ thuật trang trí. Nếu hoa văn mềm, cân đối, dáng thanh, có thể nghiêng về phong cách Lý. Nếu dáng gốm chắc hơn, hoa văn nổi rõ hơn, chân đế rộng hơn, có mảng nâu phối hợp, có thể xem là dấu hiệu gợi ý phong cách Trần.

5. Gốm hoa nâu - Dòng gốm tiêu biểu của thời Trần

Khi nói đến gốm thời Trần, không thể bỏ qua gốm hoa nâu. Đây là một trong những dòng gốm tiêu biểu nhất của mỹ thuật Lý – Trần, đặc biệt phù hợp với tinh thần khỏe khoắn, phóng khoáng của thời Trần.

Gốm hoa nâu thời Lý – Trần là loại gốm được chế tạo công phu, cốt gốm dày dặn, dùng men nâu làm trang trí trên nền men ngà hoặc phủ toàn bộ men nâu. Loại hình của dòng gốm này rất phong phú, gồm ấm, âu, ang, bát, bình, chân đèn, chậu, chum, đài, đĩa, hộp, liễn, lọ, mô hình tháp, thạp, tượng mèo, tượng sư tử và nhiều loại khác.

Điểm nổi bật của hoa nâu là sự tương phản giữa nền men ngà và mảng men nâu. Nếu men ngọc tạo vẻ sâu và dịu, thì hoa nâu tạo hiệu quả thị giác mạnh hơn. Màu nâu có thể là nâu sắt, nâu đậm, nâu vàng hoặc nâu đen. Trên nền men sáng, các mảng nâu hiện rõ, tạo cảm giác ấm, mộc, chắc và gần gũi.

Kỹ thuật trang trí hoa nâu thường kết hợp giữa nét khắc, nét vạch và mảng tô nâu. Người thợ tạo hoa văn trên xương gốm rồi tô men nâu vào các mảng trang trí. Nhờ đó, hoa văn không chỉ có màu mà còn có độ sâu của nét. Khi nhìn gần, người xem có thể thấy sự khác biệt giữa vùng nền men ngà và vùng trang trí nâu. Đây là yếu tố làm cho gốm hoa nâu có sức biểu đạt rất riêng, khác với hoa lam thời Lê vốn dựa nhiều vào nét bút màu lam.

 

6. Hoa văn trên gốm hoa nâu: Sen, cúc và đời sống Phật giáo

Hoa văn trên gốm hoa nâu thời Trần rất phong phú. Các đề tài thường gặp gồm hoa sen, hoa cúc, dây lá, chim, cá, động vật, người, thậm chí có cả hình tượng người cưỡi voi hoặc cảnh sinh hoạt. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhận định gốm hoa nâu mang tính thời đại sâu sắc; vào thời Lý khi Phật giáo trở thành quốc giáo và phát triển rực rỡ suốt hai triều đại Lý – Trần, không có một dòng gốm nào thấm đẫm yếu tố Phật giáo như gốm hoa nâu. Đề tài hoa sen, hoa cúc được thể hiện khi hiện thực, khi cách điệu, mang tính thi vị.

Hoa sen trên gốm Trần không giống hoàn toàn hoa sen thời Lý. Nếu sen thời Lý thường thanh, mềm, nhẹ và có vẻ tĩnh, thì sen trên gốm hoa nâu thời Trần thường rõ mảng, chắc nét và có tính trang trí mạnh hơn. Cánh sen có thể được khắc sâu, tô nâu hoặc đặt trong băng trang trí lớn. Điều này làm cho hoa sen không chỉ là biểu tượng thanh tịnh mà còn là mảng trang trí nổi bật trên thân hiện vật.

Hoa cúc cũng là đề tài phổ biến. Hoa cúc dây có thể chạy quanh thân bình, vai thạp hoặc bề mặt đĩa. Khi được tô bằng men nâu, hoa cúc tạo nhịp trang trí liên tục, vừa mềm mại vừa chắc khỏe. Đây là kiểu hoa văn cho thấy sự kết hợp giữa yếu tố Phật giáo, thiên nhiên và mỹ cảm trang trí của người thợ gốm Trần.

7. Chim, cá, dây lá và cảnh sinh hoạt: Sự gần gũi với đời sống

Một nét đáng chú ý của gốm thời Trần là sự xuất hiện rõ hơn của các hình ảnh gần với đời sống tự nhiên: chim, cá, dây lá, hoa sen nhỏ, cảnh kiếm ăn hoặc các chuyển động của động vật. Những hình ảnh này làm cho gốm Trần bớt tính cung đình thuần túy, đồng thời phản ánh một tinh thần quan sát đời sống sinh động.

Một hiện vật đặc sắc: chiếc chậu trang trí bốn con chim đang đi kiếm mồi trong bốn tư thế khác nhau, xen giữa là cành lá sen và hoa sen nhỏ. Đây được xem là một trong những tiêu bản gốm hoa nâu thời Trần đặc sắc ở Việt Nam.

Chi tiết này rất có giá trị khi phân tích phong cách. Những con chim trong tư thế khác nhau cho thấy nghệ nhân không chỉ lặp lại hoa văn trang trí có sẵn. Họ quan sát chuyển động của tự nhiên và đưa vào gốm bằng đường nét giản lược nhưng giàu sức sống. Cành lá sen và hoa sen nhỏ làm cho bố cục gần với một cảnh sinh hoạt tự nhiên hơn là một đồ án thuần biểu tượng.

Đây là điểm làm gốm Trần có vẻ phóng khoáng. Hoa văn không quá mảnh và tĩnh như thời Lý, cũng chưa thiên về tính bố cục chặt và giao thương như thời Lê. Nó nằm ở giữa: vừa kế thừa biểu tượng truyền thống, vừa mở ra sự gần gũi với đời sống.

 

8. Hoa lam cuối Trần: Dấu hiệu chuyển tiếp sang thời Lê

Dù gốm hoa nâu và men ngọc là những dòng nổi bật, thời Trần còn có dấu hiệu quan trọng khác: sự xuất hiện của gốm hoa lam. Theo tư liệu Hoàng thành Thăng Long, trong các hố khai quật thời Trần đã tìm thấy các dòng gốm men trắng, men ngọc, men xanh lục, men nâu, hoa nâu và hoa lam.

Hoa lam là dòng gốm trang trí bằng sắc lam trên nền men trắng, về sau phát triển mạnh dưới thời Lê sơ. Sự xuất hiện của hoa lam trong bối cảnh thời Trần cho thấy đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng của kỹ thuật gốm Việt. Nếu hoa nâu dựa vào mảng màu và nét khắc, thì hoa lam dựa vào nét vẽ bằng màu lam. Từ đây, gốm Việt dần mở sang một hệ thẩm mỹ mới, rõ nét hơn, giàu tính hội họa hơn và có khả năng đáp ứng tốt hơn cho giao thương.

Tuy vậy, khi nói về gốm Trần, hoa lam vẫn chưa phải dòng chủ đạo như thời Lê. Vai trò lớn nhất của nó trong thời Trần là dấu hiệu chuyển tiếp. Nó cho thấy kỹ thuật và thị hiếu trang trí đang biến đổi, chuẩn bị cho sự phát triển mạnh của gốm hoa lam ở các thế kỷ XV – XVI.

 

9. Đồ gốm kiến trúc thời Trần

Gốm thời Trần không chỉ gồm đồ dùng sinh hoạt hay đồ thờ. Trong các hố khai quật Hoàng thành Thăng Long, gốm thời Trần thường được tìm thấy cùng đồ gốm trang trí kiến trúc. Điều này cho thấy gốm là một phần của không gian kiến trúc cung đình, tôn giáo và đô thị thời Trần.

Gốm kiến trúc có thể gồm ngói, đầu ngói, phù điêu, vật liệu trang trí mái, các chi tiết hình rồng, phượng, hoa lá hoặc linh thú. Những hiện vật này phản ánh kỹ thuật chế tác đất nung, khả năng tổ chức sản xuất quy mô lớn và thị hiếu trang trí kiến trúc thời Trần.

So với đồ gốm gia dụng, gốm kiến trúc thường có kích thước lớn hơn, chịu tác động của thời tiết và gắn với công trình cụ thể. Qua đó, người nghiên cứu có thể hiểu thêm về diện mạo kiến trúc Thăng Long thời Trần, từ cung điện đến chùa tháp, từ vật dụng nhỏ đến các cấu kiện trang trí lớn.

 

10. Dấu hiệu nhận diện gốm thời Trần

Khi quan sát một hiện vật có khả năng thuộc thời Trần, có thể chú ý một số dấu hiệu gợi ý.

Trước hết là dáng gốm. Gốm Trần thường có xu hướng chắc, vững hơn thời Lý. Bát, đĩa men ngọc có thể giảm độ cong ở thân, chân đế thấp và rộng hơn. Bình, hũ, thạp, chậu thường có khối dáng đậm, rõ và nặng hơn.

Thứ hai là màu men. Men ngọc vẫn tiếp tục nhưng có thể đi cùng dáng gốm chắc hơn. Men nâu và hoa nâu là dấu hiệu rất quan trọng. Màu nâu trên nền men ngà tạo cảm giác ấm, mộc, rõ mảng.

Thứ ba là kỹ thuật trang trí. Hoa văn thời Trần thường có nét khắc sâu hơn, mảng trang trí rõ hơn, kỹ thuật in khuôn và in nổi phát triển hơn. Trên gốm hoa nâu, có thể thấy sự kết hợp giữa nét khắc và mảng tô nâu.

Thứ tư là đề tài hoa văn. Sen, cúc, chim, cá, dây lá, sóng nước vẫn phổ biến. Tuy nhiên, cách thể hiện thường phóng khoáng và gần đời sống hơn. Những hình chim kiếm mồi, hoa sen nhỏ, dây lá sinh động là các chi tiết đáng chú ý.

Thứ năm là bối cảnh phát hiện. Nếu hiện vật được tìm thấy trong tầng văn hóa thời Trần, trong di chỉ Hoàng thành Thăng Long, trong mộ táng hoặc cùng đồ gốm kiến trúc thời Trần, khả năng nhận diện sẽ vững hơn. Không nên chỉ dựa vào hoa văn hoặc màu men riêng lẻ.

 

11. Giá trị văn hóa – lịch sử của gốm thời Trần

Gốm thời Trần có giá trị lớn trong việc nghiên cứu đời sống Đại Việt thế kỷ XIII – XIV. Trước hết, nó cho thấy sự kế thừa mạnh mẽ từ thời Lý. Những dòng men trắng, men ngọc, men nâu, hoa nâu tiếp tục được sử dụng và phát triển. Điều này phản ánh sự liên tục của kỹ thuật thủ công và mỹ thuật Đại Việt.

Thứ hai, gốm Trần cho thấy sự thay đổi trong tinh thần thẩm mỹ. Vẻ thanh, mềm của Lý chuyển dần sang vẻ khỏe, chắc, mộc và phóng khoáng. Đây không phải sự suy giảm mỹ thuật, mà là sự thay đổi phong cách. Mỹ thuật Trần gắn với một xã hội có tinh thần quân sự mạnh, đời sống tôn giáo vẫn tiếp tục nhưng biểu hiện tạo hình gần đời sống hơn.

Thứ ba, gốm Trần phản ánh vai trò của Phật giáo và đời sống tâm linh. Gốm hoa nâu với hoa sen, hoa cúc, đồ thờ, chân đèn, thạp, mô hình tháp… cho thấy Phật giáo vẫn ảnh hưởng sâu rộng trong nghệ thuật gốm.

Thứ tư, gốm Trần là giai đoạn chuyển tiếp kỹ thuật quan trọng. Sự xuất hiện của hoa lam trong thời Trần mở đường cho sự phát triển rực rỡ của gốm hoa lam thời Lê. Như vậy, gốm Trần không chỉ kế thừa quá khứ mà còn chuẩn bị cho một bước chuyển lớn của gốm Việt.

 

Gốm thời Trần là một chương quan trọng trong lịch sử gốm Việt Nam. Nó đứng giữa sự thanh nhã của thời Lý và sự rõ nét, giàu tính trang trí của thời Lê. Trong gốm Trần, ta thấy một vẻ đẹp khỏe khoắn, phóng khoáng, mộc mà vẫn tinh tế.

Các dòng men trắng, men ngọc, men nâu, hoa nâu và hoa lam cho thấy kỹ thuật gốm thời Trần rất đa dạng. Hoa văn sen, cúc, chim, cá, dây lá, sóng nước, hình tượng động vật và cảnh sinh hoạt cho thấy người thợ Trần không chỉ kế thừa tinh thần Phật giáo thời Lý, mà còn đưa vào gốm một nhịp sống gần gũi hơn với thiên nhiên và đời thường.

Nếu gốm Lý là vẻ đẹp của sự thanh cao, thì gốm Trần là vẻ đẹp của sức sống. Sự chắc khỏe trong dáng, mảng nâu ấm trên nền men ngà, hoa văn phóng khoáng và kỹ thuật in khuôn, khắc chìm, chạm nổi đã tạo nên một phong cách riêng, góp phần làm giàu thêm bản sắc mỹ thuật Đại Việt.

Lão Cổ Vật tổng hợp

Để lại Đánh giá

Email của bạn sẽ được giữ kín, các trường cần điền sẽ đánh dấu *

Đánh giá*

Họ tên *

Email *

Tin liên quan

Chọn bài viết hiển thị
Xác Định Giá Trị Của Đồ Cổ

laocovat

Thứ Ba, 02 Tháng Sáu 2026

Xác Định Giá Trị Của Đồ Cổ
Đồ độc bản là gì?

laocovat

Thứ Ba, 02 Tháng Sáu 2026

Đồ độc bản là gì?
Tranh chữ PHÚC cỡ lớn
Chỉnh sửa ảnh liên kết

Địa Chỉ Cửa Hàng Chúng Tôi

Hotline: 098.13.02468

Email: contact@laocovat.com

Địa chỉ: 332 Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ - Hà Nội