Phương Pháp Thẩm Định Đồ Sứ Cổ: Nắm Vững Những Kiến Thức Này, Bạn Đã Có Một Nửa Trình Độ Của Chuyên Gia Thẩm Định Cổ Vật
laocovat
Thứ Tư, 28 Tháng Mười 2026

1. Phân định niên đại
Phân định niên đại (断代 – duàn dài) là việc xác định niên đại nung tạo tương đối của một hiện vật gốm sứ cổ, còn gọi là phân kỳ định niên đại hoặc sắp xếp hiện vật theo trình tự thời gian. Trong số những hiện vật đồ sứ cổ, phần lớn không có niên hiệu ghi trên hiện vật, nhưng cũng có những món mang niên hiệu.
Đối với loại thứ nhất, vấn đề cần giải quyết trước tiên là xác định niên đại. Đối với loại thứ hai, ngoài việc xác định niên đại còn phải xem xét tính xác thực của niên hiệu, phân biệt thật – giả và xác định thời kỳ chế tác của những hiện vật mô phỏng, giả cổ.
Đối với đồ sứ cổ Cảnh Đức Trấn, việc phân định niên đại thường được yêu cầu theo các giai đoạn: Thời Ngũ Đại, thời Tống: sơ kỳ, trung kỳ và vãn kỳ, thời Nguyên: nửa đầu và nửa cuối, thời Minh và Thanh: phân kỳ theo niên hiệu của từng vị hoàng đế. Tuy nhiên, việc phân kỳ theo niên hiệu hoàng đế chỉ nhằm tạo sự thuận tiện trong cách trình bày và nghiên cứu. Điều đó hoàn toàn không có nghĩa là các đặc trưng của sản phẩm gốm sứ sẽ thay đổi ngay khi có sự thay đổi hoàng đế.
Trên thực tế, những đặc trưng ấy biến đổi dần theo sự xuất hiện của kỹ thuật mới, nguyên vật liệu mới, sự thay đổi trong quan niệm thẩm mỹ, thói quen sinh hoạt và quá trình kế tiếp giữa các thế hệ thợ gốm. Đó là quá trình phát triển nghệ thuật theo quy luật: kế thừa – sáng tạo – tiếp tục kế thừa – tiếp tục sáng tạo. Vì vậy, trong quá trình phân định niên đại đồ sứ cổ, việc nắm vững xu hướng diễn biến tổng thể của các dòng sản phẩm là vô cùng quan trọng.
Cùng với việc các thành tựu khoa học tự nhiên hiện đại được ứng dụng rộng rãi trong khảo cổ học, trong hơn mười năm gần đây, phương pháp nhiệt phát quang (Thermoluminescence – TL) đã được sử dụng để xác định niên đại nung tạo đồ sứ cổ, sai số của phương pháp này có thể nằm trong phạm vi 10%. Tuy nhiên, phương pháp nhiệt phát quang thường đòi hỏi phải khoan lấy một lượng nhỏ mẫu vật từ hiện vật, do đó có thể gây tổn hại đến đồ sứ.
Ngoài ra, phương pháp này không thật sự phù hợp với một số trường hợp như:
• Hiện vật được bổ sung trang trí màu sau khi chế tác.
• Hiện vật được bổ sung niên hiệu rồi nung lại.
• Hiện vật từng chịu tác động của việc phơi nắng gay gắt, gia nhiệt hoặc những yếu tố gây nhiễu khác.
Trong điều kiện hiện nay, phương pháp quan sát trực quan vẫn giữ vai trò rất quan trọng. Ngay cả khi các thiết bị khoa học được ứng dụng rộng rãi trong định niên đại đồ sứ cổ, chúng vẫn cần được kết hợp với kinh nghiệm thực tế của người thẩm định. Điều này cũng giống như trong y học: các thiết bị chẩn đoán tiên tiến không thể hoàn toàn thay thế kinh nghiệm chẩn đoán lâm sàng của bác sĩ.
2. Phân biệt thật – giả
Phân biệt thật – giả (断真伪 – duàn zhēn wěi) là việc xác định tính xác thực của hiện vật, phân biệt đồ sứ cổ nguyên bản với những sản phẩm cố ý mô phỏng các hiện vật thuộc thời kỳ trước. Trong lịch sử sản xuất gốm sứ, việc sản phẩm của những lò gốm nổi tiếng ảnh hưởng đến hoạt động chế tác tại các lò khác là hiện tượng thường gặp. Ví dụ, đồ sứ men xanh màu "vỏ cua" được sản xuất tại Cảnh Đức Trấn thời Ngũ Đại chịu ảnh hưởng sâu sắc của đồ sứ men xanh lò Việt Châu về cốt thai, men và kiểu dáng. Tuy nhiên, đây không phải là hoạt động chế tác đồ giả cổ.
Xét trên phương diện thẩm định đồ sứ cổ, trường hợp này thuộc vấn đề nhận diện và phân biệt nguồn gốc lò nung, không thuộc phạm vi phân biệt thật – giả. Phân biệt thật – giả chủ yếu nhằm xác định những hiện vật được cố ý chế tác để mô phỏng sản phẩm của các triều đại trước. Nói cách khác, cần phân biệt rõ giữa đồ phỏng cổ và hiện vật nguyên bản đúng niên đại.
Chẳng hạn, các sản phẩm mô phỏng đồ sứ men rạn thuộc hệ Long Tuyền – Ca diêu thời Tống, được chế tác tại Ngự diêu xưởng Cảnh Đức Trấn dưới triều Thành Hóa nhà Minh, có hình thái vô cùng tương đồng với nguyên mẫu. Đến cuối thời Thanh và thời Dân Quốc, hoạt động sản xuất đồ sứ phỏng cổ xuất hiện tại nhiều xưởng thủ công chuyên biệt. Một số sản phẩm đạt đến trình độ mô phỏng rất cao, gần như có thể đánh lừa người quan sát. Hoạt động ngoại thương trong giai đoạn này cũng có một bộ phận đáng kể liên quan đến buôn bán đồ cổ.
Sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập, sản xuất đồ sứ phỏng cổ vẫn tiếp tục là một bộ phận của ngành gốm sứ. Chính vì vậy, trong số những hiện vật được lưu truyền và được gọi là "đồ sứ cổ", có không ít sản phẩm giả cổ, khiến thật – giả lẫn lộn. Do đó, trong thẩm định đồ sứ cổ, chúng ta cần thực hiện nghiêm túc công việc loại bỏ hiện vật giả, xác định hiện vật thật.
3. Phân định phẩm chất và giá trị
Phân định ưu – liệt (断优劣 – duàn yōu liè) là việc đánh giá chất lượng và giá trị của hiện vật đồ sứ cổ.
Chất lượng
Chất lượng là việc xem xét bản thân hiện vật có tồn tại những khiếm khuyết hình thành trong quá trình nung tạo hoặc trong quá trình sử dụng hay không.
Những khiếm khuyết thường gặp bao gồm: Biến dạng hình thể, nứt rạn, nứt hoặc sứt miệng, hiện tượng ố vàng âm trong, dính men,mài mòn men, co men, rút men, bong tróc men, bong tróc lớp màu trang trí, mất màu, thiếu màu, bổ sung và sửa chữa màu trang trí.
Giá trị
Giá trị của một hiện vật đồ sứ cổ được xem xét trên ba phương diện chủ yếu: giá trị lịch sử, giá trị khoa học – kỹ thuật và giá trị nghệ thuật.
Giá trị lịch sử: Là khả năng cung cấp những thông tin có ý nghĩa nghiên cứu lịch sử. Chẳng hạn, hiện vật có niên đại nung tạo tuyệt đối hoặc đã xác định được niên đại tương đối, từ đó có thể sử dụng làm căn cứ tham chiếu trong công tác định niên đại. Hiện vật cũng có thể giúp chứng minh thời điểm bắt đầu sản xuất hoặc giai đoạn suy thoái của một dòng sản phẩm gốm sứ, xác nhận hoạt động giao lưu kỹ thuật giữa Trung Quốc và các nước khác, hoặc phản ánh một sự kiện lịch sử cụ thể.
Giá trị khoa học – kỹ thuật: Là khả năng phản ánh tiến trình phát triển kỹ thuật chế tác đồ sứ cổ và những thành tựu khoa học – công nghệ của ngành gốm sứ. Các hiện vật có thể cho thấy sự đổi mới, sáng tạo và trình độ kỹ thuật cao của những người thợ gốm trong từng thời kỳ.
Giá trị nghệ thuật: Được đánh giá dựa trên ba yếu tố cơ bản tạo nên vẻ đẹp của sản phẩm: Chất lượng và đặc điểm chất sứ, kiểu dáng và hình thể, nghệ thuật xử lý và trang trí. Cần xem xét trình độ nghệ thuật của từng yếu tố, mức độ hài hòa và thống nhất giữa chúng, cũng như khả năng đại diện cho trình độ và phong cách nghệ thuật gốm sứ của một thời kỳ. Ngoài ra, những dòng sản phẩm hiếm gặp tại thị trường trong nước và quốc tế thường cũng được xem là những hiện vật quý giá.

Ảnh Bát Minh đấu giá đạt 29.5 triệu đô la năm 2017 tại Sotheby’s Hong Kong
4. Xác định nguồn gốc lò nung
Phân định diêu khẩu (断窑口 – duàn yáo kǒu) là việc xác định nguồn gốc sản xuất của một hiện vật gốm sứ.
Trong tác phẩm Trà Kinh (茶经 – Chá Jīng) thời Đường, Lục Vũ (陆羽 – Lù Yǔ) đã đánh giá các loại bát trà sản xuất tại những vùng khác nhau. Ông viết: “ Bát trà sản xuất tại Việt Châu đứng đầu, tiếp đến là Đỉnh Châu, Vụ Châu, Nhạc Châu, Thọ Châu và Hồng Châu... Sứ Hình Châu tựa bạc, sứ Việt Châu tựa ngọc, vì vậy sứ Hình Châu không bằng sứ Việt Châu. Nếu sứ Hình Châu tựa tuyết thì sứ Việt Châu tựa băng, vì vậy sứ Hình Châu lại không bằng sứ Việt Châu. Sứ Hình Châu màu trắng khiến nước trà có sắc đỏ; sứ Việt Châu màu xanh khiến nước trà có sắc xanh. Vì vậy, sứ Hình Châu không bằng sứ Việt Châu ”
Đây là một trong những ghi chép tương đối sớm trong thư tịch cổ về việc đánh giá sản phẩm gốm sứ theo địa điểm sản xuất. Từ đó, những tên gọi diêu khẩu gắn với các khu vực sản xuất dần được hình thành. Cùng với sự phát triển của ngành gốm sứ, phương pháp đặt tên diêu khẩu ngày càng đa dạng. Có thể quy về bốn phương thức chủ yếu.
(1) Đặt tên theo địa điểm nung tạo
Ví dụ: Long Tuyền diêu tại Chiết Giang, Đức Hóa diêu tại Phúc Kiến, Cát Châu diêu tại Giang Tây, Hồ Điền diêu tại Cảnh Đức Trấn. Đây là phương pháp đặt tên tương đối phổ biến.
(2) Đặt tên theo họ của người phụ trách kỹ thuật hoặc chủ trì lò nung
Ví dụ:
• Thời Đường tại Cảnh Đức Trấn có Đào diêu, gắn với Đào Ngọc, và Hoắc diêu, gắn với Hoắc Trọng Sơ.
• Thời Minh có Thôi Công diêu và Chu diêu, gắn với Chu Đan Tuyền.
• Thời Thanh có Lang diêu, gắn với Lang Đình Cực; Niên diêu, gắn với Niên Hy Nghiêu; và Đường diêu, gắn với Đường Anh.
(3) Đặt tên theo niên đại nung tạo
Ví dụ, Ngự diêu Cảnh Đức Trấn thời Minh thường được phân biệt thành: Vĩnh Lạc diêu, Tuyên Đức diêu, Thành Hóa diêu.
(4) Đặt tên theo thân phận của đối tượng sử dụng sản phẩm
Ví dụ: Quan diêu, Dân diêu, Khu Mật Phủ diêu.
Quan diêu là những lò sản xuất đồ sứ chuyên phục vụ triều đình và hoàng gia, bao gồm cả các hiện vật do hoàng đế sử dụng làm quà ban thưởng cho các nước triều cống, sứ thần, quan lại hoặc thân thích hoàng tộc. Quan diêu còn được gọi là Ngự diêu. Ví dụ, quan diêu Biện Kinh thời Bắc Tống, quan diêu Hàng Châu thời Nam Tống, Ngự Thổ diêu và Khu Mật Phủ diêu tại Cảnh Đức Trấn thời Nguyên, cùng Ngự diêu thời Minh – Thanh. Ngự diêu thời Minh – Thanh còn được gọi là Quan diêu hoặc Xưởng Quan diêu.
Dân diêu là những cơ sở thủ công tư nhân sản xuất đồ sứ nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của đông đảo người dân trong nước và nước ngoài. Sản phẩm của những diêu khẩu khác nhau trong cùng một thời kỳ có thể mang những khác biệt rõ rệt, nhưng cũng có những loại tương đối gần giống nhau. Vì vậy, người thẩm định cần nghiên cứu để phân biệt.
Đặc điểm địa phương của sản phẩm chủ yếu được hình thành từ sự khác biệt về nguyên liệu. Do đó, khi xác định diêu khẩu, cần ưu tiên quan sát đặc trưng cốt thai và men, sau đó đối chiếu thêm những yếu tố như kỹ thuật chế tác, kiểu dáng và trang trí.

Ảnh rửa bút gốm Nhữ Bắc Tống từng đấu giá tại Sotheby’s
5. Ưu điểm của phương pháp thẩm định dựa trên đặc trưng nghệ thuật
Phương pháp thẩm định đồ sứ này tương đối thích hợp với những hiện vật mang đặc điểm tinh xảo và còn mới đẹp. Một số hiện vật quan diêu tinh phẩm thời Minh – Thanh, cùng một bộ phận đồ sứ dân diêu tinh phẩm, mặc dù có niên đại tương đối lâu đời nhưng do được cất giữ cẩn thận qua nhiều thế hệ, rất ít được sử dụng hoặc trưng bày, nên đến nay vẫn có tình trạng bảo tồn gần như nguyên vẹn. Một số khác được chôn cất lâu dài trong những ngôi mộ có điều kiện bảo quản tốt, vì vậy cũng giữ được tình trạng gần như ban đầu.
Đồ sứ cổ tinh phẩm thường tương đối hiếm, khó tìm được hiện vật cùng loại để đối chiếu. Do đó, nếu sử dụng hai nhóm phương pháp thẩm định được tác giả đề cập trước đó thì có thể gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên, khi áp dụng phương pháp thứ ba, dựa vào những đặc trưng nghệ thuật, việc tìm kiếm căn cứ tương đối đáng tin cậy sẽ dễ dàng hơn.
Bởi vì kỹ nghệ tinh xảo của các nghệ nhân cổ đại được hình thành thông qua quá trình lao động chuyên tâm, rèn luyện lâu dài, tích lũy trong điều kiện xã hội phong kiến và sự cạnh tranh để sinh tồn. Theo tác giả, đó không phải là trình độ mà những người chế tác đồ giả cổ hiện đại chỉ nhằm nhanh chóng thu lợi có thể đạt được trong thời gian ngắn.
Thông qua việc so sánh tỉ mỉ sáu phương diện đặc trưng nghệ thuật cổ – kim đã đề cập, vẫn có thể nhận ra sự khác biệt giữa đồ sứ cổ tinh phẩm và những sản phẩm mô phỏng hiện đại cùng loại, qua đó phục vụ công tác thẩm định.

Ảnh Bát Thành Hóa. Sotheby’s
6. Hạn chế của phương pháp thẩm định dựa trên đặc trưng nghệ thuật
(1). Phạm vi áp dụng tương đối hẹp.
Phương pháp này phù hợp hơn với việc giám thưởng và thẩm định đồ sứ tinh phẩm.
Đối với những hiện vật có hàm lượng nghệ thuật không cao, đặc biệt là một số dòng đồ sứ cao cổ có kỹ thuật chế tác tương đối đơn giản, phương pháp này không thật sự phù hợp.
(2). Khó nắm vững và vận dụng thành thạo.
Người thẩm định cần có năng lực giám thưởng nhất định đối với nghệ thuật hội họa, điêu khắc, thư pháp, khắc vẽ và những loại hình nghệ thuật cổ truyền khác.
Việc lấy những kiến thức nghệ thuật này làm nền tảng để giám thưởng đồ sứ khiến quá trình học tập và nghiên cứu trở nên khó khăn hơn.
7. Nhóm phương pháp thẩm định thứ tư: Dựa trên chứng cứ khảo chứng xác thực
Nhóm phương pháp này bao gồm:
(1). Phương pháp thẩm định dựa trên kết luận khảo chứng đối với những hiện vật đồ sứ khai quật từ các ngôi mộ có ghi chép bằng văn tự.
(2). Phương pháp thẩm định dựa trên kết luận khảo chứng từ các hiện vật được khai quật tại di chỉ lò nung gốm sứ cổ.
(3). Phương pháp thẩm định dựa trên các kết luận nghiên cứu có căn cứ từ tư liệu, hồ sơ xác thực do những cơ quan văn hóa nhà nước lưu trữ.
(4). Phương pháp thẩm định dựa trên những thành tựu nghiên cứu mới của sử học và khoa học tự nhiên.
Những phương pháp này thường đòi hỏi đầu tư nhiều thời gian và kinh phí. Chúng phù hợp với hoạt động nghiên cứu, thẩm định của các bảo tàng, viện nghiên cứu và cơ quan khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, cũng không loại trừ việc những cá nhân hoặc tổ chức dân sự tiến hành nghiên cứu, thực nghiệm.
Nhóm phương pháp này đặc biệt hữu ích khi giải quyết một số vấn đề khó trong nghiên cứu gốm sứ cổ, chẳng hạn:
• Những hiện vật nghi là sứ Sài diêu.
• Những hiện vật nghi thuộc hệ quan diêu thời Tống.
• Đồ sứ có kỹ thuật khắc chữ và điền vàng.
• Những hiện vật nghi thuộc thời Minh có khoản thức ghi chữ Xưng Tông.
• Đồ sứ mang niên hiệu Kiến Văn thời Minh.
• Đồ sứ có quan khoản thuộc thời kỳ trống niên hiệu thời Minh.
Việc vận dụng hợp lý những phương pháp này sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình nghiên cứu ngày càng chuyên sâu về đồ sứ cổ.
Cần đặc biệt chú ý rằng trong các ví dụ trên, nhiều trường hợp chỉ được xác định là "nghi thuộc", chứ không đồng nghĩa với việc hiện vật đã được xác nhận.
Chẳng hạn, đối với Sài diêu, hiện chưa phát hiện được hiện vật có thể xác nhận chắc chắn thuộc lò Sài. Phần lớn những sản phẩm được gọi là đồ Sài diêu trên thị trường là đồ gốm sứ thủ công hiện đại, được nung bằng củi, có giá trị nhất định về trang trí và sử dụng.
8. Quan sát kiểu dáng
Quan hình (观型 – guān xíng)
Hình thể của đồ sứ đại diện và phản ánh những mạch phát triển kế thừa về lịch sử, văn hóa, chính trị, kinh tế, hình chế và trình độ lực lượng sản xuất. Đây là một trong những biểu hiện trực tiếp nhất của quá trình phát triển kinh tế – chính trị trong từng thời kỳ.
Do kiểu dáng hiện vật là sự kết tinh gần gũi và chân thực của các yếu tố văn hóa – xã hội, việc nghiên cứu tiến trình biến đổi hình thể đồ sứ cũng giúp chúng ta hiểu rõ hơn sự phát triển của xã hội. Nếu có thể nghiên cứu một cách hệ thống quá trình hình thành và phát triển của một loại hiện vật, chẳng hạn như các loại ấm sứ, chúng ta hoàn toàn có thể căn cứ vào hình thể để bước đầu xác định niên đại tương đối.
Sau đó, tiếp tục đối chiếu với những yếu tố cùng thời kỳ như nguyên liệu, phương pháp phối liệu, kỹ thuật chế tác và bối cảnh văn hóa – lịch sử để tiến hành kiểm chứng toàn diện. Thông qua quá trình đó, việc xác định tương đối chính xác niên đại của hiện vật là hoàn toàn có khả năng.
Ngược lại, nếu không xác lập được niên đại, việc nhận diện hiện vật rất dễ rơi vào tình trạng nhầm lẫn giữa các thời kỳ, không tìm được điểm khởi đầu để tiến hành nghiên cứu. Vì vậy, có thể nói quan sát kiểu dáng để phân định niên đại là yếu tố đầu tiên trong thẩm định đồ sứ cổ.

Chậu rửa bút đời Nguyên/đầu Minh theo kiểu thức men Ge. Sotheby’s
9. Quan sát hoa văn trang trí
Khán văn (看纹 – kàn wén)
Hoa văn được đề cập ở đây chủ yếu bao gồm những hình thức trang trí như: Vẽ màu, khắc hoa văn, vạch nét, in khuôn, đắp nổi, dán nổi,nặn tạo hình, chạm thủng, khảm trang trí.
Các chuyên gia thuộc thế hệ trước từng nhận định rằng: Nắm vững hình thể và hoa văn tức là đã hiểu được khoảng 80% đặc trưng của hiện vật. Nhận định này hoàn toàn đúng trong điều kiện không tồn tại yếu tố làm giả.
Họa pháp, nghệ thuật trang trí và hoa văn trên đồ sứ phản ánh lịch sử – văn hóa, phong tục tập quán, sở thích của tầng lớp quân vương, cũng như sự phát triển của lực lượng sản xuất và trình độ kỹ thuật của từng thời đại. Xét về phạm vi nội dung, hoa văn trang trí có thể chia thành hai nhóm lớn:
Thứ nhất: Hoa văn thuộc hệ thống cung đình, hoàng gia và quan diêu.
Thứ hai: Hoa văn phản ánh phong tục, tập quán và văn hóa dân gian.
Do hoa văn trang trí thường có phong cách và đặc trưng tương đối rõ rệt, chúng cung cấp nhiều thuận lợi cho việc nhận diện và phân định niên đại. Ví dụ, nếu lựa chọn một loại đồ gốm sứ nhất định rồi tiến hành so sánh các hiện vật thuộc thời Đường, Tống, Nguyên, Minh và Thanh, thông qua những biến đổi về kiểu dáng và trang trí, chúng ta có thể nhận ra những thông tin liên quan đến văn hóa và lịch sử.
Đồng thời, từ đó cũng có thể hiểu thêm về trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong từng giai đoạn. Những kiến thức này khi được hệ thống hóa sẽ trở thành căn cứ quan trọng giúp nhận diện hiện vật. Chẳng hạn, người có kiến thức chuyên môn sẽ không nhầm lẫn kỹ thuật hoa văn vạch và in khuôn của Định diêu với hoa văn khắc của Diệu Châu diêu.
Tương tự, kỹ thuật trang trí đắp nổi thời Nguyên cũng có những đặc điểm khác biệt so với kỹ thuật in hoa văn của Cát Châu diêu. Đó chính là giá trị và sức biểu đạt của hoa văn trang trí trong nghiên cứu gốm sứ cổ.

Họa pháp Trường Phi Ma Thuân trên đồ sứ Khang Hy
10. Quan sát lớp men
Khán dứu (看釉 – kàn yòu)
Người ta thường ví lớp men như chiếc áo của đồ sứ. Đây là một cách so sánh rất hình tượng. Trong mắt những người không chuyên, dường như lớp men trên các loại đồ sứ đều giống nhau. Nhưng thực tế hoàn toàn không phải vậy. Từ khoảng thời Chiến Quốc chuyển sang thời Hán, kỹ thuật tráng men trên đồ gốm đã được sử dụng.
Ở giai đoạn sớm cho đến thời Đường, men vôi chiếm tỷ lệ tương đối lớn. Về sau, men vôi – kiềm được sử dụng. Thời Đường đã xuất hiện việc bổ sung bột ngọc vào nguyên liệu men, sau đó tiếp tục sử dụng thêm bột mã não và những nguyên liệu quý hiếm khác.
Vì vậy, nếu có cơ hội trực tiếp cầm và tiếp xúc với đồ sứ thuộc nhiều thời kỳ khác nhau, từ khi kỹ thuật tráng men xuất hiện cho đến thời Dân Quốc, người nghiên cứu sẽ cảm nhận được những khác biệt về đặc tính bề mặt.
Có loại men cứng như thép, chẳng hạn một số hiện vật được tác giả quy cho Sài diêu thời Ngũ Đại. Có loại men có độ nhuận rất cao, như đồ Nhữ thuộc thời Tống; có loại mang cảm giác chất ngọc rõ rệt; có loại tựa như sáp đá.
Một số hiện vật có cảm giác tương đồng giữa men và cốt thai, trong khi một số khác lại có lớp men cứng nhưng cốt thai tương đối mềm xốp. Những khác biệt đó bắt nguồn từ thành phần phối liệu và kỹ thuật nung tạo. Những nhà sưu tầm có nền tảng kinh nghiệm vững chắc đôi khi chỉ cần tiếp xúc với bề mặt men đã có thể đưa ra nhận định ban đầu tương đối chính xác.
Các chuyên gia giàu kinh nghiệm còn có thể phân biệt những đặc điểm liên quan đến phối liệu một thành phần, hai thành phần hoặc tỷ lệ sử dụng những nguyên liệu như bột ngọc và mã não.
Một phương diện khác của việc quan sát men là nhận diện dấu vết lưu truyền qua thời gian. Hiện vật truyền thế phải có dấu vết truyền thế, hiện vật khai quật phải có dấu vết thổ tẩm. Tuy nhiên, những dấu vết này còn liên quan đến chất liệu, niên đại và môi trường bảo quản.
Bước thứ ba khi quan sát men là xác định hiện vật có từng được chôn trong lòng đất hay không. Những hiện vật từng bị chôn vùi thường có dấu vết tác động của môi trường đất trên bề mặt hay những dấu vết được đề cập ở đây không phải là hiện tượng nằm dưới lớp men mà là biểu hiện trên bề mặt men do tác động của các thành phần axit và kiềm trong đất. Khi gặp nước, những dấu vết này có thể hiện rõ trên bề mặt hiện vật, mang hình thái như lớp bụi bột rất mịn, màu trắng xám, tạo cảm giác hơi ráp khi chạm vào.
Đó đều là những thông tin có thể thu được thông qua quan sát lớp men, góp phần cung cấp căn cứ để nghiên cứu và phân biệt thật – giả.

Men đáy linh động hiện vật thời Khang Hy. Lão Cổ Vật
11. Phân biệt hiện tượng khai phiến
Biện khai phiến (辨开片 – biàn kāi piàn)
Hiện tượng khai phiến, hay rạn men, có liên quan đến nguyên vật liệu, công thức phối liệu, quy trình chế tác và nhiệt độ nung. Một số nhóm hiện vật có đặc điểm khai phiến tương đối giống nhau. Điều này xuất phát từ việc những dòng sản phẩm nhất định đã hình thành hệ thống kỹ thuật tương đối hoàn chỉnh về công thức phối liệu, lựa chọn nguyên liệu và phương pháp nung tạo. Nhờ đó, chúng có những đặc điểm mang tính quy chuẩn.
Chẳng hạn, một bộ phận đồ quan diêu thời Bắc Tống, đồ Nhữ diêu, Diệu Châu diêu và Ca diêu thời Tống đều hình thành những đặc trưng và phong cách riêng. Vì vậy, những nhà sưu tầm có kinh nghiệm chuyên sâu đôi khi chỉ thông qua quan sát đặc điểm khai phiến cũng có thể bước đầu đưa ra nhận định.
Đồ Đường Tam Thái cũng được tác giả đề cập như một ví dụ có thể áp dụng cách nghiên cứu tương tự. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại hiện vật đều có quy luật khai phiến ổn định. Một số dòng sản phẩm có hiện tượng khai phiến không theo quy tắc cố định. Dẫu vậy, mỗi hiện tượng khai phiến đều có nguyên nhân hình thành của nó.
Một số dạng khai phiến mang những đặc trưng rất rõ rệt, thậm chí có hình thái gần giống nhau dù thuộc những giai đoạn cách xa nhau. Ví dụ, men vàng Kiều Hoàng (娇黄 – jiāo huáng) thời Hoằng Trị nhà Minh có những đường rạn men mà khi quan sát kỹ, tác giả nhận thấy tương tự với khai phiến trên đồ Nhữ men thiên thanh thời Tống.
Từ đó, cho thấy thành phần nguyên liệu men và nhiệt độ nung giữa hai nhóm hiện vật có thể tồn tại những điểm tương đồng. Vì vậy, việc đưa khai phiến thành một yếu tố độc lập để nghiên cứu và hỗ trợ thẩm định đồ sứ là cần thiết và nhiều hiện vật khai quật có niên đại trước thời Tống xuất hiện hiện tượng khai phiến thứ cấp.
Trong một số hiện vật quan diêu Bắc Tống có lớp men dày, nung ở nhiệt độ cao và bề mặt sáng bóng, có thể xuất hiện dạng rạn men tựa băng nứt. Những dòng hiện vật có đặc trưng thời đại rõ rệt như vậy rất khó mô phỏng chính xác bởi công thức nguyên liệu và kỹ thuật chế tác chưa được hiểu đầy đủ. Ngay cả khi ngày nay đã biết một phần nguyên nhân hình thành, việc tái tạo hoàn toàn những đặc tính ấy vẫn gặp khó khăn. Do đó, những thông tin thể hiện qua khai phiến của đồ sứ cổ còn nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Chính những đặc trưng này, có thể trở thành căn cứ phục vụ công tác thẩm định.

Ảnh rửa bút Nguyên/đầu Minh theo phong cách Ge. Sotheby’s
12. Nhận diện sắc tướng bề mặt men
Nhận định sắc tướng men (釉面色相认定 – yòu miàn sè xiàng rèn dìng)
Sắc tướng bề mặt men là kết quả biểu hiện tổng hợp của cốt thai và lớp men. Ở những thời kỳ khác nhau, các nhóm hiện vật khác nhau có đặc trưng sắc tướng riêng, liên quan chặt chẽ đến niên đại, nguồn nguyên liệu và thành phần phối liệu. Chẳng hạn, sắc tướng men Đường Tam Thái có thể mang ánh đỏ; men bí sắc của Việt diêu có đặc điểm nhuận bóng và ánh xanh. Tương tự, các sản phẩm thuộc những diêu khẩu thời Tống, Nguyên, Minh và Thanh có đặc trưng màu sắc và phân loại men tương đối rõ ràng.
Việc hiểu và nắm vững những đặc trưng này có giá trị đối với quá trình phân định niên đại và phân biệt thật – giả. Nếu có kiến thức đầy đủ về nguyên liệu và phương pháp phối chế tạo nên màu sắc của men, người thẩm định sẽ hạn chế được nguy cơ bị đánh lừa bởi những hiện vật mô phỏng. Điều này xuất phát từ ba nguyên nhân:
Thứ nhất, người hiện đại không phải lúc nào cũng hiểu đầy đủ nguyên liệu và công thức phối liệu cổ.
Thứ hai, rất khó tái tạo hoàn toàn đặc trưng sắc tướng của một số dòng đồ sứ cổ.
Thứ ba, sắc tướng bề mặt men còn chịu tác động của thời gian và các yếu tố tự nhiên.
Việc nhận diện sắc tướng có ý nghĩa đối với cả đồ sứ men đơn sắc lẫn đồ sứ trang trí nhiều màu. Ví dụ, đối với men phấn thanh, từ đồ Hồ Điền và Long Tuyền thời Tống đến những hiện vật thuộc thời Nguyên, Minh và Thanh, công thức phối liệu và nguyên vật liệu ở mỗi thời kỳ đều có những đặc điểm riêng. Do đó, sắc tướng men cũng có thể khác nhau đáng kể.
Nếu nắm vững những đặc trưng đó, người nghiên cứu có thể giảm thiểu sự nhầm lẫn giữa các thời kỳ. Sau khi quan sát sắc tướng, cần tiếp tục đối chiếu với nguyên liệu, kỹ thuật chế tác, họa pháp và phong cách nghệ thuật của thời kỳ tương ứng để củng cố kết luận. Đối với đồ sứ trang trí màu, cần tránh để ánh sáng phản chiếu từ lớp màu trang trí ảnh hưởng đến việc quan sát màu men nền.
Người thẩm định cần tập trung vào màu sắc thực của lớp men, không để sắc độ và quầng màu của hoa văn chi phối nhận định. Đồ sứ cũng giống các loại hiện vật khác, vừa có những đặc trưng riêng, vừa có những quy luật chung. Vì vậy, việc thẩm định cần vận dụng kiến thức một cách linh hoạt và có hệ thống.
Những loại men trắng phát ánh xanh thường có liên quan đến tỷ lệ mã não cao, trong khi một số hiện vật ngự dụng có men nhuận nhưng không phát ánh xanh là do sử dụng nhiều bột ngọc. Đây là những biểu hiện bên ngoài bắt nguồn từ thành phần nguyên liệu bên trong, và người thẩm định giỏi cần biết quan sát hiện tượng để nhận diện bản chất.
13. Đặc trưng thanh liệu và phong cách hội họa trên đồ sứ thanh hoa
Đặc trưng thanh hoa liệu và họa pháp (青花料的特征与绘画风格 – qīng huā liào de tè zhēng yǔ huì huà fēng gé)
Về tổng thể, các loại nguyên liệu tạo màu lam trên đồ sứ thanh hoa gồm:
• Tô Liệu nhập khẩu, tức Tô Ma Ly Thanh.
• Thạch Tử Thanh.
• Bình Đẳng Thanh.
• Hồi Thanh.
• Dương Lam, tức một loại nguyên liệu màu lam được tác giả xếp vào nhóm hóa học.
- Tô Liệu còn được chia thành hai dạng: đã tinh luyện và chưa tinh luyện.
Tô Liệu chưa tinh luyện: Theo mô tả của tác giả, do có thành phần sắt nên các đốm sắt trên bề mặt thanh hoa thường có hiện tượng chìm lõm rõ rệt. Đồng thời, có thể xuất hiện những mảng kết tụ màu ánh kim gọi là đốm thiếc. Ở những trường hợp nghiêm trọng, trên các mảng kết tụ có thể xuất hiện hiện tượng rạn nứt dạng băng.
Tô Liệu đã tinh luyện: Màu thường có xu hướng chìm dưới lớp men, đôi khi vẫn xuất hiện một lượng nhỏ đốm ánh kim loại. Tuy nhiên, theo tác giả, chúng không hình thành những mảng kết tụ nghiêm trọng kèm vết rạn dạng băng như loại chưa tinh luyện.
- Hồi Thanh: Cũng chứa sắt và thường được sử dụng phối hợp với Thạch Tử Thanh.
- Bình Đẳng Thanh: Theo tác giả, loại nguyên liệu này về cơ bản chứa rất ít sắt nên có thể phát sắc lam xanh biếc, được sử dụng trên đồ thanh hoa thời Thành Hóa.
- Dương Lam: Được tác giả xếp vào nhóm thanh liệu hóa học và cho rằng chỉ xuất hiện từ sau thời Quang Tự.
Về thời gian sử dụng, tác giả cho rằng Tô Liệu đã xuất hiện từ thời Đường và tiếp tục được sử dụng đến đầu thời Thành Hóa. Đối với Thạch Tử Thanh và Hồi Thanh, có một số quan điểm khác nhau:
Quan điểm thứ nhất: Đã được sử dụng trên một số hiện vật kích thước nhỏ thời Nguyên.
Quan điểm thứ hai: Bắt đầu được sử dụng từ thời Đường – Tống và tiếp tục tồn tại đến thời Quang Tự.
Xét về phong cách hội họa, họa pháp trên đồ sứ có quan hệ mật thiết với lịch sử và văn hóa xã hội của từng thời kỳ. Ý đồ sáng tác, phương pháp thể hiện và đặc trưng phong cách trên đồ sứ cổ đều phản ánh tương đối trực tiếp những đặc điểm của thời đại.
Ví dụ, bố cục hoa văn thanh hoa, tầng lớp trang trí và ý nghĩa biểu tượng, đặc biệt trên đồ quan diêu, thường tuân theo những quy tắc nhất định. Nếu hiểu rõ ý nghĩa của long văn và những loại hoa văn trang trí khác trên đồ sứ cổ, người nghiên cứu sẽ có thêm căn cứ để nhận định một hiện vật quan diêu có phù hợp với bối cảnh thời đại hay không. Bởi trong chế độ phong kiến, những quy định và lễ chế thường được thể hiện qua nghệ thuật trang trí đồ sứ cung đình.
Việc nắm vững những quy tắc ấy góp phần tạo nền tảng cho công tác thẩm định. Chẳng hạn, trong nhận diện hoa văn rồng phượng, rồng vốn là một biểu tượng quan trọng của văn hóa Trung Hoa. Phong cách thể hiện long văn ở mỗi triều đại có những đặc trưng riêng, chịu ảnh hưởng của quy chế và quan niệm thẩm mỹ đương thời. Kiểu rồng có mõm tựa mõm lợn trong hội họa trang trí thời Minh sẽ không xuất hiện trên đồ sứ thời Thanh.
Một số ví dụ về ý nghĩa hoa văn:
• Hoa văn sen cỏ được sử dụng trong những tổ hợp trang trí liên quan đến đồ tiến cống.
• Một số hoa văn lá có hướng chúc xuống được gắn với đồ ban thưởng của quân vương.
• Hoa văn sen dây liên tục có thể mang ý nghĩa giáo huấn về sự thanh liêm, tận tụy với công việc.
Những ý nghĩa biểu tượng ấy có thể được thể hiện trên đồ quan diêu. Vì vậy, theo tác giả, đồ sứ cung đình chứa đựng những tầng ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Việc nghiên cứu những nội dung này cũng có giá trị trong công tác thẩm định đồ sứ cổ.

14. Phạm vi sử dụng nguyên liệu màu và phong cách hội họa trên đồ sứ nhiều màu
Nguyên liệu và họa pháp của đồ sứ màu (彩瓷用料的使用范围及绘画风格 – cǎi cí yòng liào de shǐ yòng fàn wéi jí huì huà fēng gé)
Những phong cách trang trí đặc trưng của đồ sứ nhiều màu bắt đầu hình thành từ thời Đường – Ngũ Đại. Một số nguyên liệu màu có nguồn gốc từ khoáng vật tự nhiên, trong khi một số khác được tạo thành từ những khối màu men đã nung kết. Cùng với sự phát triển của kỹ thuật gốm sứ, nhiều loại nguyên liệu màu chỉ xuất hiện trong những giai đoạn nhất định và không còn được ghi nhận ở những triều đại về sau.
Nguyên nhân chủ yếu, là do công thức phối chế của một số loại nguyên liệu bị thất truyền. Chính vì vậy, những loại màu này có thể mang tính đặc trưng thời đại rất rõ rệt. Về phong cách trang trí và kỹ thuật vẽ màu trên men, mỗi thời kỳ cũng hình thành những đặc điểm riêng.
Các kỹ pháp thường gặp trong thư họa như thuân, xát, điểm, nhuộm, tô màu và điền màu đều có thể được vận dụng trong trang trí đồ sứ. Tuy nhiên, vẽ trên bề mặt đồ sứ thường khó hơn so với vẽ trên giấy. Xét về chủng loại nguyên liệu màu, sắc độ, độ tinh khiết của màu và quá trình phát triển từ đơn giản đến phức tạp, nhìn chung những đặc điểm ấy cũng thay đổi theo tiến trình lịch sử.
Một số dòng hiện vật đặc biệt có nguyên liệu màu và phong cách hội họa mang tính thời đại rất rõ ràng.
Những phương pháp trang trí như:
• Trang trí màu dưới men.
• Trang trí màu trên men.
• Tam thái.
• Ngũ thái.
• Đấu thái.
• Tố tam thái.
• Phấn thái.
• Pháp lang thái.
Cùng với các loại nguyên liệu màu nhập khẩu và nguyên liệu sản xuất trong nước, đều thể hiện những đặc trưng nhất định trên sản phẩm đồ sứ. Mỗi kỹ thuật và loại nguyên liệu đều có quá trình hình thành, phát triển và suy thoái trong những giai đoạn lịch sử cụ thể. Chính điều này cung cấp căn cứ cho việc nghiên cứu, nhận diện, giám thưởng và phân định niên đại đồ sứ cổ.
Nhiều loại nguyên liệu màu cổ rất khó được người hiện đại mô phỏng chính xác, chưa kể đến sự khác biệt trong kỹ thuật hội họa. Nếu có thể ghi nhớ và nắm vững đặc điểm của các loại nguyên liệu màu sử dụng trên đồ sứ cổ, người thẩm định sẽ có khả năng nhận ra những sản phẩm mô phỏng thuộc thời kỳ sau. Từ đó có thể thấy, nhiều đặc trưng của đồ sứ màu cổ là sản phẩm của những điều kiện lịch sử cụ thể, không dễ dàng tái tạo một cách tùy ý.
15. Những biến đổi về cấu trúc vi mô dưới lớp men
Biến đổi cơ lý dưới men (器物釉下机理变化 – qì wù yòu xià jī lǐ biàn huà)
Đặc điểm cấu trúc vi mô dưới lớp men của đồ sứ từ thời Hán đến thời Thanh có sự khác biệt giữa các loại hiện vật. Nguyên nhân tạo nên sự khác biệt về phong cách và đặc điểm cấu trúc này chủ yếu bắt nguồn từ công thức phối chế đất sứ, nguồn nguyên vật liệu và nhiệt độ nung.
Nếu có cơ hội trực tiếp quan sát kỹ cấu trúc vi mô của nhiều loại đồ sứ cổ, như những nhà nghiên cứu có kinh nghiệm chuyên sâu, chúng ta sẽ phát hiện được những quy luật nhất định. Khi xem xét hệ thống các hiện vật thuộc nhiều thời kỳ, từ cốt thai đến lớp men, có thể nhận thấy những hiện vật cùng loại, cùng thời kỳ thường mang một số đặc điểm chung. Chẳng hạn, cấu trúc dưới men của đồ sứ Hình diêu thời Đường, đồ bí sắc Việt diêu thời Đường, đồ quan diêu Bắc Tống, Định diêu, Diệu Châu diêu, Long Tuyền diêu thời Tống và các loại đồ sứ Minh – Thanh có những đặc điểm khác nhau.
Từ công thức phối liệu một thành phần đến phối liệu hai thành phần, từ đồ sứ thông dụng đến những hiện vật đặc biệt, nhất là đồ sứ ngự dụng tinh phẩm, cấu trúc dưới men có thể xuất hiện những hình thái rất đặc trưng. Một số hiện vật có cấu trúc vi mô dưới men mang dạng nhũ tương, khiến người quan sát khó tin rằng đó là biểu hiện của chất liệu cốt sứ cổ.
Có loại tựa như bột ngọc hoặc mã não, có loại như chất béo, có loại lại giống dạng cao đặc. Đây được xem là một trong những đặc trưng cấu trúc dưới men của các dòng sản phẩm khác nhau. Những thay đổi rất nhỏ trong cấu trúc vi mô, bao gồm sự phân tách pha và tái tổ chức các thành phần dưới men, có thể là kết quả của quá trình biến đổi tự nhiên qua thời gian dài.
Chẳng hạn, đối với đồ sứ có niên đại lâu đời, cùng với sự trôi qua của thời gian, những cấu trúc mang hình thái lỏng, loãng dưới men sẽ dần chuyển sang trạng thái đặc hơn, đậm hơn, dày đặc hơn, thậm chí trở nên đục. Nếu xuất hiện những đặc điểm như vậy, tác giả coi đó là dấu hiệu cho thấy hiện vật đã có một niên đại nhất định.
Tuy nhiên, để nhận diện chính xác các đặc điểm này đòi hỏi trình độ và kinh nghiệm chuyên môn cao. Chỉ cần kiên trì nghiên cứu và thực hành, người học có thể từng bước nắm vững những quy luật đó. Nếu có thể phát hiện được các biến đổi vi mô từ dạng bột sang dạng lỏng dưới men, chẳng hạn những hình thái mà tác giả ví như nước gạo, cháo gạo và lớp dầu gạo xuất hiện khi nấu cháo, thì việc xác định quy luật biến đổi này sẽ hỗ trợ công tác giám định đồ sứ cổ. Đó là những biểu hiện được tác xem là thường gặp trong một số trường hợp.
16. Những biến đổi trong cấu trúc và sự phân bố khí bọt dưới men
Biến đổi cấu trúc khí bọt dưới men (釉下气泡重组结构变化 – yòu xià qì pào chóng zǔ jié gòu biàn huà)
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự hình thành khí bọt trong lớp men đồ sứ. Hai yếu tố chủ đạo là chất lượng cốt thai và nhiệt độ nung. Điều đó có nghĩa là ngay cả những hiện vật được nung ở nhiệt độ cao từ thời Lưỡng Tấn cũng có thể xuất hiện khí bọt trong men. Nhìn chung, những đặc điểm khí bọt dưới men không hoàn toàn ngẫu nhiên mà có những quy luật nhất định.
Nếu nghiên cứu một cách chuyên sâu, người quan sát có thể phát hiện nhiều đặc trưng khác nhau như:
• Kích thước khí bọt lớn hay nhỏ.
• Mật độ khí bọt nhiều hay ít.
• Bên trong khí bọt xuất hiện những vùng sáng hoặc mờ đục.
• Xuất hiện hình thái khí bọt lớn bao quanh những khí bọt nhỏ.
• Các khí bọt tập trung thành từng cụm.
• Hiện tượng khí bọt bị vỡ.
• Những thay đổi trong cấu trúc và sự phân bố khí bọ
Các đặc điểm này có sự khác biệt giữa những dòng hiện vật và thời kỳ sản xuất. Ví dụ, khí bọt trên đồ sứ bí sắc thời Đường – Ngũ Đại được mô tả có mật độ tương đối thưa, cấu trúc rõ ràng, bên trong có những điểm sáng kép tựa đầu kim. Ở một số hiện vật quan diêu Bắc Tống được tác giả cho rằng có sử dụng nguyên liệu đá quý, bên dưới những khí bọt lớn xuất hiện các khí bọt nhỏ có hình thái tương tự tinh thể. Đối với đồ Ca diêu, hiện tượng nhiều khí bọt tụ lại, tạo thành những nhóm tựa như chuỗi hạt hoặc bọt nước tích tụ.
Mỗi dòng hiện vật được cho là có phong cách và đặc điểm riêng. Những dòng đồ sứ như thanh hoa thời Nguyên hoặc đấu thái có thể xuất hiện các đặc trưng khí bọt tương đối rõ rệt. Cùng với sự tiến bộ của thời đại và khoa học – kỹ thuật, công tác thẩm định cổ vật không nên tiếp tục duy trì những phương pháp cũ một cách máy móc. Thay vào đó, cần chuyển từ việc quan sát biểu hiện bên ngoài sang nghiên cứu cấu trúc bên trong hiện vật. Có như vậy mới hạn chế được những nhận định sai lầm.
Những biến đổi dưới lớp men là các hiện tượng khách quan. Ví dụ, trên một số đồ sứ khai quật thời Đường – Tống có thể xuất hiện hiện tượng khí bọt bị vỡ. Một số hiện vật tuy có bề mặt men còn nguyên vẹn nhưng những khí bọt nằm bên dưới đã bị phá vỡ. Hiện tượng này là dấu hiệu rất mạnh để xác định tính cổ của hiện vật. Nguyên nhân là do lớp men bề mặt tương đối dày, trong khi cấu trúc cốt thai bên trong trải qua những biến đổi mạnh. Từ đó, nếu nghiên cứu và nắm vững những đặc điểm khí bọt trên đồ sứ cổ, chúng có thể góp phần hỗ trợ công tác phân biệt thật – giả.

17. Kiểm tra sự tồn tại và biến đổi của các nguyên tố hiếm
Khảo sát nguyên tố hiếm (查稀有元素的存在与变化 – chá xī yǒu yuán sù de cún zài yǔ biàn huà).
Trong quá trình chế tác đồ sứ cổ Trung Quốc, nhằm tạo ra những sản phẩm đẹp hơn, các nghệ nhân xưa đã tìm nhiều phương pháp để nghiền nhỏ những loại nguyên liệu quý rồi bổ sung vào sản phẩm. Một số nguyên liệu được đưa vào cốt thai, một số được bổ sung vào lớp men và một số khác được phối hợp trong nguyên liệu màu trang trí.
Những thành phần này được tác giả cho rằng có vai trò khác nhau trong cấu trúc và hiệu ứng thẩm mỹ của đồ sứ. Từ thời Hán, một số đồ sứ tinh phẩm đã được bổ sung những nguyên liệu quý như đá quý và mã não. Mã não có thể được bổ sung vào cốt thai, trong khi mã não và các loại đá quý khác có thể được đưa vào thành phần men. Từ thời Nam – Bắc triều, tác giả cho rằng bột ngọc bắt đầu được sử dụng trong chế tác đồ sứ.
Theo đó, đồ sứ Hình diêu thời Đường sử dụng nhiều nguyên liệu ngọc, còn đồ sứ Việt diêu sử dụng nhiều mã não. Những dòng đồ sứ bí sắc của Việt diêu và Diệu Châu diêu thể hiện sự kết hợp đặc biệt giữa ngọc và mã não trong cốt thai và men, đồng thời có thể bổ sung một lượng nhỏ vật liệu đá quý khác. Chính những nguyên liệu này được cho là góp phần tạo nên bề mặt men trong sáng, óng nhuận, khiến các hiện vật trở thành những sản phẩm tinh hoa của nghệ thuật gốm sứ Trung Quốc.
Đến thời Bắc Tống, theo tác giả, một số dòng quan diêu và Nhữ diêu sử dụng lượng lớn bột đá quý trong thành phần nguyên liệu. Điều này được cho là tạo nên những hiệu ứng ánh sáng nhiều màu trên bề mặt men.
Từ thời Tống đến thời Thanh, các hiện vật ngự dụng tinh phẩm thuộc quan diêu đều sử dụng những nguyên liệu quý nhất định.
“Không có nguyên liệu quý thì không nung được đồ sứ ngự dụng tinh phẩm”
Các nhà nghiên cứu nước ngoài đã quan tâm đến việc phát triển thiết bị thẩm định đồ sứ cổ dựa trên sự hiện diện của những thành phần nguyên tố hiếm. Đây có thể là một hướng nghiên cứu khả thi. Khi quan sát đồ sứ cổ phát ra những ánh màu khác với màu sắc cơ bản của hiện vật, tác giả giải thích rằng hiện tượng ấy có thể liên quan đến những thành phần nguyên liệu quý đã được nghiền nhỏ rồi đưa vào cốt thai, men hoặc màu trang trí.
Do trải qua quá trình nung và biến đổi vật chất, những thành phần đó không còn giữ nguyên hình thái ban đầu nên rất khó nhận ra bằng quan sát thông thường. Tuy nhiên, nếu nghiên cứu sâu hơn, chúng ta vẫn có thể phát hiện được những đặc điểm nhất định. Đối với việc quan sát ngọc và mã não, tác giả khuyến nghị bắt đầu từ những hiện vật nung ở nhiệt độ tương đối thấp thời Lưỡng Tấn – Nam Bắc triều.
Lý do là trên những hiện vật ấy, theo tác giả, đôi khi có thể quan sát thấy những hạt nguyên liệu còn mang hình thái đá gốc. Đối với các thành phần đá quý khác, nên bắt đầu nghiên cứu từ đồ sứ thời Thanh rồi lần ngược về những thời kỳ sớm hơn.
Nguyên nhân được đưa ra là trên một số loại đồ sứ ngự dụng cuối Thanh, những dấu hiệu này dễ quan sát hơn. Sau khi nắm được những biểu hiện trên bề mặt, người nghiên cứu có thể tiếp tục khảo sát sâu vào cấu trúc lớp men.
Nghiên cứu sự tồn tại của các nguyên tố hiếm là một hướng tiếp cận có thể hỗ trợ nhận diện đồ sứ cổ. Các thành phần này có thể trải qua những biến đổi về phân tách và tái tổ chức cấu trúc dưới lớp men theo thời gian dài.
Những biến đổi đó có thể tạo ra các hiện tượng phản xạ ánh sáng giống tinh thể, biểu hiện thành:
• Những cụm tập trung.
• Những đường kéo dài.
• Những điểm sáng.
• Những đường đứt đoạn dạng chấm – vạch.
Các hình thái này có những quy luật hình thành nhất định, và nếu xác định được chính xác, chúng có thể được sử dụng để hỗ trợ phân biệt hiện vật cổ với đồ giả cổ.
18. Những biến đổi trong cấu trúc chất hữu cơ dưới lớp men
Biến đổi chất hữu cơ dưới men (釉下有机物生成结构变化 – yòu xià yǒu jī wù shēng chéng jié gòu biàn huà)
Quá trình hình thành các chất hữu cơ trong đồ sứ bắt đầu từ khi hiện vật được đưa ra khỏi lò nung. Cùng với sự trôi qua của thời gian, những chất này tiếp tục được hình thành và biến đổi. Các biến đổi ấy không chỉ diễn ra trên bề mặt hiện vật mà còn có thể xuất hiện trong lớp men và những bộ phận khác.Nhìn chung, vật liệu càng tinh luyện thì những biến đổi này càng nhỏ.Tuy nhiên, sự biến đổi qua thời gian là một hiện tượng tồn tại liên tục.
Ở điều kiện thông thường, những hiện vật sử dụng công thức phối liệu một thành phần và hai thành phần có cấu trúc cốt thai khác nhau. Đồng thời, độ dày lớp men và nhiệt độ nung cũng có thể không giống nhau. Vì vậy, mật độ, độ cứng và độ sít đặc của vật liệu từ cốt thai đến men có thể khác biệt giữa các dòng đồ sứ. Những khác biệt này ảnh hưởng đến sự hình thành và biến đổi của các chất hữu cơ trong hiện vật.
Ví dụ, đồ Nhữ thời Tống được tác giả mô tả là dễ xuất hiện những biểu hiện lão hóa, trong đó một số dấu vết có dạng đốm màu hỗn tạp. Đối với đồ thanh hoa đầu thời Nguyên, đồ thanh hoa Tuyên Đức nhà Minh và đồ thanh hoa Khang Hy nhà Thanh, tác giả cho rằng những biến đổi của chất hữu cơ dưới men có đặc điểm khác nhau.Mỗi thời kỳ có những hình thái biểu hiện riêng. Nếu tiến hành phân tích một cách tỉ mỉ, theo tác giả, có thể tìm ra những quy luật nhất định.
Một trong những đặc điểm cần nhấn mạnh là: Bề mặt hiện vật có thể vẫn giữ được tình trạng gần như mới, nhưng cấu trúc bên dưới lớp men đã xuất hiện những dấu hiệu biến đổi rõ rệt. Nếu hiện vật có những đặc điểm như vậy, có thể coi đó là dấu hiệu xác nhận tính cổ. Theo quan điểm này, không thể có một món đồ giả cổ với bề mặt hoàn toàn mới nhưng cấu trúc bên trong lại mang đầy đủ những biến đổi của hiện vật cổ.

19. Xác lập các dấu ấn đặc trưng thời đại
Dấu ấn thời đại (时代特征的印迹确立 – shí dài tè zhēng de yìn jì què lì)
Mọi loại đồ sứ cổ đều trải qua quá trình hình thành, phát triển và hoàn thiện. Quá trình biến đổi ấy thể hiện trên nhiều phương diện:
• Từ nguyên liệu đơn giản đến công thức phối liệu phức tạp hơn.
• Từ phối liệu một thành phần đến phối liệu hai thành phần.
• Từ các kỹ thuật chế tác ban đầu đến hệ thống kỹ thuật đa dạng.
• Từ đồ sứ thanh hoa đến những dòng đồ sứ trang trí màu.
Trong từng giai đoạn, kỹ thuật chế tác đều có những giới hạn và khiếm khuyết nhất định. Chính những hạn chế khiến sản phẩm chưa thể đạt đến sự hoàn hảo tuyệt đối lại trở thành dấu ấn đặc trưng của từng thời đại. Nhiều chuyên gia và học giả đã dựa vào những dấu ấn này để nghiên cứu và xác định niên đại đồ sứ cổ.
Ví dụ:
• Dựa vào độ tròn không hoàn toàn tuyệt đối của một chiếc bình hoặc vò để đánh giá sự phù hợp của kỹ thuật chế tác với thời kỳ được cho là sản xuất.
• Dựa vào sự chênh lệch chiều cao giữa hai hiện vật cùng một cặp để bước đầu nhận định.
• Dựa vào giới hạn kỹ thuật của công thức phối liệu một thành phần trước thời Tống để xác định niên đại sớm nhất có thể của những hiện vật kích thước lớn.
• Dựa vào đặc trưng văn hóa dân tộc để phân biệt đồ sứ thời Liêu với những thời kỳ khác.
• Dựa vào kỹ thuật chế tác đặc thù để đánh giá tính xác thực của hiện vật.
Những dấu ấn khác biệt giữa các thời kỳ và những khiếm khuyết kỹ thuật phát sinh từ giới hạn của lực lượng sản xuất đều có thể cung cấp thông tin hỗ trợ thẩm định. Nếu có thể ghi nhớ và nắm vững những đặc trưng đa dạng, riêng biệt của từng thời đại, người thẩm định sẽ có thêm căn cứ để phân biệt thật – giả.
Nguyên tắc thường được gọi là phương pháp phủ định bằng một dấu hiệu. Theo đó, một dấu hiệu không phù hợp có thể được sử dụng để bác bỏ một nhận định về hiện vật. Tuy nhiên, người ta thường chỉ nhắc đến phương pháp phủ định bằng một dấu hiệu mà ít chú ý đến phương pháp xác nhận bằng một dấu hiệu. Trong một số trường hợp, một đặc điểm có tính đặc trưng rất cao cũng có thể được sử dụng làm căn cứ xác nhận tính xác thực của hiện vật.

Đặc trưng gõ men đáy trên đồ men độc sắc
20. Phương pháp nhận diện đồ sứ bằng quan sát vi mô
Vi quan thức sứ nhận định pháp (微观识瓷认定法 – wēi guān shí cí rèn dìng fǎ)
Khi quan sát một món đồ sứ cổ, chúng ta thường dễ chú ý đến những đặc điểm lớn mà bỏ qua các chi tiết nhỏ. Người nghiên cứu thường bắt đầu từ quan sát tổng thể kiểu dáng và hoa văn, nhưng có thể chưa chú trọng đúng mức đến việc phân tích các đặc điểm vi mô. Trên thực tế, người nắm vững những yếu tố vi mô mới có thể đạt đến trình độ thẩm định chuyên sâu.
Nếu có cơ hội quan sát một cách hệ thống các dòng gốm sứ cổ từ thời Hán đến cuối Thanh và Dân Quốc, sau đó lựa chọn từng nhóm hiện vật, từng thời kỳ để nghiên cứu kỹ từ cốt thai đến men, người thẩm định có thể phát hiện những đặc điểm chung nổi bật. Chỉ cần nắm vững một số đặc trưng vi mô quan trọng cũng có thể hỗ trợ đáng kể cho việc phân biệt thật – giả.
Ví dụ, đối với một số hiện vật điêu đắp thời Nam Bắc triều, tác giả đề cập đến hiện tượng xuất hiện những hạt mã não tự nhiên trên bề mặt và những hốc nhỏ do các hạt này bong rơi. Đây là đặc điểm hình thành do nhiệt độ nung chưa đủ cao trong giai đoạn ấy.
Một số ví dụ khác được tác giả liệt kê gồm:
• Đường khai phiến dạng xiên trên đồ Nhữ thời Tống.
• Những điểm trắng nhỏ được cho là hạt mã não trên bề mặt men thời Nguyên trung kỳ.
• Hiện tượng lắng đọng màu vàng dưới đáy lớp men vàng thời Đường.
• Những đốm sắt chìm sâu trên đồ thanh hoa sử dụng Tô Liệu nhập khẩu thời kỳ đầu.
• Các mảng kết tụ ánh kim loại kèm dấu vết rạn nứt.
• Những đốm ánh kim loại chìm xuống trên đồ sứ mang phong cách Chí Chính thời Nguyên.
• Màu Bình Đẳng Thanh rất nhạt do lớp men dày trên một số hiện vật thời Thành Hóa trung kỳ.
• Đồ thanh hoa Khang Hy có thể phân chia nhiều sắc độ lam, tác giả đề cập đến chín sắc độ, tạo nên cảm giác nổi của màu.
Nhiều dòng đồ sứ, đặc biệt là quan diêu và đồ ngự dụng, đều có những đặc điểm vi mô tương đối nổi bật. Nếu nghiên cứu cẩn thận, người thẩm định có thể dần nhận diện được những đặc trưng này. Khi đã nắm vững phương pháp quan sát vi mô, người thẩm định sẽ hạn chế được sai lầm trong nhận định.
Chẳng hạn, trong một số trường hợp, có thể nhầm lẫn giữa hiện vật cuối Nguyên và đầu Minh, hoặc giữa đồ men đỏ dưới men thời Vĩnh Lạc với thời Hồng Vũ. Tuy nhiên, việc nhầm lẫn thật – giả sẽ khó xảy ra nếu các đặc điểm vi mô được nhận diện đầy đủ.
Lý do là nhiều đặc trưng đặc biệt của đồ sứ cổ rất khó mô phỏng chính xác.
Phạm vi áp dụng của phương pháp vi mô rất rộng, bao gồm:
• Hình thể.
• Cốt thai.
• Lớp men.
• Nguyên liệu màu.
• Công thức phối liệu.
• Cấu trúc rạn nứt của lớp màu trang trí.
Một số ví dụ như:
• Hiện tượng men da vỏ quýt thời Tuyên Đức.
• Khí bọt trong men thời Thành Hóa.
• Đốm sắt trên đồ thanh hoa Khang Hy.
• Hiện tượng men gợn sóng thời Đạo Quang.
Những đặc điểm trên đều được xếp vào phạm vi nghiên cứu vi mô. Nếu biết tổng hợp kiến thức và vận dụng hợp lý các đặc trưng này, việc thẩm định đồ sứ sẽ trở nên chính xác hơn.
21. Nhận diện phong cách sửa chân đế và xử lý cốt thai
Nhận diện phong cách sửa chân đế (胎足的修饰风格认定 – tāi zú de xiū shì fēng gé rèn dìng)
Qua nghiên cứu, từ thời Chiến Quốc – Hán cho đến thời Dân Quốc, phương pháp sửa và hoàn thiện chân đế của đồ sứ có những đặc điểm khác nhau tùy theo thời kỳ, diêu khẩu và loại hình hiện vật. Nhìn chung, mỗi thời kỳ thường có một đến hai, nhiều nhất là ba phong cách xử lý chân đế chủ yếu, với những đặc trưng tương đối rõ rệt. Việc sửa và hoàn thiện chân đế phản ánh ba mục đích chính:
Thứ nhất: Đáp ứng yêu cầu sử dụng.
Thứ hai: Bảo đảm sự gọn gàng, sạch sẽ của sản phẩm.
Thứ ba: Nâng cao tính thẩm mỹ.
Ví dụ, để khắc phục một số khiếm khuyết của cốt thai như màu sẫm đen hoặc bề mặt thô ráp, người thợ có thể sử dụng lớp đất áo, lớp men bảo vệ cốt thai hoặc những loại men màu khác. Những kỹ thuật này thể hiện quá trình phát triển từ phương pháp chế tác thô sơ, vụng về ban đầu đến những phương pháp hoàn thiện tinh xảo hơn. Phong cách xử lý chân đế ở mỗi thời kỳ và trên từng loại hình hiện vật cũng có mối quan hệ tương ứng với kiểu dáng tổng thể của sản phẩm.
Chúng ta có thể nhận thấy rằng những người thẩm định đồ sứ cổ hầu như không bao giờ bỏ qua việc quan sát cốt thai. Bởi vì đặc điểm của cốt thai có thể quan sát trực tiếp, phương pháp sửa cốt mang tính đặc trưng và những thông tin mà chúng thể hiện có giá trị nghiên cứu. Người làm giả thường không hiểu đầy đủ những đặc trưng sửa chân đế của từng thời kỳ nên dễ áp dụng nhầm kỹ thuật, dẫn đến những điểm không phù hợp với niên đại mà hiện vật đang mô phỏng. Chính những sai lệch này có thể giúp người thẩm định phát hiện hiện vật giả cổ.
Đối với đồ sứ cổ, chân đế của quan diêu, dân diêu và đồ ngự dụng thoạt nhìn có thể tương đối giống nhau, nhưng khi quan sát kỹ sẽ nhận thấy những khác biệt. Đặc biệt, một số dòng đồ sứ chuyên dùng trong cung đình có phương pháp sửa chân đế riêng. Ví dụ, ở một số hiện vật ngự dụng thời Vĩnh Lạc – Tuyên Đức, thành ngoài của vòng chân đế cao hơn thành trong, tạo nên hình thái chân đế được cắt vát xiên. Nếu chỉ căn cứ vào khoản thức, chúng ta có thể nhầm lẫn giữa đồ quan diêu thông thường và đồ ngự dụng.
Trên thực tế, những hiện vật ghi khoản thức ngự chế có thể được sản xuất để sử dụng trong cung đình, nhưng không nhất thiết là vật dụng trực tiếp của hoàng đế. Những món đồ được chế tác riêng cho hoàng đế thường có những đặc điểm đặc biệt hơn, trong đó phương pháp sửa và hoàn thiện chân đế có thể tinh xảo hơn.
Trung Quốc có lãnh thổ rộng lớn, nguồn nguyên liệu giữa các vùng có nhiều khác biệt. Để đáp ứng nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của từng thời kỳ, các cơ sở gốm sứ thường khai thác và sử dụng nguyên liệu tại địa phương. Do đó, màu sắc và đặc điểm của cốt thai cũng khác nhau. Một số loại cốt có màu sắc hoặc kết cấu ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ của sản phẩm.
Để khắc phục những hạn chế đó, người thợ có thể sử dụng:
• Lớp đất áo trên chân đế.
• Lớp men bảo vệ cốt thai.
• Lớp men vàng bảo vệ tại phần đáy.
• Những phương pháp xử lý bề mặt khác.
Một số kỹ thuật thuộc về đặc trưng của từng thời đại, trong khi những phương pháp khác chỉ xuất hiện trên các dòng sản phẩm có công năng đặc biệt. Thông tin và ý nghĩa văn hóa mà chúng phản ánh cũng không giống nhau. Những đặc điểm chuyên biệt này rất có ích trong việc nghiên cứu và nhận diện những dòng hiện vật đặc thù.
Việc từng bước nắm vững phong cách sửa chân đế, từ những phương pháp phổ biến đến những kỹ thuật đặc biệt, không chỉ có ích cho việc nhận diện hiện vật mà còn hỗ trợ xác định niên đại và tính xác thực.

Quan sát trôn đế có thể định đại. Lão Cổ Vật
22. Nhận diện phong cách khoản thức
Nhận định phong cách khoản thức (款致风格认定 – kuǎn zhì fēng gé rèn dìng)
Khoản thức trên đồ sứ cổ có những đặc điểm rất riêng biệt.
Ví dụ:
• Thời Đường: Có hình thức khắc khoản.
• Thời Tống: Có cả khắc khoản và viết khoản.
• Thời Nguyên: Có khoản thức trên bề mặt hiện vật, viết dưới men, khắc hoặc viết tại phần đáy.
• Thời Hồng Vũ: Có một số hiện vật trang trí đỏ dưới men với chữ viết trên thân hoặc ghi niên đại.
• Thời Vĩnh Lạc: Nhiều khoản thức sử dụng chữ triện.
• Thời Tuyên Đức: Khoản thức xuất hiện tại nhiều vị trí trên hiện vật.
Những hình thức này tiếp tục biến đổi qua các triều đại cho đến thời Dân Quốc. Phương pháp viết khoản, đặc trưng sử dụng khoản thức và nguyên liệu màu được dùng để viết khoản ở từng thời kỳ đều mang những đặc điểm khác nhau. Chẳng hạn, tùy theo niên đại và loại hình đồ sứ, màu thanh hoa dùng viết khoản có thể xuất hiện hiện tượng: Chìm lõm, nổi gồ, loang tản.
Những đặc điểm phát sắc này đều là yếu tố không nên bỏ qua khi nghiên cứu khoản thức. Màu sắc của khoản thức còn chịu ảnh hưởng bởi độ dày lớp men. Ví dụ, trên một số hiện vật ngự dụng thời Thành Hóa trung kỳ, do lớp men tương đối dày và nhuận nên màu khoản thức thanh hoa có thể nhạt rõ rệt. Đối với đồ ngự dụng thời Càn Long, ví dụ những hiện vật trang trí Cửu Thọ Đào.nDo lớp men ở phần đáy chân tương đối dày nên khoản thức thanh hoa có thể phát sắc lam ánh tím. Những hiện tượng đặc biệt như vậy càng cần được quan sát tỉ mỉ để tìm hiểu nguyên nhân hình thành.
Chẳng hạn, chúng ta đều biết khoản thức Thành Hóa có những nét đặc trưng riêng, nhưng trên thực tế vẫn tồn tại những cách viết khác nhau. Một số tài liệu đưa ra các quy tắc quá cứng nhắc về phương pháp viết khoản, thậm chí quy định cố định loại thanh liệu được sử dụng. Những nhận định như vậy chưa hoàn toàn chính xác. Khi nghiên cứu khoản thức, chúng ta không chỉ cần quan sát hình, mà còn phải chú ý đến thần thái của nét chữ.
Ngoài ra, cần xác định nguyên liệu dùng để viết khoản và những biến đổi tất yếu của nguyên liệu đó sau quá trình nung. Chẳng hạn, nếu sử dụng Tô Liệu có chứa sắt, theo tác giả, các thành phần sắt có thể xuất hiện hiện tượng chìm xuống với mức độ khác nhau. Hoặc khi nghiên cứu khoản thức viết bằng vàng, trước hết cần hiểu rõ đặc tính của vàng. Nếu chất liệu vàng không phù hợp với đặc điểm của khoản thức được cho là thuộc thời kỳ đó, người thẩm định đã có thêm căn cứ để nghi ngờ hiện vật. Tuy nhiên, muốn hiểu đầy đủ một đặc điểm riêng lẻ không phải là việc dễ dàng.
Bởi việc nghiên cứu khoản thức không chỉ liên quan đến chữ viết mà còn bao gồm rất nhiều yếu tố về nguyên liệu, kỹ thuật chế tác và lịch sử nghệ thuật. Nếu có thể nắm vững những vấn đề này, công tác phân biệt thật – giả sẽ có thêm cơ sở đáng tin cậy.
23. Những phương pháp khoa học hiện đại trong thẩm định đồ sứ cổ
Từ giữa thế kỷ XX, khi những sản phẩm giả cổ được chế tác ngày càng tinh vi, nhiều thiết bị và phương pháp khoa học hiện đại đã được đưa vào lĩnh vực thẩm định đồ sứ cổ. Từ đó hình thành một nhóm phương pháp giám định chuyên biệt, sử dụng thành tựu khoa học và công nghệ hiện đại. Những phương pháp chủ yếu bao gồm:
Thứ nhất: Phương pháp xác định niên đại bằng nhiệt phát quang
Nhiệt phát quang (热释光测年法 – rè shì guāng cè nián fǎ)
Nguyên lý của phương pháp này là đo lường những tác động tích lũy của bức xạ tự nhiên, bao gồm bức xạ từ môi trường đất và tia vũ trụ, đối với vật liệu gốm sứ. Từ những dữ liệu thu được, người nghiên cứu có thể ước tính niên đại nung tạo của hiện vật. Phương pháp này có thể được sử dụng để xác định niên đại đồ gốm thuộc thời kỳ trước nhà Đường. Tuy nhiên, đối với đồ gốm từ Đường Tam Thái trở về sau và các loại đồ sứ, tác giả cho rằng phương pháp này gặp khó khăn trong việc xác định niên đại chính xác.
Bên cạnh đó, nhiệt phát quang là phương pháp kiểm nghiệm có lấy mẫu, vì vậy có thể gây tổn hại nhất định đến hiện vật. Một số kỹ thuật làm giả hiện đại đã sử dụng chất phóng xạ như cobalt-60 để chiếu xạ lên đồ sứ giả cổ, khiến kết quả đo nhiệt phát quang có thể bị sai lệch và làm giảm hiệu quả giám định.
Thứ hai: Phương pháp phân tích nguyên tố
Phương pháp giám định nguyên tố (元素鉴定法 – yuán sù jiàn dìng fǎ)
Phương pháp này sử dụng thiết bị quang phổ huỳnh quang tia X tán sắc năng lượng, thường gọi là EDXRF hoặc EDS-XRF. Thông qua việc phân tích định tính và định lượng thành phần hóa học của đồ gốm sứ, đặc biệt là những nguyên tố vi lượng và nguyên tố ở hàm lượng vết, người nghiên cứu có thể tìm kiếm những thông tin liên quan đến nguyên liệu và thời kỳ sản xuất.
Khó khăn lớn của phương pháp này nằm ở việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu mẫu chuẩn. Đây là công việc phức tạp, đòi hỏi nguồn hiện vật có thông tin xuất xứ và niên đại đáng tin cậy. HIện nay phương pháp này vẫn đang trong quá trình tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện.
Thứ ba: Phương pháp định niên đại bằng carbon-14
Kỹ thuật định niên đại carbon-14 (碳14断代技术 – tàn shí sì duàn dài jì shù)
Đây là phương pháp sử dụng quy luật phân rã của đồng vị phóng xạ carbon-14 để xác định niên đại. Do sai số tương đối lớn nên phương pháp này chỉ có hiệu quả nhất định đối với một số hiện vật gốm sứ cao cổ. Đối với đồ sứ từ thời Tống trở về sau, tác giả cho rằng phương pháp này khó phân biệt chính xác niên đại.
Thứ tư: Phương pháp xác định hệ số lão hóa men gốm sứ
Giám định hệ số lão hóa men (陶瓷釉质老化系数鉴定 – táo cí yòu zhì lǎo huà xì shù jiàn dìng)
Đây là một phương pháp kiểm nghiệm mới được phát triển. Nguyên lý được đưa ra là cấu trúc pha thủy tinh trong lớp men gốm sứ có thể biến đổi theo thời gian, từ trạng thái vô trật tự sang trạng thái có trật tự hơn, đồng thời xuất hiện hiện tượng mất tính thủy tinh hoặc kết tinh lại, thường được gọi là devitrification. Thông qua việc tính toán tổng hợp những hệ số liên quan đến thành phần lớp men và điều kiện nung tạo, người nghiên cứu tìm cách xác định một đại lượng gọi là hệ số lão hóa men.
Theo những người đề xuất phương pháp này, giữa hệ số lão hóa men và tuổi đời của đồ gốm sứ có thể tồn tại một quan hệ hàm số nhất định. Từ đó, họ tiến hành tổng hợp các dữ liệu liên quan đến hệ số lão hóa và thời gian sản xuất của đồ gốm sứ nhằm xác định niên đại nung tạo.
Tuy nhiên, phương pháp mới này chưa được các tổ chức có thẩm quyền chính thức công nhận. Trong giới nghiên cứu có những ý kiến đánh giá tích cực, nhưng cũng có nhiều quan điểm hoài nghi, thậm chí phản đối. Do vậy, chưa hình thành được sự đồng thuận về tính hiệu quả và độ tin cậy của phương pháp xác định niên đại bằng hệ số lão hóa men.
Nguồn: zhihu
Lão Cổ Vật
Sưu tầm và dịch
Tin liên quan
laocovat
Thứ Tư, 28 Tháng Mười 2026