Kiệt Tác Trống Đồng Sông Đà: Từ Báu Vật Nhà Lang Mường Đến Hiện Vật Đông Sơn Tại Paris
laocovat
Thứ Hai, 25 Tháng Năm 2026
Một hiện vật Đông Sơn nổi tiếng từ cuối thế kỷ XIX
Theo tư liệu được công bố trên báo Thể thao & Văn hóa, năm 1889, Chính phủ Pháp tổ chức một cuộc triển lãm tại Paris nhằm giới thiệu những sản phẩm độc đáo của Pháp và các thuộc địa. Trong số các hiện vật đến từ Đông Dương lúc bấy giờ, trống đồng Sông Đà xuất hiện như một hiện vật đặc biệt, gây chú ý bởi quy mô, kỹ thuật chế tác và hệ thống hoa văn trang trí.
Trống Sông Đà có đường kính mặt khoảng 78 cm, đường kính tang rộng nhất khoảng 86 cm và chiều cao khoảng 61 cm. Với kích thước này, trống thuộc nhóm trống đồng cổ loại lớn, hiếm gặp vào thời điểm nó được giới thiệu tại Paris. Sự xuất hiện của hiện vật này đã góp phần gợi mở cho các nhà nghiên cứu phương Tây về một nền văn minh đồng thau cổ ở Đông Dương, khác biệt với các trung tâm văn minh cổ đại quen thuộc như Ấn Độ và Trung Hoa.
Từ nhà quan Lang Mường đến Bảo tàng Guimet
Một trong những yếu tố làm nên giá trị đặc biệt của trống Sông Đà là hồ sơ lai lịch tương đối rõ. Theo bài viết của TS Nguyễn Việt, trống từng được biết đến là vật thờ trong nhà một Lang lớn ở tỉnh Hòa Bình. Dù hoàn cảnh phát hiện ban đầu chưa được xác định đầy đủ, nguồn tư liệu cho biết ít nhất từ giữa thế kỷ XIX, chiếc trống đã được xem như báu vật trong một gia đình quan Lang Mường.
Tên gọi Moulié gắn với một viên chức Pháp từng làm Phó Thống sứ tỉnh Hòa Bình. Người này nhiều lần ngỏ ý mua lại chiếc trống nhưng không thành. Sau khi vị quan Lang Mường qua đời, người vợ của ông đã đồng ý nhượng lại chiếc trống cho Moulié. Từ đó, hiện vật bước vào hành trình rời khỏi không gian văn hóa bản địa để trở thành một đối tượng nghiên cứu, trưng bày trong môi trường học thuật phương Tây.
Sau khi được trưng bày tại Hội chợ Paris năm 1889, trống Sông Đà từng có thời gian “biến mất” khỏi tầm nhìn công chúng. Mãi đến năm 1960, hiện vật được phát hiện còn nguyên vẹn trong kho của Bảo tàng Quân đội Pháp tại Paris. Sau đó, Chính phủ Pháp chuyển giao trống cho Bảo tàng Guimet, nơi hiện vật được bảo quản và trưng bày cho đến ngày nay.
.webp)
Trống Sông Đà trưng bày tại bảo tàng Guimet (ảnh chụp năm 2012)...
Vai trò của Heger trong việc định danh giá trị học thuật
Trống Sông Đà đặc biệt quan trọng trong lịch sử nghiên cứu trống đồng bởi nó là một trong những hiện vật được tư liệu hóa rất sớm. Tiến sĩ Frank Heger, nhà nghiên cứu làm việc tại Bảo tàng các dân tộc ở Wien, Áo, đã trực tiếp quan tâm, đo vẽ, dập hoa văn và ghi chép chi tiết về chiếc trống này. Những tư liệu của Heger trở thành cơ sở khoa học quan trọng cho việc nghiên cứu trống đồng Đông Sơn về sau.
Năm 1902, trống Sông Đà được công bố trong công trình nổi tiếng Alte Metalltrommeln aus Südost-Asien của Frank Heger. Trong hệ thống phân loại trống đồng của Heger, trống Sông Đà được xem là đại diện duy nhất cho nhóm trống đồng loại I cổ nhất, thường được gọi là Heger I. Từ đó, trống Sông Đà nhiều lần được trích dẫn trong các công trình nghiên cứu về trống đồng ở Việt Nam và trên thế giới.
Điều này cho thấy trống Sông Đà không chỉ có giá trị như một cổ vật đơn lẻ. Nó còn đóng vai trò như một hiện vật chuẩn trong quá trình nhận diện, phân loại và nghiên cứu hệ thống trống đồng Đông Sơn.
.webp)
... và bản vẽ ghi kèm kích thước trống Sông Đà do chính tay Heger tạo dựng năm 1889
Dấu vết của trình độ luyện kim Đông Sơn
Về phương diện kỹ thuật, trống đồng nói chung là nhạc khí thuộc bộ gõ, được đúc bằng hợp kim đồng. Theo bài viết, phần lớn trống đồng Đông Sơn ở Việt Nam có tỷ lệ hợp kim khoảng 85–90% đồng, 8–12% chì và 4–6% thiếc. Đây là chất liệu đồng thau theo cách hiểu dân gian và khảo cổ học.
Trống Sông Đà được đúc bằng khuôn ba mang, gồm hai mang ốp hai bên và một mang úp để tạo mặt trống. Đây là kỹ thuật phổ biến trong chế tác trống đồng Đông Sơn. Trên thân trống hiện vẫn còn thấy rõ hai đường chỉ ráp khuôn, chia đều trống thành hai nửa cân xứng. Chi tiết này không chỉ cho thấy kỹ thuật đúc mà còn cung cấp bằng chứng vật chất quan trọng để nghiên cứu quy trình chế tác trống đồng cổ.
Trống có bốn quai, mỗi quai được tạo bởi một cặp quai nhỏ hơn gắn chắc với nhau. Vị trí quai đặt cân xứng theo hai nửa thân trống, một đầu bám vào phần tang, đầu kia bám vào thân. Cấu trúc này gợi khả năng trống từng được treo, cố định hoặc di chuyển bằng hệ thống dây đai xuyên qua quai, phù hợp với chức năng nghi lễ và sử dụng trong cộng đồng.
Hình dáng độc đáo và bố cục tạo hình
Trống Sông Đà có dáng thân đặc biệt. Phần tang trống nở rộng, trong khi phần eo thân và viền chân thu nhỏ hơn, tạo cảm giác thân trống vươn lên, mở rộng về phía mặt và tang. Chính đặc điểm hình dáng này khiến trống có diện mạo mạnh mẽ, vững chãi nhưng vẫn thanh thoát.
Hoa văn trang trí tập trung dày đặc nhất trên mặt trống. Điều này cho thấy trống thường được đặt đứng và gõ từ phía trên xuống. Ở trung tâm mặt trống là hình ngôi sao nổi 14 cánh, đặt trong cụm tròn dạng đĩa. Bao quanh là các băng hoa văn hình chữ S, hình bình hành và các đường chấm rải. Cách tổ chức bố cục này vừa tạo điểm nhấn thị giác, vừa phản ánh tư duy biểu tượng đặc trưng của nghệ thuật Đông Sơn.
Hệ thống hoa văn như Một “bản ghi” về lễ nghi Đông Sơn
Điểm đặc sắc của trống Sông Đà nằm ở hệ thống hoa văn giàu nội dung. Băng trang trí lớn trên mặt trống mô tả khung cảnh lễ hội với nhà sàn nghi lễ, chim thần, người dâng cốc đồng hai tay cầm dài, đoàn người hóa trang nhảy múa và nhóm người đánh trống trên sàn. Bên cạnh đó còn có cảnh nhà kho, người giã và sàng gạo cùng hình ảnh gà nhặt thóc rơi.
Những hình ảnh này cho thấy trống Sông Đà không chỉ là một nhạc khí hay vật phẩm nghi lễ, mà còn là một “tư liệu tạo hình” phản ánh đời sống xã hội Đông Sơn. Trên đó, các yếu tố lao động, lễ hội, tín ngưỡng và tổ chức cộng đồng được thể hiện trong một bố cục có tính biểu tượng cao.
Đặc biệt, hình ảnh người đánh trống trên giàn cạnh nhà sàn giúp hình dung cách trống được sử dụng trong nghi lễ cổ. Theo phân tích trong nguồn tư liệu, tiếng trống có thể tạo nhịp cho vũ công diễu hành, đồng thời tạo âm vang thiêng liêng cho các nghi thức có yếu tố shaman, tức nghi lễ do thầy cúng thực hiện.
Thuyền chiến, chiến binh và chuyển động nghi lễ
Trên phần tang trống, nơi có đường kính rộng hơn mặt trống, xuất hiện sáu thuyền chiến. Các thuyền được chặn bởi hình chim mỏ dài ở giữa đầu và mũi thuyền. Người trên thuyền đội mũ gắn lông chim; phần lớn ngồi chèo, trong khi một số chiến binh đứng cầm rìu hoặc giáo.
Tương ứng với sáu thuyền trên tang là sáu khung trang trí ở thân trống. Trong đó, các khung giữa hai quai có hình chiến binh hóa trang; các ô còn lại có hình một chiến binh. Tổng cộng có tám chiến binh được ghi nhận. Hình tượng chiến binh tương đối ổn định với mũ lông chim cao, tay trái cầm khiên, tay phải cầm xênh như đang múa.
Một chi tiết đáng chú ý là trục chuyển động của các hình người và chim trên trống đều thống nhất theo chiều thuận phải, tức ngược chiều kim đồng hồ. Đây là yếu tố quan trọng khi nghiên cứu tư duy bố cục và nhịp điệu tạo hình trong nghệ thuật Đông Sơn.
Giá trị bảo tồn và ý nghĩa nghiên cứu
Theo bài viết của TS Nguyễn Việt, trống Sông Đà có độ bảo tồn rất tốt, gần như không bị nứt gãy hoặc tu sửa. Hoa văn còn sắc nét, giúp lưu giữ nhiều thông tin quý giá cho việc nghiên cứu văn hóa Đông Sơn. Một số con kê trên mặt và thân tang bị rụng cho thấy hiện vật có thể từng trải qua quá trình ô-xi hóa nhẹ do chôn dưới đất hoặc do quá trình sử dụng.
Chính nhờ tình trạng bảo tồn tốt, hồ sơ lai lịch tương đối rõ và lịch sử nghiên cứu sớm, trống Sông Đà được giới hàn lâm đặc biệt quan tâm. Trong dòng trống Đông Sơn nổi tiếng như Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Cổ Loa, trống Sông Đà có vị trí riêng: một hiện vật vừa gắn với không gian văn hóa Mường ở Hòa Bình, vừa gắn với lịch sử nghiên cứu trống đồng trên bình diện quốc tế.
.webp)
.webp)
Kết luận
Trống đồng Sông Đà là một trong những kiệt tác tiêu biểu của nghệ thuật trống đồng Đông Sơn. Từ một báu vật trong nhà quan Lang Mường ở Hòa Bình, hiện vật đã đi qua hành trình đặc biệt để trở thành đối tượng nghiên cứu và trưng bày tại Paris. Giá trị của trống không chỉ nằm ở kích thước lớn, hình dáng đẹp hay hoa văn phong phú, mà còn ở khả năng cung cấp tư liệu về kỹ thuật đúc đồng, nghi lễ, tổ chức cộng đồng, tín ngưỡng và thẩm mỹ của cư dân Đông Sơn.
Trong nghiên cứu văn hóa cổ Việt Nam, trống Sông Đà là một chứng tích quan trọng cho thấy trình độ phát triển cao của nền văn minh đồng thau Đông Sơn. Đây là hiện vật cần được tiếp tục khảo cứu, giới thiệu và lan tỏa, không chỉ như một cổ vật quý hiếm, mà còn như một phần ký ức văn hóa của cộng đồng Việt cổ trong không gian Đông Nam Á.
Lão Cổ Vật tổng hợp
Tin liên quan
laocovat
Thứ Hai, 25 Tháng Năm 2026
Địa Chỉ Cửa Hàng Chúng Tôi
Hotline: 098.13.02468
Email: contact@laocovat.com
Địa chỉ: 332 Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ - Hà Nội