Tư vấn thẩm định cổ vật

Trang chủ / Kiến thức Sưu tầm / Không phải chiếc trống đồng nào cũng là trống Đông Sơn

Không Phải Chiếc Trống Đồng Nào Cũng Là Trống Đông Sơn

KHÔNG PHẢI CHIẾC TRỐNG ĐỒNG NÀO CŨNG LÀ TRỐNG ĐÔNG SƠN

Trong thú chơi và sưu tầm cổ vật, có một hiện tượng khá phổ biến: hễ nhìn thấy một chiếc trống được đúc bằng đồng, mặt trống có ngôi sao nhiều tia, chung quanh trang trí những vòng hoa văn đồng tâm, trừ những người có nghiên cứu hoặc tìm hiểu sâu, đa phần mọi người thường gọi ngay đó là trống đồng Đông Sơn.

Thậm chí, không ít chiếc trống thuộc những giai đoạn lịch sử muộn hơn, mang đặc điểm hình thái và phong cách trang trí khác biệt, vẫn được giới thiệu như những hiện vật của văn hóa Đông Sơn cách ngày nay hơn hai nghìn năm.

Cách gọi ấy tưởng chừng đơn giản, nhưng dưới góc độ khảo cổ học và thẩm định cổ vật lại là một vấn đề đáng quan tâm.

Bởi lẽ, trống đồng là tên gọi của một loại hình hiện vật, còn trống đồng Đông Sơn là tên gọi gắn với một nền văn hóa và hoạt động khảo cổ học cụ thể. Hai khái niệm này có quan hệ với nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất.

Muốn hiểu đúng một chiếc trống đồng, trước hết chúng ta cần biết mình đang đứng trước loại hình nào, thuộc kỹ thuật chế tác nào, có những đặc trưng hình thái ra sao và dựa vào chứng cứ nào để xác định niên đại.

Đó cũng là bước khởi đầu cần thiết trước khi bàn đến tính xác thực, giá trị lịch sử hay giá trị sưu tầm của hiện vật.

1. Trống đồng là gì?

Trống đồng là loại nhạc khí thuộc nhóm nhạc khí tự thân vang, có thân và mặt trống bằng kim loại, chủ yếu là hợp kim trên cơ sở đồng, được chế tạo bằng kỹ thuật đúc.

Khác với trống da, nơi âm thanh được tạo ra chủ yếu từ sự dao động của màng da căng trên thân trống, trống đồng phát âm khi chính bộ phận kim loại của hiện vật được gõ và rung động.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nhận trống đồng như một nhạc khí thì chưa phản ánh đầy đủ vị trí của loại hiện vật này trong lịch sử.

Các kết quả nghiên cứu khảo cổ và dân tộc học cho thấy trống đồng còn có thể gắn với nghi lễ, tín ngưỡng, đời sống cộng đồng, địa vị xã hội và quyền lực của những người sở hữu hoặc sử dụng chúng.

Trống đồng cũng không phải hiện vật chỉ xuất hiện ở Việt Nam. Nhiều loại trống đồng đã được phát hiện tại miền Nam Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Myanmar, Campuchia, Indonesia và một số khu vực khác của Đông Nam Á.

Từ những phát hiện này, giới nghiên cứu xác định trống đồng là một hiện tượng văn hóa có phạm vi phân bố rộng, với nhiều truyền thống chế tác, nhiều phong cách trang trí và quá trình phát triển kéo dài qua các thời kỳ lịch sử.

Chính sự phong phú ấy đặt ra yêu cầu phải phân loại.

Nếu không có hệ thống phân loại, việc nghiên cứu hàng trăm, hàng nghìn chiếc trống với hình dáng, kích thước, hoa văn và niên đại khác nhau sẽ rất dễ dẫn đến sự nhầm lẫn.

 

2. Trống đồng Đông Sơn là gì?

Trống đồng Đông Sơn là những chiếc trống gắn với truyền thống luyện kim và đúc đồng của văn hóa Đông Sơn, một nền văn hóa khảo cổ nổi bật tại khu vực Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Việt Nam trong thời đại kim khí.

Văn hóa Đông Sơn thường được đặt trong khoảng từ thế kỷ VIII - VII trước Công nguyên đến những thế kỷ đầu Công nguyên, tuy nhiên niên đại của từng di tích, từng nhóm hiện vật và từng chiếc trống cụ thể không hoàn toàn giống nhau.

Trong di sản của văn hóa Đông Sơn, trống đồng giữ vị trí đặc biệt quan trọng.

Những chiếc trống tiêu biểu như Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Cổ Loa, Sông Đà, Sao Vàng thể hiện trình độ kỹ thuật đúc đồng cao cùng khả năng tổ chức bố cục trang trí hết sức tinh tế.

Một chiếc trống Đông Sơn tiêu biểu thường có cấu tạo gồm bốn bộ phận chính:

  • Mặt trống: Phần mặt phẳng hoặc hơi cong, thường có những băng hoa văn đồng tâm, chính giữa là hình ngôi sao nhiều tia.
  • Tang trống: Phần ngay dưới mặt, thường phình rộng, có thể trang trí các cảnh thuyền, người, động vật hoặc hoa văn hình học.
  • Thân trống: Phần giữa, thường thu lại, có thể mang những dải hoa văn, hình người hoặc các mô típ trang trí khác.
  • Chân trống: Phần dưới thường choãi ra, tạo thành dáng gần hình nón cụt.

Quai trống thường được bố trí tại khu vực tiếp giáp giữa tang và thân.

[HÌNH 01: TRỐNG NGỌC LŨ – HÌNH DÁNG TOÀN BỘ]. BTLSVN

Dĩ nhiên, không phải tất cả trống Đông Sơn đều giống nhau về hình dáng, tỷ lệ hay hoa văn. Trong chính truyền thống Đông Sơn cũng tồn tại sự khác biệt giữa các nhóm hiện vật.

Điều quan trọng là khi xác định một chiếc trống thuộc truyền thống Đông Sơn, các nhà nghiên cứu không chỉ dựa vào một mô típ trang trí riêng lẻ.

Họ phải xem xét tổng hợp hình thái, kết cấu, kỹ thuật chế tác, phong cách hoa văn, sự tương đồng với những hiện vật đã được nghiên cứu và đặc biệt là bối cảnh khảo cổ nếu hiện vật có xuất xứ khai quật rõ ràng.

Đây là nguyên tắc căn bản của phương pháp phân loại hiện vật khảo cổ.

 

3. Vì sao lại xuất hiện khái niệm trống đồng Heger?

Năm 1902, nhà nghiên cứu người Áo Franz Heger công bố công trình Alte Metalltrommeln aus Südost-Asien (Những chiếc trống kim loại cổ ở Đông Nam Á).

Đây là một trong những công trình nền tảng của lịch sử nghiên cứu trống đồng.

Trên cơ sở so sánh hình dáng, hoa văn, sự phân bố và những đặc điểm của các hiện vật mà ông có điều kiện nghiên cứu, Heger xây dựng hệ thống phân loại trống đồng thành bốn loại chính, từ Heger I đến Heger IV.

Ngoài bốn loại chính, công trình của ông còn ghi nhận những dạng mang tính chuyển tiếp.

Hệ thống này ra đời trước khi ngành khảo cổ học hiện đại có được khối lượng dữ liệu phong phú như ngày nay. Tuy vậy, nó vẫn trở thành một khung tham chiếu có ảnh hưởng lớn trong nghiên cứu trống đồng tại Việt Nam và Đông Nam Á.

Điều đáng chú ý là Heger I, II, III và IV trước hết là các nhóm phân loại hình thái, không phải bốn triều đại, cũng không phải bốn mốc niên đại cố định.

Các loại trống này có những xu hướng phát triển và phân bố lịch sử khác nhau, nhưng không thể lấy số thứ tự Heger để tự động suy ra năm sản xuất của một chiếc trống cụ thể.

[HÌNH 02: SƠ ĐỒ PHÂN LOẠI BỐN LOẠI TRỐNG ĐỒNG HEGER]

 

4. Bốn loại trống đồng Heger có những đặc điểm gì?

4.1. Trống đồng Heger I

Heger I là nhóm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với nghiên cứu văn hóa Đông Sơn.

Trong hệ thống phân loại truyền thống ở Việt Nam, loại Heger I thường được gọi là trống Đông Sơn.

Đặc điểm thường gặp là mặt trống có đường kính tương đối lớn, tang phình, thân thu lại, chân choãi; các bộ phận tạo thành hình dáng cân đối với sự phân biệt tương đối rõ ràng.

Trang trí trên trống Heger I rất phong phú. Ngoài hoa văn hình học còn có thể gặp hình người hóa trang, chim bay, động vật, nhà sàn, chiến thuyền và những cảnh sinh hoạt hoặc nghi lễ.

Tuy nhiên, Heger I không phải một nhóm hoàn toàn đồng nhất.

Ngay trong nhóm này, các nhà nghiên cứu đã phân biệt nhiều nhóm phụ và phong cách khác nhau. Những chiếc trống có hình thái gần nhau vẫn có thể khác nhau đáng kể về trang trí, kỹ thuật và niên đại.

Một điểm cần lưu ý là phạm vi phân loại Heger I trong nghiên cứu khu vực không phải lúc nào cũng trùng khít với phạm vi trống được quy thuộc văn hóa Đông Sơn ở Việt Nam. Những hiện vật thuộc các truyền thống đúc đồng khác ở khu vực Vân Nam cũng đặt ra vấn đề so sánh và phân định.

Vì vậy, đối với một chiếc trống cụ thể, gọi là Heger I có thể là bước phân loại ban đầu, nhưng để xác định chính xác nguồn gốc văn hóa vẫn cần nghiên cứu tiếp.

[HÌNH 3: TRỐNG ĐỒNG ĐÔNG SƠN – HEGER I]. LÃO CỔ VẬT

 

4.2. Trống đồng Heger II

Trống Heger II thường gắn với những truyền thống chế tác muộn hơn và được phát hiện nhiều tại các khu vực miền núi Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ Việt Nam cũng như miền Nam Trung Quốc.

Đặc điểm hình dáng thường gặp là sự phân biệt giữa tang, thân và chân trống không rõ rệt như ở những tiêu bản Heger I điển hình.

Mặt trống có thể trang trí hình ngôi sao nhiều tia, các vòng hoa văn đồng tâm, hoa văn hình học và nhiều mô típ khác.

Trong một số truyền thống, trên mặt trống còn xuất hiện tượng cóc đúc nổi.

Ở Việt Nam, loại trống này thường được liên hệ với trống Mường, bởi trống đồng giữ vai trò quan trọng trong đời sống nghi lễ và tín ngưỡng của nhiều cộng đồng người Mường.

Tuy nhiên, cần tránh đồng nhất tất cả trống Heger II với người Mường, cũng như không thể mặc nhiên cho rằng chiếc trống Heger II nào được tìm thấy trong địa bàn cư trú của người Mường cũng do chính cộng đồng đó chế tạo.

Nơi phát hiện, nơi sử dụng và nơi sản xuất là ba vấn đề cần được phân biệt.

[HÌNH 04: TRỐNG ĐỒNG MƯỜNG –HEGER II]. LÃO CỔ VẬT

 

4.3. Trống đồng Heger III

Trống Heger III có phạm vi phân bố và truyền thống sử dụng khác biệt, nổi bật tại Myanmar và một số khu vực lân cận.

Nhiều tiêu bản có mặt trống rộng, nhô ra ngoài thân, phần thân gần hình ống hoặc hơi thắt, thường mang các băng hoa văn đồng tâm.

Một đặc trưng thường gặp là những nhóm tượng cóc đặt trên mặt trống, gần vành ngoài.

Trong nhiều tài liệu, các loại trống này được gọi là trống Shan, trống Karen hoặc trống cóc, tùy bối cảnh văn hóa và truyền thống sử dụng.

Đây cũng là một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho thấy trống đồng không phải hiện vật chỉ thuộc về thời đại Đông Sơn.

Một số truyền thống chế tạo và sử dụng trống đồng tiếp tục tồn tại đến thời kỳ cận đại, với những chức năng nghi lễ riêng biệt.

[HÌNH 04: TRỐNG CÓC CỦA NGƯỜI KAREN – ĐỐI CHIẾU HEGER III]

 

4.4. Trống đồng Heger IV

Trống Heger IV chủ yếu gắn với các truyền thống trống đồng muộn ở miền Nam Trung Quốc và các khu vực lân cận.

So với những chiếc trống Heger I điển hình, loại Heger IV thường có kích thước nhỏ hơn, thân thấp hơn và phong cách trang trí khác biệt.

Trên một số tiêu bản xuất hiện mô típ tiền đồng, hình mười hai con giáp hoặc chữ Hán, phản ánh những bối cảnh văn hóa và lịch sử khác với thời kỳ hình thành văn hóa Đông Sơn.

Tuy nhiên, không nên dựa riêng vào sự có mặt hay vắng mặt của một hoa văn để kết luận một chiếc trống thuộc loại Heger IV.

Việc phân loại vẫn cần dựa trên sự kết hợp của hình thái và hệ thống trang trí.

[HÌNH 05: TRỐNG ĐỒNG HEGER IV]

5. Trống đồng Việt Nam có phải đều thuộc loại Heger I?

Câu trả lời là không.

Tại Việt Nam đã phát hiện nhiều loại trống đồng thuộc các nhóm hình thái khác nhau, không chỉ có Heger I.

Những phát hiện trống Heger II tại các vùng cư trú của người Mường, các loại trống muộn ở miền núi phía Bắc và những hiện vật mang đặc điểm chuyển tiếp cho thấy lịch sử sử dụng trống đồng ở Việt Nam phong phú hơn nhiều so với một thời kỳ văn hóa duy nhất.

Chính vì vậy, khi nói đến trống đồng Việt Nam, chúng ta đang đề cập một phạm vi nghiên cứu rộng.

Phạm vi ấy có thể bao gồm các hiện vật được sản xuất trong những khu vực truyền thống đúc đồng tại Việt Nam, các hiện vật được phát hiện hoặc lưu truyền trên lãnh thổ Việt Nam và những loại trống gắn với đời sống của các cộng đồng cư dân qua nhiều thời kỳ.

Những phạm vi này cần được xác định rõ trong từng công trình nghiên cứu.

Một chiếc trống được tìm thấy tại Việt Nam không nhất thiết được sản xuất tại Việt Nam.

Tương tự, một chiếc trống mang phong cách Đông Sơn được tìm thấy ở nước ngoài không có nghĩa bản thân nó được chế tạo tại địa điểm tìm thấy.

Sự phân bố của trống đồng còn liên quan đến những quá trình trao đổi hiện vật, di cư, giao lưu văn hóa và sự lan truyền kỹ thuật trong lịch sử.

 

6. Có phải cứ mặt trống có ngôi sao nhiều tia là trống Đông Sơn?

Đây có lẽ là một trong những nhầm lẫn thường gặp nhất khi quan sát trống đồng.

Hình ngôi sao nhiều tia ở trung tâm mặt trống là một đặc trưng nổi bật của nhiều chiếc trống Đông Sơn, nhưng không phải đặc điểm chỉ riêng trống Đông Sơn mới có.

Mô típ tương tự cũng xuất hiện trên những nhóm trống thuộc các truyền thống khác.

Vì vậy, không thể chỉ nhìn thấy ngôi sao ở giữa mặt trống rồi kết luận đó là hiện vật Đông Sơn.

Tương tự, việc mặt trống có 8, 10, 12, 14 hay 16 tia cũng không phải một căn cứ độc lập để xác định niên đại.

Khi nghiên cứu hoa văn, cần xem xét số tia trong quan hệ với những đặc điểm khác như:

  • Hình dáng và tỷ lệ của toàn bộ trống.
  • Cấu tạo mặt, tang, thân, chân và quai.
  • Bố cục các băng hoa văn đồng tâm.
  • Phong cách thể hiện hình người, chim, động vật và hoa văn hình học.
  • Kỹ thuật đúc, tạo hình và xử lý bề mặt.
  • Những hiện vật đã được phát hiện trong bối cảnh khảo cổ đáng tin cậy.

Trong nghiên cứu cổ vật, một dấu hiệu chỉ thực sự có giá trị khi được đặt trong một hệ thống so sánh phù hợp.

[HÌNH 07: MẶT TRỐNG NGỌC LŨ VỚI HỆ THỐNG HOA VĂN ĐỒNG TÂM]. BTLSVN

 

7. Vì sao phân loại trống đồng lại quan trọng trong thẩm định cổ vật?

Đối với nhà khảo cổ, phân loại nhằm nhận diện những nhóm hiện vật có đặc điểm chung, từ đó nghiên cứu nguồn gốc, diễn biến và mối quan hệ giữa các truyền thống văn hóa.

Đối với nhà sưu tầm, phân loại còn là bước đầu tiên để đánh giá một hiện vật.

Giả sử có hai chiếc trống đồng.

Chiếc thứ nhất thuộc một nhóm trống Đông Sơn tiêu biểu, có niên đại khoảng hơn hai nghìn năm.

Chiếc thứ hai thuộc một truyền thống đúc trống muộn hơn, có thể chỉ cách ngày nay vài trăm năm.

Cả hai đều có thể là cổ vật thật, đều có giá trị lịch sử và giá trị sưu tầm nhất định.

Nhưng nếu người sở hữu nhầm chiếc thứ hai thành trống Đông Sơn, toàn bộ những nhận định tiếp theo về niên đại, độ hiếm, nguồn gốc văn hóa và giá trị kinh tế rất dễ trở nên sai lệch.

Ngược lại, không nên vì một chiếc trống không thuộc loại Đông Sơn mà xem nhẹ giá trị của nó.

Một hiện vật Heger II hoặc Heger III có xuất xứ rõ ràng, tình trạng nguyên gốc tốt, hoa văn đặc biệt và lịch sử sở hữu đáng tin cậy vẫn có thể mang giá trị nghiên cứu và sưu tầm quan trọng.

Giá trị của cổ vật không chỉ nằm ở tuổi đời, mà còn ở tính xác thực, tính nguyên gốc, độ hiếm, đặc trưng văn hóa, lịch sử hiện vật và khả năng kiểm chứng.

Đối với trống đồng, phân loại đúng còn giúp người nghiên cứu biết mình phải sử dụng hệ thống hiện vật chuẩn nào để đối chiếu.

Không thể lấy các tiêu chí của một chiếc trống Heger I điển hình rồi áp dụng nguyên xi để đánh giá một chiếc trống Heger II hoặc Heger III.

Càng không thể dùng màu patina, vẻ ngoài cũ kỹ hay một vài họa tiết giống trống Đông Sơn để khẳng định hiện vật có niên đại trên hai nghìn năm.

Ngay cả khi xác định được loại hình, việc chứng minh tính xác thực của một chiếc trống cụ thể vẫn là một công việc độc lập, cần thêm nhiều chứng cứ.

 

8. Ba sai lầm nên tránh khi nghiên cứu và sưu tầm trống đồng

Sai lầm thứ nhất: Đồng nhất tên gọi với niên đại

Một chiếc trống được gọi là trống Đông Sơn không có nghĩa niên đại của nó đã được xác lập bằng phương pháp khoa học.

Tên gọi loại hình và kết luận niên đại là hai vấn đề có liên hệ nhưng cần được chứng minh riêng.

 

Sai lầm thứ hai: Xác định nguồn gốc chỉ bằng nơi phát hiện

Trống đồng được phân bố rộng trong khu vực Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc.

Bởi vậy, địa điểm phát hiện chỉ là một phần thông tin. Muốn xác định nguồn gốc chế tạo còn cần nghiên cứu phong cách, kỹ thuật và những bằng chứng khảo cổ, vật liệu học khác.

 

Sai lầm thứ ba: Lấy một đặc điểm làm căn cứ quyết định

Ngôi sao nhiều tia, tượng cóc, hoa văn vòng tròn tiếp tuyến hay hình dáng chân trống đều có thể mang giá trị phân loại.

Nhưng không có nghĩa một đặc điểm riêng lẻ đủ để xác định tất cả những vấn đề liên quan đến hiện vật.

Phân loại đáng tin cậy phải dựa trên sự phù hợp của một tổ hợp đặc điểm.

 

9. Phân loại Heger có phải hệ thống cuối cùng và tuyệt đối chính xác?

Không.

Hệ thống Heger có giá trị rất lớn trong lịch sử nghiên cứu, nhưng những phát hiện khảo cổ mới đã cho thấy sự đa dạng và phức tạp vượt ra ngoài những nhóm phân loại ban đầu.

Nhiều nhà nghiên cứu Việt Nam đã tiếp tục phân chia trống Heger I thành các nhóm nhỏ dựa trên hình dáng, hoa văn và những đặc điểm kỹ thuật.

Trong công trình Trống Đông Sơn xuất bản năm 1977, các tác giả Phạm Minh Huyền, Nguyễn Văn Huyên và Trịnh Sinh đã xây dựng một hệ thống phân loại chi tiết hơn đối với trống Đông Sơn.

Các nghiên cứu về sau còn sử dụng thêm phương pháp phân tích thành phần hợp kim, đồng vị chì và những kỹ thuật khoa học khác nhằm tìm hiểu nguồn nguyên liệu và công nghệ chế tạo.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả phân tích vật liệu không tự động cho biết chính xác niên đại hay địa điểm chế tạo trống.

Cùng một truyền thống văn hóa có thể sử dụng những nguồn nguyên liệu khác nhau, trong khi những hiện vật có thành phần hợp kim gần giống nhau chưa chắc đã cùng thời kỳ.

Trong một nghiên cứu công bố năm 2021 trên Journal of Archaeological Science: Reports, các nhà khoa học đã khảo sát nhóm trống Đông Sơn thu nhỏ bằng các phương pháp phân tích kỹ thuật và vật liệu. Kết quả góp phần cho thấy sự phức tạp trong mối quan hệ giữa hình thái, công nghệ và thành phần hợp kim.

Điều này nhắc chúng ta rằng hệ thống phân loại là công cụ nghiên cứu, không phải một bộ công thức bất biến.

Một phương pháp thẩm định nghiêm túc cần biết kế thừa những thành tựu trước đây, đồng thời sẵn sàng điều chỉnh nhận định khi xuất hiện chứng cứ mới.

 

Kết luận: Muốn hiểu giá trị một chiếc trống đồng, trước hết phải gọi đúng tên của nó

Trống đồng là một di sản đặc biệt của lịch sử luyện kim và đời sống văn hóa tại Việt Nam cũng như nhiều khu vực Đông Nam Á.

Trong đó, trống đồng Đông Sơn giữ một vị trí nổi bật, phản ánh trình độ kỹ thuật, khả năng sáng tạo nghệ thuật và những giá trị văn hóa của cư dân thời đại kim khí trên đất Việt.

Nhưng trống đồng Việt Nam không chỉ có trống Đông Sơn.

Bên cạnh những hiện vật thuộc truyền thống Đông Sơn, còn có các nhóm trống được chế tạo, sử dụng và lưu truyền trong những cộng đồng, những không gian văn hóa và những giai đoạn lịch sử khác nhau.

Đối với người sưu tầm, hiểu được sự khác biệt ấy không chỉ là câu chuyện kiến thức.

Đó là nền tảng để tránh những nhận định sai lầm về niên đại, nguồn gốc và giá trị của hiện vật.

Một chiếc trống đồng có thể rất đẹp, rất cổ và rất quý, nhưng muốn biết chính xác nó thuộc loại nào, chúng ta cần những căn cứ vượt ra ngoài cảm nhận ban đầu.

Sau nhiều năm tiếp xúc với cổ vật, tại hạ cho rằng một trong những điều quan trọng nhất của thú chơi này chính là khả năng phân biệt giữa điều mình nhìn thấy, điều mình suy luận và điều đã có chứng cứ xác nhận.

Bởi đôi khi, giá trị của tri thức không nằm ở việc chúng ta có thể đưa ra một kết luận thật nhanh, mà ở chỗ biết giới hạn của kết luận ấy.

Muốn thẩm định đúng, trước hết phải phân loại đúng. Muốn phân loại đúng, phải hiểu được lịch sử và những đặc điểm của chính loại hiện vật mà mình đang nghiên cứu.

Đó là nền tảng đầu tiên trên hành trình tìm hiểu thế giới trống đồng Việt Nam.

 

Nguyễn Duy Tuấn

Lão Cổ Vật

Nghiên cứu, sưu tầm và chia sẻ Thẩm định Cổ vật

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Heger, Franz (1902). Alte Metalltrommeln aus Südost-Asien.
  2. Phạm Minh Huyền, Nguyễn Văn Huyên, Trịnh Sinh (1977). Trống Đông Sơn. NXB Khoa học Xã hội.
  3. Nguyễn Văn Hảo (2019). Phân loại trong nghiên cứu trống đồng – Một nhạc cụ cổ của dân tộc.
  4. Nishimura, Masanori (2008). The Bronze Drums of Northern Vietnam Seen from the Perspectives of Ethnohistory.
  5. Le Meur và cộng sự (2021). Typo-technological, elemental and lead isotopic characterization and interpretation of Đông Sơn miniature drums. Journal of Archaeological Science: Reports.
  6. Trịnh Sinh, Nguyễn Sỹ Toản (2017). Trống Đông Sơn – Bằng chứng của giao lưu văn hóa Đông Sơn với các nền văn hóa ở Đông Nam Á.
  7. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia (2023). Bảo vật quốc gia: Trống Ngọc Lũ.
  8. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia (2023). Bảo vật quốc gia: Trống Hoàng Hạ.
  9. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Trống đồng Đông Sơn – Hiện vật tiêu biểu của văn minh Việt Nam thời dựng nước.

Chú thích:

  1. Hình 1: Trống đồng Ngọc Lũ, văn hóa Đông Sơn, niên đại khoảng 2.500–2.000 năm cách ngày nay. Đường kính mặt 79,3 cm, cao 63 cm. Hiện vật số LSb.5722, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam
  2. Hình 7: Mặt trống đồng Ngọc Lũ, chính giữa là hình ngôi sao 14 tia, bao quanh bởi những băng hoa văn hình học và hoa văn tả thực. Đây là tư liệu quan trọng để nghiên cứu phong cách trang trí của trống Đông Sơn.

Để lại Đánh giá

Email của bạn sẽ được giữ kín, các trường cần điền sẽ đánh dấu *

Đánh giá*

Họ tên *

Email *

Tin liên quan

Chọn bài viết hiển thị
Xác Định Giá Trị Của Đồ Cổ

laocovat

Chủ Nhật, 18 Tháng Mười 2026

Xác Định Giá Trị Của Đồ Cổ
Đồ độc bản là gì?

laocovat

Chủ Nhật, 18 Tháng Mười 2026

Đồ độc bản là gì?
Tranh chữ PHÚC cỡ lớn
Chỉnh sửa ảnh liên kết